Biến Tần 3 Pha LS

  • SV3750IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW

    388.688.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3750IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 731A
    +In(ND=Normal Duty) : 877A
    +Công Suất (kW) : 375KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

  • SV3150IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW

    361.520.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3150IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 613A
    +In(ND=Normal Duty) : 731A
    +Công Suất (kW) : 315KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

  • SV2800IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 285kW

    294.840.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2800IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 547A
    +In(ND=Normal Duty) : 613A
    +Công Suất (kW) : 285KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

  • SV2200IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW

    170.344.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2200IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 432A
    +In(ND=Normal Duty) : 547A
    +Công Suất (kW) : 220KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV1850IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW

    161.824.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1850IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 370A
    +In(ND=Normal Duty) : 432A
    +Công Suất (kW) : 185KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV1600IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW

    119.400.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1600IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 325A
    +In(ND=Normal Duty) : 370A
    +Công Suất (kW) : 160KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV1320IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW

    92.672.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1320IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 264A
    +In(ND=Normal Duty) : 325A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV1100IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW

    83.624.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1100IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 223A
    +In(ND=Normal Duty) : 264A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV0900IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    78.792.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0900IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 183A
    +In(ND=Normal Duty) : 223A
    +Công Suất (kW) : 90KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

  • SV0750IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    51.504.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0750IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 152A
    +In(ND=Normal Duty) : 183A
    +Công Suất (kW) : 75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV0550IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    45.424.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0550IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 110A
    +In(ND=Normal Duty) : 152A
    +Công Suất (kW) : 55KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV0450IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    40.632.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0450IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 91A
    +In(ND=Normal Duty) : 110A
    +Công Suất (kW) : 45KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV0370IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    34.376.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0370IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 75A
    +In(ND=Normal Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 37KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV0300IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    30.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0300IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 65A
    +In(ND=Normal Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 30KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV0220IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    24.024.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0220IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 45A
    +In(ND=Normal Duty) : 61A
    +Công Suất (kW) : 22KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0185IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW

    21.296.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 39A
    +In(ND=Normal Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 185KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0150IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    17.192.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 30A
    +In(ND=Normal Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 15KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0110IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    15.064.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 24A
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 11KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0075IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    9.752.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 16A
    +In(ND=Normal Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0055IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    9.000.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 12A
    +In(ND=Normal Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0037IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    7.800.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 8A
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    7.560.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 6A
    +In(ND=Normal Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    7.240.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 4A
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    6.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    +In(ND=Normal Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0220IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    18.608.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0220IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 45A
    In(ND=Normal Duty) : 61A
    Công Suất (kW) : 22KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0185IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW

    16.416.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 39A
    In(ND=Normal Duty) : 45A
    Công Suất (kW) : 18.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0150IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    13.280.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 30A
    In(ND=Normal Duty) : 39A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0110IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    11.992.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 24A
    In(ND=Normal Duty) : 30A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0075IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    7.760.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 16A
    In(ND=Normal Duty) : 24A
    Công Suất (kW) : 7.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0055IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    7.152.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 12A
    In(ND=Normal Duty) : 16A
    Công Suất (kW) : 5.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0037IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    6.256.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 8A
    In(ND=Normal Duty) : 12A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    6.104.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 6A
    In(ND=Normal Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 2.2KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    5.824.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 4A
    In(ND=Normal Duty) : 6A
    Công Suất (kW) : 1.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    5.568.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    In(ND=Normal Duty) : 4A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV4500IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 450kW

    434.341.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV4500IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 877A
    Công Suất (kW) : 450KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV3750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW

    407.826.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3750IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 731A
    Công Suất (kW) : 375KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV3150IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW

    335.855.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3150IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 613A
    Công Suất (kW) : 315KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV2800IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 280kW

    174.248.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV2800IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 547A
    Công Suất (kW) : 280KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV2200IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW

    142.167.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV2200IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 432A
    Công Suất (kW) : 220KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV1600IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW

    100.767.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1600IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 325A
    Công Suất (kW) : 160KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV1320IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW

    90.914.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1320IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 264A
    Công Suất (kW) : 132KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV1100IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW

    85.642.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV1100IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 223A
    Công Suất (kW) : 110KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV900IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    61.170.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 183A
    Công Suất (kW) : 90KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV750IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    53.948.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 152A
    Công Suất (kW) : 75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV550IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    48.272.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 110A
    Công Suất (kW) : 55KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV450IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    40.829.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 91A
    Công Suất (kW) : 45KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV370IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    36.698.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 75A
    Công Suất (kW) : 37KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV300IP5A-4NOL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    23.993.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV300IP5A-4NOL
    In(ND=Normal Duty) : 61A
    Công Suất (kW) : 30KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV220IP5A-4NOL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    21.334.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IP5A-4NOL
    In(ND=Normal Duty) : 45A
    Công Suất (kW) : 22KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV900IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    55.715.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 183A
    Công Suất (kW) : 90KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    46.984.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 152A
    Công Suất (kW) : 75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV550IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    42.412.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 110A
    Công Suất (kW) : 55KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV450IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    35.870.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 91A
    Công Suất (kW) : 45KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV370IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    33.046.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 75A
    Công Suất (kW) : 37KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV300IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    22.080.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV300IP5A-4NO
    In(ND=Normal Duty) : 61A
    Công Suất (kW) : 30KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

  • SV220IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    19.504.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IP5A-4NO
    In(ND=Normal Duty) : 45A
    Công Suất (kW) : 22KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

  • SV185IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW

    15.768.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IP5A-4NO
    In(ND=Normal Duty) : 39A
    Công Suất (kW) : 18.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

  • SV150IP5A-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    14.241.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IP5A-4NO
    In(ND=Normal Duty) : 30A
    Công Suất (kW) : 15KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

  • SV110IP5A-4NE | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    9.209.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IP5A-4NE
    In(ND=Normal Duty) : 24A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

  • SV075IP5A-4NE | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    8.491.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IP5A-4NE
    In(ND=Normal Duty) : 16A
    Công Suất (kW) : 7.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz

Quà Giáng Sinh