S100

  • LSLV0150S100-2EONNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EONNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 60A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 60A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0220S100-4EOFNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, EMC filter(C3), control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0220S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0300S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 30kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0300S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 61A
    +Công Suất (kW) : 30kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0370S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 37kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0370S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 37kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0450S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 45kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0450S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 45kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0550S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 55kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0550S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 110A
    +Công Suất (kW) : 55kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0750S100-4CONDS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0750S100-4CONDS
    +In(HD=Heavy Duty) : 152A
    +Công Suất (kW) : 75kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, detachable LCD keypad, built-in DC reactor, control terminal I/O 5mm pitch