Biến Tần

Biến tần Mitsubishi (Inverter Mitsubishi) được sản xuất bởi Mitsubishi Electric là thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản. Trong nhiều năm qua biến tần Mitsubishi đã được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam. Do đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp, chất lượng tốt, hoạt động ổn định nên biến tần Mitsubishi được khách hàng tin tưởng sử dụng trong các dây truyền sản xuất, hệ thống tự động hóa, hệ thống điều khiển trong các nhà máy, tòa nhà,..

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi – Inverter Mitsubishi

Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi:

1 – Thân thiện với môi trường: bộ lọc EMC giảm nhiễu điện từ (được tích hợp trong FR-A800, FR-F800). Có thể được kết hợp với cuộn kháng AC và DC để triệt tiêu dòng điện hài nhằm cải thiện hệ số công suất. Biến tần Mitsubishi đáp ứng các tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại (RoHS) của EU, thân thiện với con người và với môi trường.

2 – Nâng cao hiệu suất điều khiển: Biến tần Mitsubishi cung cấp khả năng điều khiển mạnh mẽ và chính xác. Nâng cao hiệu suất động cơ. Cung cấp giải pháp giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

3 – Độ bền cao và dễ bảo trì: Tuổi thọ quạt làm mát và tụ điện lên tới 10 năm. Độ suy giảm của tụ điện mạch chính, tụ điện mạch điều khiển và điện trở giới hạn dòng điện có thể được theo dõi. Biến tần tự chẩn đoán mức độ suy giảm và đưa ra cảnh báo, cho phép ngăn ngừa sự cố. Việc nâng cấp cũng như bảo trì rất dễ dàng.

4 – Dễ sử dụng: Cài đặt thông số biến tần trực tiếp thông qua bảng điều khiển hoặc cài đặt từ xa trên máy tính thông qua FR Configurator, FR Configurator2.

Biến tần Mitsubishi có các dòng sản phẩm:

FR-A800 Series:

 

Biến tần Mitsubishi FR-A800 inverter 

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-A800 inverter

– Biến tần FR-A800 Plus dùng cho các tải nặng như cần cẩu, máy cuốn,…

– Biến tần FR-A800 dùng cho tải nặng như băng tải, máy công cụ, thang máy,…

FR-F800 Series:

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-F800 inverter

– Biến tần FR-F800 dùng cho quạt, bơm, điều hòa,…

FR-A700 Series:

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-A700 inverter

– Biến tần FR-A700 dùng cho băng tải, thang máy, máy đóng gói, máy công cụ, máy ép,…

FR-E700 Series: 

 

Biến tần Mitsubishi FR-E700 inverter

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-E700 inverter

– Biến tần FR-E700 dùng cho băng tải, thang máy, máy đóng gói, máy công cụ, máy ép,…

FR-F700 Series: 

 

Biến tần Mitsubishi FR-F700 inverter

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-F700 inverter

– Biến tần FR-F700PJ dùng cho quạt, điều hòa,…

FR-D700 Series: 

Hình ảnh: Biến tần Mitsubishi FR-D700 inverter

– Biến tần FR-D700 dùng cho băng tải, thang máy, máy đóng gói,…

 

Download catalog Biến tần Mitsubishi 

Download Hướng dẫn chọn Biến tần Mitsubishi

Biến tần Fuji – Các dòng biến tần Fuji Electric thông dụng và ứng dụng thực tế

Biến tần Fuji là một trong những dòng biến tần công nghiệp được sử dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Sản phẩm thuộc tập đoàn Fuji Electric – thương hiệu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng với các thiết bị điện công nghiệp có độ ổn định cao, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong sản xuất.

Bên cạnh biến tần, Fuji Electric còn cung cấp nhiều thiết bị điện công nghiệp khác như PLC, HMI, máy cắt, contactor, rơ le nhiệt, UPS, máy biến áp… Trong đó, biến tần Fuji được đánh giá cao nhờ độ bền, khả năng điều khiển chính xác và dải công suất rộng, phù hợp từ ứng dụng đơn giản đến tải nặng.


