LS

  • Hướng dẫn cài đặt biến tần LS iG5A -02

    Xem Catalog Nhà SX khác tại: http://dienhathe.info

    Hotline: 0907 764 966 – email: hongnhung@dienhathe.com

    Hướng dẫn cài đặt biến tần LS iG5A -02

  • Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha (Option):  tích hợp bàn phím, tích hợp cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iS7- 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    Biến Tần LS Starvert iS73 pha (Option):  tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
    MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
    MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
    MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 1P BKH-1P : BKH 1P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 1P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 2P BKH-2P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 2P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 3P BKH-3P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 3P BKH-3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 3P : 10kA
    MCB LS 3P BKH-3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 4P BKH-4P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 4P BKH-4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 4P : 10kA
    MCB LS 4P BKH-4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 3A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò

  • MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

  • MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

  • MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
    Loại: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

  • MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

  • MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
    Loại: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

  • MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
    Loại: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

  • MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

  • MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

  • MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

  • Bảng Giá Thiết Bị Điện LS 2018

    Bảng Giá Thiết Bị Điện LS 2018

    Download Bảng Giá khác tại: http://dienhathe.info

    Hotline: 0907 764 966  –  email: hongnhung@dienhathe.com

    Bảng Giá Thiết Bị Điện

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A (Copy)

    RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • LSLV0008H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 2.4A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0015H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0022H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0037H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha :LSLV0037H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0055H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0075H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0110H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV : LSLV0110H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 11KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0150H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0185H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 38A
    +Công Suất (kW) : 18.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0220H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha :  LSLV0220H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0300H100-4COFN | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0300H100-4COFN
    +In(ND=Normal Duty) : 61A
    +Công Suất (kW) : 30KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0370H100-4COND | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0370H100-4COND
    +In(ND=Normal Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 37KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in DC Reactor

  • LSLV0450H100-4COND | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0450H100-4COND
    +In(ND=Normal Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 45KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in DC Reactor

  • LSLV0550H100-4COND | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0550H100-4COND
    +In(ND=Normal Duty) : 107A
    +Công Suất (kW) : 55KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in DC Reactor

  • LSLV0750H100-4COND | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0750H100-4COND
    +In(ND=Normal Duty) : 142A
    +Công Suất (kW) : 75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in DC Reactor

  • LSLV0900H100-4COND | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0900H100-4COND
    +In(ND=Normal Duty) : 169A
    +Công Suất (kW) : 90KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in DC Reactor

  • LSLV1100H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1100H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 223A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1320H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1320H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 264A
    +Công Suất (kW) : 132KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1600H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1600H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 325A
    +Công Suất (kW) : 160KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV1850H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV1850H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 370A
    +Công Suất (kW) : 185KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.01~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP20, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV2200H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV2200H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 432A
    +Công Suất (kW) : 220KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV2500H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 250kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV2500H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 481A
    +Công Suất (kW) : 250KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV3150H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV3150H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 613A
    +Công Suất (kW) : 315KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV3550H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 355kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV3550H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 683A
    +Công Suất (kW) : 355KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • LSLV4000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 400kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV4000H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 770A
    +Công Suất (kW) : 400KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

0907764966