Điện Công Nghiệp

  • MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 1P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 1P SH200L Type C

    MCB ABB 1P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 2P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P SH200L Type C

    MCB ABB 2P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 3P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P SH200L Type C

    MCB ABB 3P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

    MCB ABB 4P SH200L
    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200L : 2CDS2…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200L (A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200L)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P SH200L Type C

    MCB ABB 4P SH200L/4.5kA/06A~63A

  • Biến Tần INVT GD20 – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Biến Tần Invt GD20 – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD20 (V):
    1P, 220V (-15%) ~ 240V (+10%), 0.4 ~ 4 kW
    3P, 220V (-15%) ~ 240V (+10%), 0.4 ~7.5 kW
    3P, 380V (-15%) ~ 440V (+10%), 0.75 ~110 kW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD20 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt GD20 – Biến Tần INVT Thế Hệ Mới

  • Biến Tần INVT GD200A – Biến Tần Đa Năng

    Biến Tần Invt GD200A – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới.

    GD200A được điều khiển bằng DSP 32 bit của Texas Instruments, tốc độ xử lý cao đem lại tính năng hoạt động vượt trội.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD200A (V):
    3P, 220VAC (±15%), 1.5~55KW
    3P, 400 VAC (±15%), 1.5~500KW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD200A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt GD200A – Biến Tần INVT Thế Hệ Mới

  • Biến Tần INVT CHF100A – Biến Tần Đa Năng INVT

    Biến Tần INVT CHF100A – Biến Tần Đa Năng Thế Hệ Mới

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHF100A (V):
    3P, 220VAC (±15%), 1.5~55KW
    3P, 400 VAC (±15%), 1.5~500KW
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHF100A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần Invt CHF100A – Biến Tần INVT Đa Năng:

    Biến Tần INVT CHF100A có dải công suất rộng từ 0.75 đến 500 kW, đáp ứng yêu cầu hầu hết các loại tải và máy sản xuất thông dụng trong công nghiệp như bơm, quạt, băng chuyền, máy trộn…

  • Biến Tần INVT GD300 – Biến tần INVT vector vòng hở cao cấp

    DòngBiến Tần INVT GD300 là dòng biến tần vòng hở cao cấp ứng dụng cho cả động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD300 (V):
    AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240(+10%) (1.5KW~55KW).
    AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440(+10%) (1.5KW~500KW).
    AC3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%) (22KW~630KW).
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD300 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Biến Tần INVT GD300 – Biến tần INVT vector vòng hở cao cấp

  • Biến Tần INVT GD35 – Biến tần INVT vector vòng kín

    GD35 là dòng biến tần điều khiển vector vòng kín cao cấp, cung cấp nhiều chế độ điều khiển: tốc độ, vị trí, torque với độ chính xác cao đáp ứng những yêu cầu khắt khe về sai số, moment, vị trí… trong các hệ thống.
    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD35 (V):
    AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240V(+10%) (1.5~55KW)
    AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440V(+10%).(1.5~500KW)
    AC 3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%).(22~630KW)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD35 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Hầu hết các loại motor đồng bộ và không đồng bộ, motor spindle, motor servo…

    Biến Tần INVT GD35 – Biến tần INVT vector vòng kín

  • Biến Tần INVT GD35-07 | Biến tần Điều Khiển Sức Căng INVT

    GD35-07 là phiên bản đặc biệt của biến tần vector vòng kín cao cấp GD35 tích hợp các chức năng điều khiển sức căng trong các ứng dụng cuộn – xả cuộn.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD35-07 (V):
    + AC 3Pha 220V (-15%) ~ 240V (+10%)
    + AC 3Pha 380V (-15%) ~ 440V(+10%)
    + AC 3Pha 520V (-15%) ~ 690V (+10%)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD35-07 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Điều Khiển Động cơ đồng bộ, động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT GD35-07 | Biến tần Điều Khiển Sức Căng INVT

  • Biến Tần INVT CHV160A | Biến Tần INVT dùng cho nghành cấp Nước

    Biến Tần INVT CHV160A là dòng biến tần chuyên dụng cho cấp nước của hãng INVT.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHV160A (V):
    AC 3 Pha 380V±15% (5.5~132KW)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHV160A (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT CHV160A | Biến Tần INVT dùng cho nghành cấp Nước

  • Biến Tần INVT CHV110 | Biến Tần INVT dùng cho Máy Ép Nhựa

    Biến tần CHV110 chuyên dụng tiết kiệm điện cho các loại máy ép nhựa sử dụng bơm thủy lực.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHV110 (V):
    + AC 3Pha 380V±15% (7.5~110Kw)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHV110 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT CHV110 | Biến Tần INVT dùng cho Máy Ép Nhựa

  • Biến Tần INVT GD300-01 | Biến Tần INVT dùng cho Máy Nén Khí

    Biến tần GD300-01 là phiên bản đặc biệt của dòng biến tần vector vòng hở cao cấp GD300 có tích hợp các chức năng điều khiển chuyên dùng cho máy nén khí.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD300-01 (V):
    + AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240(+10%) (1.5KW~55KW).
    + AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440(+10%) (1.5KW~500KW).
    + AC 3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%) (22KW~630KW).
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD300-01 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ không đồng bộ, động cơ đồng bộ

    Biến Tần INVT GD300-01 | Biến Tần INVT dùng cho Máy Nén Khí

  • Biến Tần INVT CHV190 | Biến Tần INVT dùng cho Cẩu Trục

    Biến tần CHV190 là dòng biến tần chuyên dụng dùng điều khiển động cơ cho cẩu trục, thang hàng của hãng INVT.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT CHV190 (V):
    AC 3 Pha 380V±15% (18.5~500KW)
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT CHV190 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ đồng bộ, động cơ không đồng bộ

    Biến Tần INVT CHV190 | Biến Tần INVT dùng cho Cẩu Trục

  • Biến Tần INVT GD300-02 | Biến Tần INVT dùng cho Nghành Dệt May

    GD300-02 là dòng biến tần vòng hở cao cấp được thiết kế đặc biệt cho ngành dệt với các yêu cầu đặc thù như chịu được bụi, nhiệt độ cao, sử dụng được nhiều loại nhiều động cơ.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD300-02 (V):
    + AC 3Pha 220V(-15%) ~ 240(+10%) (1.5KW~55KW).
    + AC 3Pha 380V(-15%) ~ 440(+10%) (1.5KW~500KW).
    + AC3Pha 520V(-15%) ~ 690V (+10%) (22KW~630KW).
    Tần số ngõ vào (Hz): 47 ~ 63Hz
    Điện áp ngõ ra Biến Tần INVT GD300-02 (V): 0 ~ điện áp ngõ vào
    Tần số ngõ ra (Hz): 0 ~ 400Hz

    Động cơ không đồng bộ, động cơ đồng bộ

    Biến Tần INVT GD300-01 | Biến Tần INVT dùng cho Máy Nén Khí

  • Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế

    Biến Tần INVT GD5000 ứng dụng kỹ thuật power unit nối tiếp, công nghệ điều khiển vector không gian SVPWM cho kết quả điều khiển tốc độ chính xác cao, đáp ứng nhanh và nhiều tính năng chuyên dụng cho động cơ trung thế.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD5000 (V):
    AC 3PH,3kV AC 3PH, 3.3kV AC 3PH,6kV AC 3PH,6.6kV AC 3PH,10kV AC 3PH, 11kV
    Tần số ngõ vào (Hz) của Biến Tần INVT GD5000: 50/60 Hz ± 5%
    Hệ số công suất đầu vào: ≥ 0.97 (đầy tải)
    Hệ số hài dòng điện đầu vào: ≦2%, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC như tiêu chuẩn IEEE 519 ~ 1992 và GB/T14519 ~ 93, Chât lượng cung cấp điện – Sóng hài trong mạng cung cấp điện

    Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế

  • Biến Tần INVT BPJ1 | Biến Tần INVT Phòng Nổ

    Biến tần phòng nổ BPJ1 chủ yếu được sử dụng trong điều kiện môi trường dưới hầm mỏ có khí metan, bụi than, không có khí ăn mòn.

    Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT BPJ1 (V):
    – Two-quadrant
    + AC 3Pha 660V (±15%) (55 ~400 KW)
    + AC 3Pha 1140V (±10%) (90~630KW)
    – Four-quadrant
    + AC 3Pha 660V (±15%) (185 ~315 KW)
    + AC 3Pha 1140V (±10%) (250~400KW)
    Tần số ngõ vào (Hz) của Biến Tần INVT BPJ1: 47~63Hz
    Điện áp ngõ ra (V)

    Biến Tần INVT BPJ1 | Biến Tần INVT Phòng Nổ

  • MCB ABB 1P SH200/6kA/06A~63A

    Mã Hàng: SH201-C6 
    Mã Đặt Hàng: 2CDS211001R0064 
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức: 6A
    Dòng Cắt : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    Đặc Tính Cắt : Type C

  • MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 2P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P SH200Type C

    MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 3P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P SH200Type C

    MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A

  • MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A

    MCB ABB 4P SH200

    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200 : 2CDS21…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P SH200Type C

    MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A

  • MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA

    Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1B: 1SDA….
    MCCB ABB 3P Tmax XT1B (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
    MCCB ABB 3P Tmax XT1Bdạng khối | Dòng Tmax
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2

    MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
    MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
    MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
    MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BH-D6 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D6: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 1P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BH-D6 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D6: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 2P BH-D6bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 1P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Isolator Mitsubishi KB-D 1P Đóng ngắt mạch điện

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 2P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Isolator Mitsubishi KB-D 2P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 3P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Isolator Mitsubishi KB-D 3P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 4P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Isolator Mitsubishi KB-D 4P Đóng ngắt mạch điện

  • RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 2P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 2P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 2P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 2P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

  • RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 4P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 4P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 4P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 4P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

  • MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (A) : 3A~30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA

  • MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (A) : 3A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA

  • MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P/50A-125A/30kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (A) : 50A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P /50A-125A/30kA

  • MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P/100A-250A/36kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P /100A-250A/36kA

  • MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA

  • MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P
    MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P (A) : 500A~630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF630-CW 2P/500A-630A/50kA

  • MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P
    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P (A) : 3A~32A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P: Loại Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P/3A-32A/7.5kA