Biến Tần LS
-
LSLV3550H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 355kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV3550H100-4COFD
+In(ND=Normal Duty) : 683A
+Công Suất (kW) : 355KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+ 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor -
LSLV4000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 400kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV4000H100-4COFD
+In(ND=Normal Duty) : 770A
+Công Suất (kW) : 400KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+ 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor -
LSLV5000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 500kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV5000H100-4COFD
+In(ND=Normal Duty) : 962A
+Công Suất (kW) : 500KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
+ 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor -
LSLV0004S100-1EONNS | Biến Tần LS 1 pha 220V – 0.4kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0004S100-1EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
+Công Suất (kW) : 0.4KW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy cán…)
+ 1 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0008S100-1EONNS | Biến Tần LS 1 pha 220V – 0.75kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0008S100-1EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 5A
+Công Suất (kW) : 0.75kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy cán…)
+ 1 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0015S100-1EONNS | Biến Tần LS 1 pha 220V – 1.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0015S100-1EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
+Công Suất (kW) : 1.5kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy cán…)
+ 1 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0022S100-1EONNS | Biến Tần LS 1 pha 220V – 2.2kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0022S100-1EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 11A
+Công Suất (kW) : 2.2kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy cán…)
+ 1 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0004S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 0.4kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
+Công Suất (kW) : 0.4kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0008S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 0.75kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 5A
+Công Suất (kW) : 0.75kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0015S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 1.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 8A
+Công Suất (kW) : 1.5kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0075S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 7.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 32A
+Công Suất (kW) : 7.5kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0022S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 2.2kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 11A
+Công Suất (kW) : 2.2kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0055S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 5.5kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 24A
+Công Suất (kW) : 5.5kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0037S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 3.7kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 16A
+Công Suất (kW) : 3.7kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0040S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 4kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 17A
+Công Suất (kW) : 4kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch
-
LSLV0110S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 11kW
+Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-2EONNS
+In(HD=Heavy Duty) : 46A
+Công Suất (kW) : 11kW
+Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
+Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
+Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
+Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
+3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

