Biến Tần 3 Pha LS

  • Biến Tần LS Starvert iE5 3 Pha 200~300VAC

    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 0.8A ~ 1.14A
    Công Suất (kW) : 0.1KW ~ 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

  • Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha (Option):  tích hợp bàn phím, tích hợp cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iS7- 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    Biến Tần LS Starvert iS73 pha (Option):  tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    5.568.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    In(ND=Normal Duty) : 4A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    6.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    +In(ND=Normal Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    5.824.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 4A
    In(ND=Normal Duty) : 6A
    Công Suất (kW) : 1.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    7.240.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 4A
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    6.104.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 6A
    In(ND=Normal Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 2.2KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    7.560.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 6A
    +In(ND=Normal Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0037IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    6.256.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 8A
    In(ND=Normal Duty) : 12A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0037IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    7.800.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 8A
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0055IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    7.152.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 12A
    In(ND=Normal Duty) : 16A
    Công Suất (kW) : 5.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0055IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    9.000.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 12A
    +In(ND=Normal Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0075IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    7.760.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 16A
    In(ND=Normal Duty) : 24A
    Công Suất (kW) : 7.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0075IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    9.752.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 16A
    +In(ND=Normal Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0110IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    11.992.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 24A
    In(ND=Normal Duty) : 30A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0110IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    15.064.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 24A
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 11KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0150IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    13.280.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 30A
    In(ND=Normal Duty) : 39A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0150IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    17.192.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 30A
    +In(ND=Normal Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 15KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0185IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW

    16.416.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 39A
    In(ND=Normal Duty) : 45A
    Công Suất (kW) : 18.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

Quà Giáng Sinh