Điện Công Nghiệp LS

  • MCCB LS 3P ABS403c / 65kA-300A

    3.502.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-500A

    7.820.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-630A

    7.820.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-700A

    8.908.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 75kA-800A

    8.908.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1000N 3P 1000A-50kA

    30.600.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000N 3P
    MCCB LS 3P TS1000N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1250N 3P 1250A-50kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250N 3P
    MCCB LS 3P TS1250N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1600N 3P 1600A-50kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600N 3P
    MCCB LS 3P TS1600N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1000H 3P 1000A-70kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000H 3P
    MCCB LS 3P TS1000H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1250H 3P 1250A-70kA

    31.960.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250H 3P
    MCCB LS 3P TS1250H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1600H 3P 1600A-70kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600H 3P
    MCCB LS 3P TS1600H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1000L 3P 1000A-150kA

    37.400.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000L 3P
    MCCB LS 3P TS1000L 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000L 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 0.63-1A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :0.63~1A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 1~1.6A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1~1.6A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 1.6~2.5A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  1.6~2.5A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 2.5~4A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  2.5~4A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 4~6A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  4~6A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 5~8A

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  5~8A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 6~9A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  6~9A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 7~10A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  7~10A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 9~13A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  9~13A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 12~18A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  12~18A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 0.63-1A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :0.63~1A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 1~1.6A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1~1.6A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 1.6~2.5A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1.6~2.5A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 2.5~4A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :2.5~4A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 4~6A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :4~6A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 5~8A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :5~8A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 6~9A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :6~9A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 16~22A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 16~22A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 18~25A

    214.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 18~25A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 22~32A

    214.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 22~32A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 28~40A

    214.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 28~40A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-63 / 34~50A

    462.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 34~50A
    Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-63 / 45~65A

    462.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 45~65A
    Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 54~75A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 54~75A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 63~85A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 63~85A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 70~95A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 70~95A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 80~100A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~100A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-150 / 80~105A

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~105A
    Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-150 / 110~150A

    1.006.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 110~150A
    Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-150 / 95~130A

    1.006.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 95~130A
    Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-225 / 85~125A

    1.788.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 85~125A
    Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-225 / 160~240A

    1.788.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 160~240A
    Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-225 / 100~160A

    1.788.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 100~160A
    Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-225 / 120~185A

    1.788.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-225
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 120~185A
    Loại: MT-225 Dùng cho Contactor MC-185a và MC-225a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-400 / 200~330A

    2.597.600 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 200~330A
    Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-400 / 260~400A

    2.597.600 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 260~400A
    Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-800 / 400~630A

    4.624.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 400~630A
    Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-800 / 520~800A

    4.624.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 520~800A
    Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-6a đến MC-22b

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
    Dùng cho Contactor từ MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
    Frame Cuộn Hút: 18AF/22AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-32a và MC-40a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC32a, 40a
    Dùng cho Contactor từ MC32a, 40a
    Frame Cuộn Hút: 40AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-50a và MC-65a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-50a, 65a
    Dùng cho Contactor từ MC-50a, 65a
    Frame Cuộn Hút: 65AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-75a, MC-85a và MC-100a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-75a, 85a, 100a
    Dùng cho Contactor từ MC-75a, 85a, 100a
    Frame Cuộn Hút: 100AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-130a và MC-150a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-130a, 150a
    Dùng cho Contactor từ MC-130a, 150a
    Frame Cuộn Hút: 150AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-185a, và MC-225a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-185a, 225a
    Dùng cho Contactor từ MC-185a, 225a
    Frame Cuộn Hút: 225AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-330a, và MC-400a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-330a, 400a
    Dùng cho Contactor từ MC-330a, 400a
    Frame Cuộn Hút: 400AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-630a, và MC-800a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-630a, 800a
    Dùng cho Contactor từ MC-630a, 800a
    Frame Cuộn Hút: 800AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • ACB LS Fixed 3P 630A-65kA / AN-06D3-06H

    Mã Hàng ACB LS 3P:  AN-06D3-06H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 800A-65kA / AN-08D3-08H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)