Đặc điểm nổi bật của biến tần Fuji Electric

1. Thân thiện với môi trường

Biến tần Fuji đáp ứng các tiêu chuẩn hạn chế chất độc hại RoHS của châu Âu, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và thân thiện với môi trường trong quá trình vận hành lâu dài.


2. Hiệu suất điều khiển cao, tiết kiệm năng lượng

Các dòng biến tần Fuji được thiết kế để:

  • Điều khiển tốc độ động cơ chính xác

  • Giảm tổn hao điện năng

  • Tối ưu hiệu suất cho cả tải nhẹ và tải nặng

Nhờ đó, biến tần Fuji thường được sử dụng trong các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy cuốn, nơi yêu cầu tiết kiệm điện và vận hành ổn định.


3. Độ bền cao, dễ bảo trì

Biến tần Fuji có tuổi thọ thiết kế lên đến 10 năm trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. Cấu trúc bên trong rõ ràng, dễ tiếp cận giúp:

  • Thuận tiện cho việc bảo trì

  • Dễ thay thế linh kiện khi cần

  • Giảm thời gian dừng máy


4. Dễ cài đặt và vận hành

Biến tần Fuji cho phép:

  • Cài đặt trực tiếp thông số trên bàn phím

  • Kết nối và cài đặt thông qua máy tính

  • Dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển hiện hữu

Điều này giúp kỹ sư và thợ điện rút ngắn thời gian cấu hình, đặc biệt trong các dự án lắp đặt số lượng lớn.


Các dòng biến tần Fuji thông dụng hiện nay

FRENIC-Mini Series

FRENIC-Mini là dòng biến tần công suất nhỏ, thiết kế gọn, dễ sử dụng.

Ứng dụng phổ biến:

  • Quạt

  • Bơm

  • Máy công cụ

  • Băng tải

  • Máy đóng gói, máy chế biến

Dải công suất: từ 0.1 kW đến 15 kW
Phù hợp cho các hệ thống điều khiển đơn giản, không yêu cầu tải nặng.


FRENIC-Ace Series

FRENIC-Ace là dòng biến tần đa năng, đáp ứng cả tải nhẹ và tải nặng.

Ứng dụng:

  • Máy nén

  • Máy cuốn

  • Máy khuấy

  • Bơm, quạt

  • Dây chuyền sản xuất

Dải công suất: từ 0.1 kW đến 315 kW
Đây là một trong những dòng biến tần Fuji được sử dụng nhiều nhất trong công nghiệp.


FRENIC-Mega Series

FRENIC-Mega là dòng biến tần chuyên cho tải nặng, thiết kế để làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Ứng dụng điển hình:

  • Cần cẩu

  • Máy cuốn tải lớn

  • Máy nén công suất cao

Dải công suất: từ 0.4 kW đến 710 kW
Thường dùng trong nhà máy, cảng, khu công nghiệp nặng.


Các dòng biến tần Fuji chuyên dụng khác

Ngoài các series phổ biến trên, Fuji Electric còn cung cấp nhiều dòng biến tần chuyên biệt cho từng ứng dụng:

  • FVR-Micro – biến tần Fuji Micro

  • FRENIC-Multi – biến tần đa năng

  • FRENIC-Lift – chuyên cho thang máy

  • FRENIC-HVAC – chuyên cho hệ HVAC

  • FRENIC-AQUA – chuyên cho bơm nước

  • FRENIC-VG – biến tần vector hiệu suất cao

  • FRENIC-ECO – biến tần tiết kiệm năng lượng

Việc lựa chọn đúng dòng biến tần giúp hệ thống hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí và dễ bảo trì.


Nên chọn dòng biến tần Fuji nào?

Việc lựa chọn biến tần Fuji cần dựa trên:

  • Công suất và đặc tính tải

  • Môi trường làm việc

  • Yêu cầu điều khiển (đơn giản hay phức tạp)

  • Thời gian vận hành liên tục

Không nên chọn biến tần chỉ dựa vào công suất động cơ, mà cần xem xét đặc tính tải thực tế để đảm bảo độ bền và hiệu quả lâu dài.


Liên hệ tư vấn & báo giá biến tần Fuji

Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn biến tần Fuji Electric phù hợp cho hệ thống điện hoặc dây chuyền sản xuất:

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Biến tần Fuji có phù hợp cho tải nặng không?
Có, các dòng như FRENIC-Ace và FRENIC-Mega được thiết kế cho tải nặng.

2. Biến tần Fuji có bền không?
Được đánh giá cao về độ ổn định và tuổi thọ trong công nghiệp.

3. Có thể dùng FRENIC-Mini cho bơm và quạt không?
Có, đây là ứng dụng rất phổ biến của dòng Mini.

4. Fuji Electric có dòng biến tần chuyên cho HVAC không?
Có, dòng FRENIC-HVAC được thiết kế riêng cho hệ HVAC.

5. Có hỗ trợ tư vấn chọn biến tần theo ứng dụng không?
Có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.

Biến tần LS – Tổng quan các dòng biến tần LS và sản phẩm đã ngưng sản xuất

Biến tần LS là dòng biến tần công nghiệp có xuất xứ từ Hàn Quốc, do LS Electric (trước đây là LS Industrial Systems) sản xuất. Trong nhiều năm, biến tần LS được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý, độ ổn định tốt và dải công suất đa dạng, phù hợp từ các ứng dụng cơ bản đến hệ thống công nghiệp quy mô lớn.

Tuy nhiên, theo lộ trình sản phẩm của hãng, một số dòng biến tần LS đời cũ hiện đã ngưng sản xuất hoặc chuyển sang dòng thay thế. Vì vậy, khi tham khảo tài liệu cũ hoặc báo giá, người dùng cần cập nhật lại thông tin để tránh chọn nhầm model không còn hàng hoặc không còn được hỗ trợ lâu dài.


Đặc điểm chung của biến tần LS

  • Thiết kế phù hợp cho môi trường công nghiệp

  • Khả năng điều khiển ổn định cho động cơ không đồng bộ

  • Dễ cài đặt, dễ thay thế trong các hệ thống hiện hữu

  • Giá thành cạnh tranh so với nhiều thương hiệu châu Âu, Nhật Bản

Biến tần LS thường được sử dụng trong các ứng dụng như bơm, quạt, băng tải, máy khuấy, máy nén, hệ HVAC.


Các dòng biến tần LS hạ thế thông dụng (cập nhật)

1. Biến tần LS IG5A

Tình trạng: Dòng cũ – hiện đã ngưng sản xuất dần, được thay thế bằng các series mới hơn.

Thông số điển hình (trước đây):

  • 1 pha 220VAC: 0.4 – 1.5 kW

  • 3 pha 220VAC: 0.4 – 22 kW

  • 3 pha 380VAC: 0.4 – 22 kW

Ứng dụng:
Bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói, ứng dụng cơ bản.

👉 Lưu ý: Hiện nay IG5A không còn là lựa chọn ưu tiên cho dự án mới, chỉ phù hợp thay thế, sửa chữa hệ thống cũ.


2. Biến tần LS IS7

Tình trạng: Dòng tải nặng đời cũ, hiện ít được triển khai cho dự án mới.

Thông số:

  • 3 pha 380–480VAC

  • Công suất: 0.75 – 375 kW

Ứng dụng:
Băng tải tải nặng, máy khuấy, máy nén, hệ thống cần moment cao.

👉 Hiện nay, nhiều dự án đã chuyển sang dòng thế hệ mới để tối ưu hiệu suất và khả năng mở rộng.


3. Biến tần LS IP5A

Tình trạng: Dòng chuyên dụng cho bơm – quạt, đang được thay thế dần.

Thông số:

  • 3 pha 380–480VAC

  • Công suất: 5.5 – 450 kW

Ứng dụng:
Bơm, quạt công suất lớn, hệ thống cấp nước, xử lý nước.


4. Biến tần LS H100

Tình trạng: Dòng còn được sử dụng phổ biến, đặc biệt cho HVAC.

Thông số:

  • 3 pha 220–230VAC: 0.75 – 18.5 kW

  • 3 pha 380–480VAC: 0.75 – 500 kW

Ứng dụng:
Hệ HVAC, bơm, quạt trong tòa nhà, nhà máy, trung tâm thương mại.

H100 được đánh giá cao nhờ:

  • Tối ưu cho tải bơm – quạt

  • Vận hành ổn định

  • Phù hợp tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng


Một số dòng biến tần LS khác (đa phần là dòng cũ)

Các dòng sau từng được sử dụng nhiều, nhưng hiện nay đa số đã ngưng sản xuất hoặc chỉ còn hàng tồn:

  • LS iC5

  • LS iE5

  • LS iS5

  • LS iV5

  • LS iV5L

  • LS M100

  • LS S100

👉 Khi gặp các model này, cần kiểm tra kỹ:

  • Tình trạng hàng

  • Khả năng thay thế

  • Hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện


Lưu ý khi chọn biến tần LS ở thời điểm hiện tại

Khi lựa chọn biến tần LS cho dự án mới, nên:

  • Tránh dùng các dòng đã ngưng sản xuất

  • Ưu tiên series còn được hãng hỗ trợ lâu dài

  • Xác định rõ loại tải (bơm, quạt, tải nặng)

  • Đối chiếu công suất và điều kiện làm việc thực tế

Không nên chọn biến tần chỉ vì giá rẻ hoặc quen tên model cũ, vì có thể gặp khó khăn khi bảo trì về sau.


Tài liệu & catalog biến tần LS

Đối với các dòng còn sử dụng, người dùng nên tham khảo catalog và tài liệu kỹ thuật mới nhất để:

  • Đối chiếu thông số chính xác

  • Kiểm tra khả năng thay thế

  • Lập phương án kỹ thuật phù hợp


Liên hệ tư vấn lựa chọn biến tần LS

Nếu bạn cần tư vấn:

  • Chọn dòng biến tần LS phù hợp

  • Thay thế biến tần LS đời cũ

  • Ứng dụng thực tế cho bơm, quạt, HVAC hoặc tải nặng

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Biến tần LS IG5A còn sản xuất không?
Hiện đã ngưng sản xuất, chỉ phù hợp thay thế hệ cũ.

2. Dòng LS nào phù hợp cho HVAC?
LS H100 là lựa chọn phổ biến hiện nay.

3. Có nên dùng lại biến tần LS đời cũ cho dự án mới không?
Không khuyến nghị, nên chọn dòng còn hỗ trợ.

4. LS Electric có thay thế các dòng cũ không?
Có, hãng đã chuyển sang các series thế hệ mới.

5. Có hỗ trợ tư vấn chọn biến tần LS không?
Có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo ứng dụng thực tế.

INVT là Tập đoàn quốc tế công nghệ cao trong sản xuất biến tần, thiết bị tự động hóa,… Các sản phẩm của INVT được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong đó biến tần INVT là sản phẩm chủ lực. Ưu điểm biến tần INVT là giá thành thấp hơn nhiều so với các thương hiệu nổi tiếng khác, sản phẩm đa dạng đáp ứng mọi yêu cầu phổ thông và chuyên dụng.

Biến tần INVT - Inverter INVT

Hình ảnh: Biến tần INVT – Inverter INVT

 

Các dòng biến tần hạ thế thông dụng của INVT:

 

Goodrive20 (ký hiệu GD20): Biến tần INVT đa năng

          1P, 220VAC, 0.4 – 2.2kW

          3P, 220VAC, 0.4 – 7.5kW

          3P, 380VAC, 0.75 – 110kW

Biến tần INVT GD20 - Inverter INVT GD20 

Hình ảnh: Biến tần INVT GD20

 

Đặc điểm: Biến tần đa năng INVT GD20 là dòng biến tần điều khiển vector vòng hở. GD20 sử dụng công nghệ hiện đại với khả năng điểu khiển vượt trội, lắp đặt được trên DIN RAIL hoặc trên bảng tủ, kích thước nhỏ hơn. GD20 là biến tần hiệu suất cao cho các ứng dụng công suất nhỏ.

Ứng dụng: Biến tần INVT GD20 được ứng dụng rộng rãi cho máy đóng gói, máy dán nhãn, máy đóng chai, máy làm nhang, băng tải cỡ nhỏ, máy rang cà phê, máy chế biến thực phẩm, nông sản, quạt thông gió, bơm…

 

Goodrive200A (ký hiệu GD200A): Biến tần INVT đa năng

          3P, 220VAC, 0.75 – 55kW

          3P, 380VAC, 0.75 – 500kW

 Biến tần INVT GD200A - Inverter INVT GD200A

Hình ảnh: Biến tần INVT GD200A

 

Đặc điểm: Biến tần đa năng thế hệ mới INVT GD200A được điều khiển bằng DSP 32 bit của Texas Instruments, tốc độ xử lý cao cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển hiện đại, tối ưu, đem lại tính năng hoạt động vượt trội. Đa chức năng, vận hành dễ dàng.

Ứng dụng:  Biến tần INVT GD200A được ứng dụng rộng rãi cho nhiều loại máy móc tự động hóa: Máy kéo thép, cẩu trục, máy thổi, bơm, quạt, máy nghiền, máy cán, kéo, xeo giấy, máy tráng màng, máy tạo sợi, máy nhựa, cao su, sơn, hóa chất, dệt, nhuộn, hoàn tất vải, thực phẩm, thủy sản, đóng gói, chế biến gỗ, băng chuyền, cần trục, nâng hạ, tiết kiệm năng lượng cho máy nén khí, bơm và quạt,…

 

INVT có nhiều dòng biến tần cao cấp và chuyên dụng khác:

 

CHF100A (ký hiệu CHF100): Biến tần đa năng

          1P, 220VAC, 1.5 – 2.2kW

          3P, 220VAC, 0.75 – 55kW

          3P, 380VAC, 1.5 – 500kW

 

Goodrive300 (ký hiệu GD300): Biến tần vector vòng hở cao cấp

          3P, 380VAC, 1.5 – 500kW

          3P, 380 – 550VAC, 4 – 75kW

          3P, 520 – 690VAC, 22 – 630kW

 

Goodrive35 (ký hiệu GD35): Biến tần vector vòng kín cao cấp

          3P, 380VAC, 1.5 – 500kW

          3P, 520 – 690VAC, 22 – 500kW

 

Goodrive35-07 (ký hiệu GD35-07): Biến tần điều khiển lực căng

          3P, 380VAC, 1.5 – 500kW

          3P, 520 – 690VAC, 22 – 500kW

 

Goodrive300-01 (ký hiệu GD300-01): Biến tần chuyên dụng cho máy nén khí

          3P, 380VAC, 18.5 – 315kW

 

Goodrive300-02 (ký hiệu GD300-02): Biến tần chuyên dụng cho ngành dệt

          3P, 380VAC, 7.5 – 55kW

 

Goodrive300-02 (ký hiệu GD300-02): Biến tần chuyên dụng cho tải nâng hạ

          3P, 380VAC, 1.5 – 315kW

 

CHV110 (ký hiệu CHV110): Biến tần chuyên dụng cho máy ép nhựa

          3P, 380VAC, 7.5 – 110kW

 

CHV160A (ký hiệu CHV160A): Biến tần chuyên dụng cho trạm bơm

          3P, 380VAC, 5.5 – 132kW

 

Quý khách hàng muốn đặt mua Biến tần INVT vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá tốt nhất:

Điện Hạ Thế rất hân hạnh được phục vụ Quý khách hàng!

 

Download catalog Biến tần INVT 

Download Catalog biến tần INVT GD20

Theme Settings