Công cụ tính trọng lượng vật tư điện

Dây điện · Đồng thanh cái (Busbar)

Thông số dây điện
Trọng lượng ước tính: kg
Loại cáp
Tiết diện
Chiều dài
Đơn trọng
📋 Bảng tra trọng lượng tham khảo (kg/km)
Tiết diện (mm²) CV 1 lõi CVV 1 lõi CXV 1 lõi CVV 2 lõi CXV 2 lõi CVV 4 lõi CXV 4 lõi

* Đơn vị: kg/km. Trọng lượng ước tính — có thể chênh ±5% tùy nhà sản xuất (Cadivi, Cadisun, Ls-Vina...).

💡 Hướng dẫn chọn loại cáp:
CV — Dùng đi trong ống, trong tường. Nhẹ hơn, giá rẻ.
CVV — Cách điện PVC hai lớp, phổ thông, dùng trong nhà & công nghiệp.
CXV — Cách điện XLPE, chịu nhiệt tốt hơn (90°C), bền hóa chất — ưu tiên dùng ngoài trời, nhà xưởng.
Thông số đồng thanh cái (Busbar)
Chọn kích thước bên trái
Trọng lượng: kg
Quy cách
Tiết diện
Chiều dài
Đơn trọng
📋 Bảng quy cách tiêu chuẩn đồng thanh cái
Dày (mm) Rộng (mm) Tiết diện (mm²) kg/m kg/thanh 4m Ứng dụng

* Mật độ đồng đỏ: 8.9 g/cm³. Chiều dài tiêu chuẩn 1 thanh = 4m.

💡 Lưu ý khi chọn đồng thanh:
Khối lượng riêng đồng đỏ: 8.9 g/cm³. Thanh cái tiêu chuẩn dài 4m/thanh.
Đồng cuộn (dày ≤ 3mm, rộng ≤ 40mm): dùng cho MCB/MCCB < 250A.
Đồng thanh dạng thanh: dùng cho MCCB, ACB, tủ điện trung/hạ thế.
Kích thước phổ biến nhất thị trường: 20×3, 30×4, 40×5, 50×6, 60×8, 80×10, 100×10.
Dây đồng trần / cáp đồng trần tiếp địa
📋 Bảng tra trọng lượng dây đồng trần tiếp địa
Tiết diện (mm²) Số sợi Ø sợi (mm) Ø ngoài (mm) BC bện (kg/km) BCS đặc (kg/km) Ứng dụng

* BC = Bare Copper Stranded (bện nhiều sợi). BCS = Bare Copper Solid (lõi đặc). Mật độ đồng: 8.89 g/cm³. Nguồn: TCVN 5064:1994, Cadivi, Cadisun.

⚠️ Tiêu chuẩn TCVN áp dụng khi chọn dây tiếp địa:
Chôn trực tiếp dưới đất — dây đồng trần: tiết diện tối thiểu 25 mm² (TCVN 9358:2012).
Hệ thống chống sét: phổ biến từ 25 – 70 mm², yêu cầu tối thiểu 50 mm² cho công trình lớn.
Tiếp địa trạm biến áp / nhà máy: thường dùng 50 – 120 mm².
Không dùng dây nhôm làm dây tiếp địa chôn đất (TCVN 9358:2012, điều 6.3).
Điện trở nối đất yêu cầu: ≤ 4 Ω (an toàn điện), ≤ 10 Ω (chống sét — TCVN 9385:2012).
💡 Phân biệt loại dây:
BC (bện nhiều sợi) — Mềm dẻo, dễ uốn cong, phổ biến nhất khi chôn đất vì bám đất tốt hơn, tiếp xúc bề mặt tốt hơn. Ký hiệu: M10, M16, M25... hoặc C10, C16, C25...
BCS (lõi đặc) — Cứng hơn, thường dùng nối ngắn hoặc thi công nổi trong tủ điện / trạm.
Khi chôn ngầm dài hàng chục mét, luôn ưu tiên loại bện nhiều sợi.