Biến Tần

  • LSLV1100H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1100H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 223A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1320H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1320H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 264A
    +Công Suất (kW) : 132KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1600H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1600H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 325A
    +Công Suất (kW) : 160KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1850H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1850H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 370A
    +Công Suất (kW) : 185KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV2200H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV2200H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 432A
    +Công Suất (kW) : 220KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV2500H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 250kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV2500H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 481A
    +Công Suất (kW) : 250KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV3150H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV3150H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 613A
    +Công Suất (kW) : 315KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV3550H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 355kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV3550H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 683A
    +Công Suất (kW) : 355KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV4000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 400kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV4000H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 770A
    +Công Suất (kW) : 400KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV5000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 500kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV5000H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 962A
    +Công Suất (kW) : 500KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    5.568.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    In(ND=Normal Duty) : 4A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    6.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    +In(ND=Normal Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    5.824.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 4A
    In(ND=Normal Duty) : 6A
    Công Suất (kW) : 1.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    7.240.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 4A
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    6.104.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 6A
    In(ND=Normal Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 2.2KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    7.560.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 6A
    +In(ND=Normal Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0037IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    6.256.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 8A
    In(ND=Normal Duty) : 12A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0037IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    7.800.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 8A
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV004iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW

    2.208.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC