230 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện – điện tử

Với ngành Điện cũng là ngành đặc thù có nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dài và khó nhớ. Để giúp các bạn có một một mục tiêu nghề nghiệp nhằm phát triển cá nhân lâu dài thì Talk Class chúng tôi đã thống kế 230 tự vựng tiếng Anh chuyên ngành điện hay dùng nhất.

Tiếng Anh ngành điện

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện hay dùng nhất

Dưới đây là 230 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện hay dùng nhất. Các bạn hãy cố gắng hoàn thiện kỹ năng giao tiếp trước sau đó tiếp tục học những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhằm nâng cao trình độ ngoại ngữ cho bản thân nhằm phục vụ tốt công việc hơn.

  1. Concept Khái niệm
  2. Signal source Nguồn tín hiệu
  3. Philosophy Triết lý
  4. Current divider Bộ/mạch phân dòng
  5. Superposition (Nguyên tắc) xếp chồng
  6. Input Ngõ vào
  7. Load Tải
  8. Linear Tuyến tính
  9. Amplifier Bộ/mạch khuếch đại
  10. Voltage divider Bộ/mạch phân áp
  11. Gain Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
  12. Current source Nguồn dòng
  13. Specific Cụ thể
  14. Open-circuit Hở mạch
  15. Voltage gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
  16. Power gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
  17. Output Ngõ ra
  18. Power conservation Bảo toàn công suất
  19. Cascade Nối tầng
  20. Notation Cách ký hiệu
  21. Efficiency Hiệu suất
  22. Model Mô hình
  23. Phase Pha
  24. Power supply Nguồn (năng lượng)
  25. Magnitude Độ lớn
  26. Current gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
  27. Resistance Điện trở
  28. Transconductance Điện dẫn truyền
  29. Transresistance Điện trở truyền
  30. Differential-mode Chế độ vi sai (so lệch)
  31. Response Đáp ứng
  32. Rejection Ratio Tỷ số khử
  33. Operation Sự hoạt động
  34. Uniqueness Tính độc nhất
  35. Negative Âm
  36. Slew rate Tốc độ thay đổi
  37. Common-mode Chế độ cách chung
  38. Integrator Bộ/mạch tích phân
  39. Common-mode Chế độ cách chung
  40. Noninverting Không đảo (dấu)
  41. Inverting Đảo (dấu)
  42. Diffential amplifier Bộ/mạch khuếch đại vi sai
  43. Operational amplifier Bộ khuếch đại thuật toán
  44. Voltage follower Bộ/mạch theo điện áp
  45. Application Ứng dụng
  46. Piecewise-linear Tuyến tính từng đoạn
  47. Load-line Đường tải (đặc tuyến tải)
  48. Differentiator Bộ/mạch vi phân
  49. Rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu
  50. Charging Nạp (điện tích)
  51. Diode Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)
  52. Tolerance Dung sai
  53. Numerical analysis Phân tích bằng phương pháp số
  54. Half-wave Nửa sóng
  55. Simultaneous equations Hệ phương trình
  56. Summer Bộ/mạch cộng
  57. Ripple Độ nhấp nhô
  58. Regulator Bộ/mạch ổn định
  59. Half-cycle Nửa chu kỳ
  60. Feedback Hồi tiếp
  61. Inverse voltage Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
  62. Voltage source Nguồn áp
  63. Analysis Phân tích
  64. Ohm’s law Định luật Ôm
  65. Ideal Lý tưởng
  66. Ground terminal Cực (nối) đất
  67. Loaded Có mang tải
  68. Capacitance Điện dung
  69. Peak Đỉnh (của dạng sóng)
  70. Junction Mối nối (bán dẫn)
  71. Bipolar Lưỡng cực
  72. Bridge rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu cầu
  73. Transistor Tran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)
  74. Description (Sự) mô tả
  75. Region Vùng/khu vực
  76. Qualitative Định tính
  77. Quantitative Định lượng
  78. Active-region Vùng khuếch đại
  79. Emitter Cực phát
  80. Characteristic Đặc tính
  81. Cutoff Ngắt (đối với BJT)
  82. Saturation Bão hòa
  83. Common-emitter Cực phát chung
  84. Secondary Thứ cấp
  85. Effect Hiệu ứng
  86. n-Channel Kênh N
  87. Triode Linh kiện 3 cực
  88. Governing Chi phối
  89. Pinch-off Thắt (đối với FET)
  90. Transfer (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
  91. Comparison Sự so sánh
  92. Boundary Biên
  93. Metal-Oxide-Semiconductor Bán dẫn ô-xít kim loại
  94. Enhancement (Sự) tăng cường
  95. Consideration Xem xét
  96. Depletion (Sự) suy giảm
  97. Structure Cấu trúc
  98. Diagram Sơ đồ
  99. Distortion Méo dạng
  100. Protection Bảo vệ
  101. Gate Cổng
