Máy Cắt Drawout Type ABB
-
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/75kA | 1SDA056800R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056800R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/75kA | 1SDA056320R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056320R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/75kA | 1SDA056288R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056288R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA056288R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/75kA | 1SDA056256R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056256R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/75kA | 1SDA056224R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056224R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/75kA | 1SDA056192R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056192R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/75kA | 1SDA059386R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059386R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059386R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/85kA | 1SDA056032R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056032R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/85kA | 1SDA056000R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056000R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/85kA | 1SDA055968R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055968R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/85kA | 1SDA059302R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059302R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/85kA | 1SDA058298R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA058298R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/65kA | 1SDA056160R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056160R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/65kA | 1SDA056128R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056128R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/65kA | 1SDA055936R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055936R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/65kA | 1SDA055904R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055904R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP

