Dây điện · Đồng thanh cái (Busbar)
| Tiết diện (mm²) | CV 1 lõi | CVV 1 lõi | CXV 1 lõi | CVV 2 lõi | CXV 2 lõi | CVV 4 lõi | CXV 4 lõi |
|---|
* Đơn vị: kg/km. Trọng lượng ước tính — có thể chênh ±5% tùy nhà sản xuất (Cadivi, Cadisun, Ls-Vina...).
| Dày (mm) | Rộng (mm) | Tiết diện (mm²) | kg/m | kg/thanh 4m | Ứng dụng |
|---|
* Mật độ đồng đỏ: 8.9 g/cm³. Chiều dài tiêu chuẩn 1 thanh = 4m.
| Tiết diện (mm²) | Số sợi | Ø sợi (mm) | Ø ngoài (mm) | BC bện (kg/km) | BCS đặc (kg/km) | Ứng dụng |
|---|
* BC = Bare Copper Stranded (bện nhiều sợi). BCS = Bare Copper Solid (lõi đặc). Mật độ đồng: 8.89 g/cm³. Nguồn: TCVN 5064:1994, Cadivi, Cadisun.