LS

  • SV0300IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    30.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0300IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 65A
    +In(ND=Normal Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 30KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • MCCB LS TS1250N 3P 1250A-50kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250N 3P
    MCCB LS 3P TS1250N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1000H 3P 1000A-70kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000H 3P
    MCCB LS 3P TS1000H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1250H 3P 1250A-70kA

    31.960.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250H 3P
    MCCB LS 3P TS1250H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • SV370IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    33.046.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 75A
    Công Suất (kW) : 37KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV0370IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    34.376.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0370IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 75A
    +In(ND=Normal Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 37KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV450IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    35.870.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 91A
    Công Suất (kW) : 45KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV370IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    36.698.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV370IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 75A
    Công Suất (kW) : 37KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • MCCB LS TS1000L 3P 1000A-150kA

    37.400.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000L 3P
    MCCB LS 3P TS1000L 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000L 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • SV0450IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    40.632.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0450IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 91A
    +In(ND=Normal Duty) : 110A
    +Công Suất (kW) : 45KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV450IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    40.829.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV450IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 91A
    Công Suất (kW) : 45KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV550IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    42.412.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 110A
    Công Suất (kW) : 55KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV0550IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    45.424.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0550IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 110A
    +In(ND=Normal Duty) : 152A
    +Công Suất (kW) : 55KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    46.984.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 152A
    Công Suất (kW) : 75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV550IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    48.272.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV550IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 110A
    Công Suất (kW) : 55KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV0750IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    51.504.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0750IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 152A
    +In(ND=Normal Duty) : 183A
    +Công Suất (kW) : 75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

  • SV750IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    53.948.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV750IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 152A
    Công Suất (kW) : 75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV900IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    55.715.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4O
    In(ND=Normal Duty) : 183A
    Công Suất (kW) : 90KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím

  • SV900IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    61.170.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV900IP5A-4OL
    In(ND=Normal Duty) : 183A
    Công Suất (kW) : 90KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

  • SV0900IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    78.792.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0900IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 183A
    +In(ND=Normal Duty) : 223A
    +Công Suất (kW) : 90KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím