LS

  • LSLV0110S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 46A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 60A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0004S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
    +Công Suất (kW) : 0.4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0008S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    +Công Suất (kW) : 0.75kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0015S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 1.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 1.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0022S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 2.2kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 5.5A
    +Công Suất (kW) : 2.2kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0037S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 3.7kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0040S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 9A
    +Công Suất (kW) : 4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0055S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 5.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0075S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 7.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0220S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • MCCB LS TS1600N 3P 1600A-50kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600N 3P
    MCCB LS 3P TS1600N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1600H 3P 1600A-70kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600H 3P
    MCCB LS 3P TS1600H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 5~8A

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  5~8A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-150 / 80~105A

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-150
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 80~105A
    Loại: MT-150 Dùng cho Contactor MC-130 & MC-150a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-6a đến MC-22b

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
    Dùng cho Contactor từ MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b
    Frame Cuộn Hút: 18AF/22AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-32a và MC-40a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC32a, 40a
    Dùng cho Contactor từ MC32a, 40a
    Frame Cuộn Hút: 40AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-50a và MC-65a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-50a, 65a
    Dùng cho Contactor từ MC-50a, 65a
    Frame Cuộn Hút: 65AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-75a, MC-85a và MC-100a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-75a, 85a, 100a
    Dùng cho Contactor từ MC-75a, 85a, 100a
    Frame Cuộn Hút: 100AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-130a và MC-150a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-130a, 150a
    Dùng cho Contactor từ MC-130a, 150a
    Frame Cuộn Hút: 150AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-185a, và MC-225a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-185a, 225a
    Dùng cho Contactor từ MC-185a, 225a
    Frame Cuộn Hút: 225AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-330a, và MC-400a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-330a, 400a
    Dùng cho Contactor từ MC-330a, 400a
    Frame Cuộn Hút: 400AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • Cuộn Hút Contactor 220V dùng cho MC-630a, và MC-800a

    Mã hàng Cuộn hút : Coil for MC-630a, 800a
    Dùng cho Contactor từ MC-630a, 800a
    Frame Cuộn Hút: 800AF
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

  • ACB LS Fixed 3P 630A-65kA / AN-06D3-06H

    Mã Hàng ACB LS 3P:  AN-06D3-06H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 800A-65kA / AN-08D3-08H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 3P 6300A-120kA / AS-63G3-63H

    Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 4P 630A-65kA / AN-06D4-06H

    Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • ACB LS Fixed 4P 800A-65kA / AN-08D4-08H

    Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08H
    Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: Fixed Typed
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

0907764966