  102. Bias stability Độ ổn định phân cực
  103. Four-resistor Bốn-điện trở
  104. Bias circuit Mạch phân cực
  105. Fixed Cố định
  106. Constant base Dòng nền không đổi
  107. Self bias Tự phân cực
  108. Dual-supply Nguồn đôi
  109. Relationship Mối quan hệ
  110. Compliance Tuân thủ
  111. Reference Tham chiếu
  112. Small-signal Tín hiệu nhỏ
  113. Common collector Cực thu chung
  114. Single-pole Đơn cực (chỉ có một cực)
  115. Bode plot Giản đồ (lược đồ) Bode
  116. High-pass Thông cao
  117. Equivalent circuit Mạch tương đương
  118. Low-pass Thông thấp
  119. Constructing Xây dựng
  120. Multiple Nhiều (đa)
  121. RC-coupled Ghép bằng RC
  122. Diode-based (Phát triển) trên nền đi-ốt
  123. Low-frequency Tần số thấp
  124. Performance Hiệu năng
  125. Deriving (Việc) rút ra (công thức, mối quan hệ, …)
  126. Emitter follower Mạch theo điện áp (cực phát)
  127. Coupling (Việc) ghép
  128. Imperfection Không hoàn hảo
  129. High-frequency Tần số cao
  130. Bypass Nối tắt
  131. Nonlinear Phi tuyến
  132. Hybrid Lai
  133. Bandwidth Băng thông (dải thông)
  134. Nonideal Không lý tưởng
  135. Voltage swing Biên điện áp (dao động)
  136. Current limits Các giới hạn dòng điện
  137. Mid-frequency Tần số trung
  138. Instrumentation amplifier Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ (trong đo lường)
  139. Current mirror Bộ/mạch gương dòng điện
  140. Grounded-emitter Cực phát nối đất
  141. Noise Nhiễu
  142. Johnson noise Nhiễu Johnson
  143. Simplified Đơn giản hóa
  144. Flicker noise Nhiễu hồng, nhiễu 1/f
  145. Error model Mô hình sai số
  146. Worst-case Trường hợp xấu nhất
  147. Shot noise Nhiễu Schottky
  148. Interference Sự nhiễu loạn
  149. Convention Quy ước
  150. Noise performance Hiệu năng nhiễu
  151. Signal-to-noise ratio Tỷ số tín hiệu-nhiễu
  152. Definition Định nghĩa
  153. Noise temperature Nhiệt độ nhiễu
  154. Converting Chuyển đổi
  155. Adding Thêm vào
  156. Noise figure Chỉ số nhiễu
  157. Term Thuật ngữ
  158. Discrete Rời rạc
  159. Quantity Đại lượng
  160. Uncorrelated Không tương quan
  161. Calculation (Việc) tính toán, phép tính
  162. Manufacturer Nhà sản xuất
  163. Inverter Bộ/mạch đảo (luận lý)
  164. Fan-out Khả năng kéo tải
  165. Data Dữ liệu
  166. Logic gate Cổng luận lý
  167. Actual case Trường hợp thực tế
  168. Specification Chỉ tiêu kỹ thuật
  169. Consumption Sự tiêu thụ
  170. Static Tĩnh
  171. Noise margin Biên chống nhiễu
  172. Rise time Thời gian tăng
  173. Ideal case Trường hợp lý tưởng
  174. Fall time Thời gian giảm
  175. Logic family Họ (vi mạch) luận lý
  176. Drawback Nhược điểm
  177. Pull-up Kéo lên
  178. Propagation delay Trễ lan truyền
  179. Half-circuit Nửa mạch (vi sai)
  180. Large-signal Tín hiệu lớn
  181. Node Nút
  182. Dynamic Động
  183. Microphone Đầu thu âm
  184. Visualize Trực quan hóa
  185. Mesh Lưới
  186. Subtracting Bớt ra
  187. Loudspeaker Loa
  188. Microwave Vi ba
  189. Closed loop Vòng kín
  190. rms value Giá trị hiệu dụng
  191. figure of merit Chỉ số (không thứ nguyên)
  192. Short-circuit Ngắn mạch
  193. Ammeter Ampe kế
  194. Fundamental Cơ bản
  195. Loading effect Hiệu ứng đặt tải
  196. Product Tích
  197. Scale Thang đo
  198. Level Mức
  199. Simplicity Sự đơn giản
  200. Derivation Sự rút ra
  201. Voltmeter Vôn kế
  202. Conceptualize Khái niệm hóa
  203. Visualization Sự trực quan hóa
  204. Phasor Vectơ
  205. Common-Mode Rejection Ratio Tỷ số khử (tín hiệu) cách chung
  206. Terminology Thuật ngữ
  207. Current-dependent Phụ thuộc dòng điện
  208. Quadrant Góc phần tư
  209. Fraction Một phần
  210. Avalanche Thác lũ
  211. Emission Sự phát xạ
  212. Breakdown Đánh thủng
  213. Voltage-dependent Phụ thuộc điện áp
  214. Graphical analysis Phân tích bằng đồ thị
  215. Approximation Sự xấp xỉ
  216. Thermal (Thuộc về) nhiệt
  217. Generalization Sự khái quát hóa
  218. Sensor Cảm biến
  219. Topology Sơ đồ
  220. Topologically Theo sơ đồ
  221. Power dissipation Tiêu tán công suất
  222. Transcendental Siêu việt
  223. Swing Biên dao động
  224. Quiescent Tĩnh (điểm làm việc)
  225. Threshold Ngưỡng
  226. Asymptote Tiệm cận
  227. Denominator Mẫu số
  228. Leakage Rò (rỉ)
  229. Numerator Tử số
  230. Biasing (Việc) phân cực

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện, điện tử thường hay dùng, phổ biến nhất. Nếu các bạn là sinh viên hay người đi làm. Tiếng Anh chuyên ngành đặc thù thường khó nhớ hơn rất nhiều tiếng Anh giao tiếp bình thường. Do đó bạn cần nắm vững kỹ năng giao tiếp để có thể sử dụng tốt tiếng Anh chuyên ngành cho công việc. Nếu các bạn chưa tự tin giao tiếp thì có thể qua ngay Talk Class thử test trình độ và chọn cho mình một lớp học thích hợp với mình. Talk Class luôn có những khóa học tiếng Anh cho người đi làmkhóa học tiếng Anh với người nước ngoài cho tất cả mọi đối tượng.

https://dienhathe.com


Điện Hạ Thế


Hotline: 0907 764 966 (Zalo) - Ms Nhung

email: info@dienhathe.com

Website: www.dienhathe.org

Điện Hạ Thế.com phân phối các sản phẩm thiết bị Điện Công Nghiệp, Biến Tần, Khởi Động Mềm,Phụ kiện tủ điện, dây cáp điện, ATS-Bộ Chuyển Nguồn Tự Động,Điện Dân Dụng,Tụ Bù, cuộn kháng, bộ điều khiển và các loại thiết bị tự động.:

Download Catalog sản phẩm, bảng giá thiết bị Điện Công Nghiệp tại : http://dienhathe.info

Related Posts:

teng-anh-chuyen-nghanh

Tiếng anh chuyên ngành cơ điện, điện công nghiệp

FM _ Frequency Modulation : Biến điệu tần số. AC...

tu-viet-tat

Hướng dẫn một số từ ngữ viết tắt trong điện công nghiệp- Mecco

OC : (Over Current), chỉ các thiết bị điện có...

tieng-anh-chuyen-nghanh-dien

5000 từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện

5000 từ vựng ngành điện này được tổng hợp từ...