LS

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 2.5~4A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :2.5~4A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 1.6~2.5A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1.6~2.5A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 1~1.6A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1~1.6A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-32 / 0.63-1A

    204.000 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-32
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :0.63~1A
    Loại: MT-32 Dùng cho Contactor từ MC-9b đến MC-40a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 12~18A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  12~18A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 9~13A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  9~13A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 7~10A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  7~10A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 6~9A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  6~9A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 5~8A

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  5~8A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 4~6A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  4~6A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 2.5~4A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  2.5~4A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 1.6~2.5A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A)  1.6~2.5A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 1~1.6A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :1~1.6A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • Relay Nhiệt LS MT-12 / 0.63-1A

    180.200 

    Mã Hàng Relay Nhiệt LS: MT-12
    Relay nhiệt LS loại 3 Cực
    Dòng Điện Điều Chỉnh (A) :0.63~1A
    Loại: MT-12 Dùng cho Contactor từ MC-6a đến MC-18a
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB LS TS1000L 3P 1000A-150kA

    37.400.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000L 3P
    MCCB LS 3P TS1000L 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000L 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1600H 3P 1600A-70kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600H 3P
    MCCB LS 3P TS1600H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1250H 3P 1250A-70kA

    31.960.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250H 3P
    MCCB LS 3P TS1250H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1000H 3P 1000A-70kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1000H 3P
    MCCB LS 3P TS1000H 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1000H 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1600N 3P 1600A-50kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1600N 3P
    MCCB LS 3P TS1600N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1600N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS TS1250N 3P 1250A-50kA

    31.280.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P TS1250N 3P
    MCCB LS 3P TS1250N 3P (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
    Loại: TS
    MCCB LS 3P TS1250N 3P dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2