LS

  • SV0150IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    17.192.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 30A
    +In(ND=Normal Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 15KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0150IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    13.280.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 30A
    In(ND=Normal Duty) : 39A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0110IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    15.064.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 24A
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 11KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0110IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    11.992.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 24A
    In(ND=Normal Duty) : 30A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV008IG5A-4 | Biến Tần LS 0.75kW 3 pha 380V

    3.201.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV008IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.75kW

    3.054.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-2
    In(HD=Heavy Duty) : 5A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV008IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.75kW

    3.339.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV008IG5A-1
    In(HD=Heavy Duty) : 5A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV008iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.75kW

    2.346.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 5A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC

  • SV0075IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    9.752.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 16A
    +In(ND=Normal Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0075IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    7.760.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 16A
    In(ND=Normal Duty) : 24A
    Công Suất (kW) : 7.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0055IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    9.000.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 12A
    +In(ND=Normal Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0055IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    7.152.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 12A
    In(ND=Normal Duty) : 16A
    Công Suất (kW) : 5.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV004IG5A-4 | Biến Tần LS 0.4kW 3 pha 380V

    3.036.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
    Công Suất (kW) : 0.4KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV004IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.4kW

    2.824.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-2
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV004IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.4kW

    3.109.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV004IG5A-1 
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV004IE5-1C | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW+RS485

    1.812.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert E5:  1 pha, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, tích hợp RS485(Modbus RTU)

  • SV004IE5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW

    1.665.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

  • SV004iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW

    2.208.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.4KW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC

  • SV0037IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    7.800.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 8A
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0037IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 3.7kW

    6.256.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0037IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 8A
    In(ND=Normal Duty) : 12A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    7.560.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 6A
    +In(ND=Normal Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW

    6.104.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 6A
    In(ND=Normal Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 2.2KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    7.240.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 4A
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW

    5.824.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 4A
    In(ND=Normal Duty) : 6A
    Công Suất (kW) : 1.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    6.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    +In(ND=Normal Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW

    5.568.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
    In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
    In(ND=Normal Duty) : 4A
    Công Suất (kW) : 0.75KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng

  • Shunt Trip Cho ACB LS

    Shunt Trip Cho ACB : SHT
    Dùng cho  các loại ACB LS

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 80~100A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~100A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 70~95A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 70~95A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 63~85A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 63~85A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-95 / 54~75A

    666.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-95
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 54~75A
    Loại: MT-95 Dùng cho Contactor từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-800 / 520~800A

    4.624.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 520~800A
    Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-800 / 400~630A

    4.624.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-800
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 400~630A
    Loại: MT-800 Dùng cho Contactor MC-500a, MC-630a và MC-800a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-63 / 45~65A

    462.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 45~65A
    Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-63 / 34~50A

    462.400 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-63
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 34~50A
    Loại: MT-63 Dùng cho Contactor từ MC-50a và MC-65a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-400 / 260~400A

    2.597.600 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 260~400A
    Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-400 / 200~330A

    2.597.600 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-400
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 200~330A
    Loại: MT-400 Dùng cho Contactor MC-265a, MC-330a và MC-400a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 6~9A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :6~9A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 5~8A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :5~8A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

0907764966