Thiết Bị Điện Fuji
-
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0069E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0069E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 18.5 15.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0006E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0006E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 2.2 2.2 2.2 1.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0007C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0007C2S-4A
+Công suất motor: 2.2kW
+Công Suất đầu ra: 4.8kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-200kW | FRN0361E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0361E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 200 160 160 132 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-220kW | FRN0415E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0415E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 220 200 200 160 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-22kW | FRN0044E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0044E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 22 18.5 18.5 15 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-280kW | FRN0520E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0520E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 280 220 220 200 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3.7kW | FRN0011C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0011C2S-4A
+Công suất motor: 3.kW
+Công Suất đầu ra: 8kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-30kW | FRN0059E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0059E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 30 22 22 18.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-315kW | FRN0590E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0590E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 315 250 280 220 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-37kW | FRN0072E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0072E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 37 30 30 22 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3kW | FRN0007E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0007E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 3 3 3 2.2 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-45kW | FRN0085E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0085E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 45 37 37 30 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0012E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0012E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 5.5 5.5 5.5 3.7 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0013C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0013C2S-4A
+Công suất motor: 5.5kW
+Công Suất đầu ra: 9.9kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-55kW | FRN0105E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0105E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 55 45 45 37 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0018C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0018C2S-4A
+Công suất motor: 7.5kW
+Công Suất đầu ra: 13kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0030E2S-2GB
+Mã Hàng: FRN0030E2S-2GB
+Công suất:HND HHD 7.5 5.5 +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-75kW | FRN0139E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0139E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 75 55 55 45 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-90kW | FRN0168E2S-4GB
+Mã Hàng: FRN0168E2S-4GB
+Công suất:ND HD HND HHD 90 75 75 55 +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
• Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
• Dãy công suất: 0.1-630kW;
• Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
• Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
• Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
• Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM); -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 10A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 10A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 15A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 20A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 30A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 32A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32AAG 5A/1.5kA
MCCB Fuji: BW32AAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 5A
Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 10A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 10A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 15A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 20A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 30A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 32A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Fuji 2P BW32SAG 5A/5kA
MCCB Fuji: BW32SAG
MCCB Fuji : 2 Cực
Dòng Điện Định Mức : 5A
Dòng Cắt(kA) : Icu:5kA
MCCB Fuji là loại CB dạng khối
Frame MCCB Fuji: 32
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)



