Thiết Bị Điện ABB
-
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/75kA | 1SDA056320R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056320R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/100kA | 1SDA056864R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056864R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/150kA | 1SDA057088R1 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057088R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/75kA | 1SDA056800R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056800R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/100kA | 1SDA056992R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056992R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/150kA | 1SDA057120R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057120R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/100kA | 1SDA057024R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057024R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA057024R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/150kA | 1SDA057152R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057152R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/42kA | 1SDA055616R1-1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055616R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/50kA | 1SDA055712R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055712R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/85kA | 1SDA058298R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA058298R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC: 12 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 12 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC: 6 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVC – 6 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT: 12 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 12 Cấp
-
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp
Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp cho Tụ Bù ABB
Cấp Điều Khiển của Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT: 6 cấp
Điện Áp (V): 400V(50Hz)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 831-1, IEC 831-2Bộ Điều Khiển Tụ Bù ABB RVT – 6 Cấp
-
CB Motor ABB | MS 116 – 0.16
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 0.16
Order Code: 1SAM250000R1001
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.10A – 0.16A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 0.25
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 0.25
Order Code: 1SAM250000R1002
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.16A – 0.25A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 0.4
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 0.4
Order Code: 1SAM250000R1003
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.25A – 0.40A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 0.63
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 0.63
Order Code: 1SAM250000R1004
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.40A – 0.63A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 1.0
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 1.0
Order Code: 1SAM250000R1005
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 0.63A – 1A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 1.6
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 1.6
Order Code: 1SAM250000R1006
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 1A – 1.6A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 10.0
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 10.0
Order Code: 1SAM250000R1010
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 6.3A – 10A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 12.0
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 12.0
Order Code: 1SAM250000R1012
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 8A – 12A
Dòng Cắt : 25kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 16.0
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 16.0
Order Code: 1SAM250000R1011
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 10A – 16A
Dòng Cắt : 16kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 2.5
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 2.5
Order Code: 1SAM250000R1007
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 1.6A – 2.5A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 20
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 20
Order Code: 1SAM250000R1013
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 16A – 20A
Dòng Cắt : 10kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 25
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 25
Order Code: 1SAM250000R1014
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 20A – 25A
Dòng Cắt : 10kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 32
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 32
Order Code: 1SAM250000R1015
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 25A – 32A
Dòng Cắt : 10kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 4
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 4
Order Code: 1SAM250000R1008
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 2.5A – 4A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
CB Motor ABB | MS 116 – 6.3
Mã Hàng Motor Starter ABB: MS 116 – 6.3
Order Code: 1SAM250000R1009
Dòng Điện Điều Chỉnh (A) : 4A – 6.3A
Dòng Cắt : 50kA
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 115A/Coil 220V | AX115-30-11
Mã Hàng Contactor ABB: AX115-30-11
Order Code: 1SFL981074R8011
Dòng Định Mức : 115A AC-3
Công Suất” 55kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AX
-
Contactor ABB 116A/Coil 220V | AF116-30-11
Mã Hàng: AF116-30-11
Order Code: 1SFL427001R1311
Dòng Định Mức : 116 A
Tiếp điểm phụ: 1NO-1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AF
-
Contactor ABB 12A/Coil 220V | AF12-30-10
Mã Hàng: AF12-30-10
Order Code: 1SBL157001R1310
Dòng Định Mức : 12 A
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AF
-
Contactor ABB 12A/Coil 220V | AX12-30-10
Mã Hàng Contactor ABB: AX12-30-10
Order Code: 1SBL911074R8010
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Công Suất” 5.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AX
-
Contactor ABB 140A/Coil 220V | AF140-30-11
Mã Hàng: AF140-30-11
Order Code: 1SFL447001R1311
Dòng Định Mức : 140 A
Tiếp điểm phụ: 1NO-1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AF
-
Contactor ABB 146A/Coil 220V | AF146-30-11
Mã Hàng: AF146-30-11
Order Code: 1SFL467001R1311
Dòng Định Mức : 146 A
Tiếp điểm phụ: 1NO-1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VACContactor ABB Dạng khối loại AF








