Máy Cắt ABB
-
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/65kA | 1SDA055872R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055872R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/50kA | 1SDA055776R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055776R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/50kA | 1SDA055744R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055744R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/50kA | 1SDA059214R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059214R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/50kA | 1SDA055712R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055712R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055840R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055840R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055680R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055680R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/42kA | 1SDA059170R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059170R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/42kA | 1SDA055648R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055648R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/42kA | 1SDA055616R1-1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055616R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 6300A/150kA | 1SDA057136R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057136R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 5000A/150kA | 1SDA057104R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057104R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 4000A/150kA | 1SDA057072R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057072R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/150kA | 1SDA057040R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057040R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 6300A-100kA | 1SDA057008R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057008R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 5000A-100kA | 1SDA056976R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056976R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)


