Thiết Bị Điện LS

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    53.900 

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    53.900 

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    53.900 

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    53.900 

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    53.900 

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

    18.428.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-800a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 800A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 800A/Coil 220V – MC-800a

  • Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

    14.484.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-630a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 630A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 630A/Coil 220V – MC-630a

  • Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

    13.804.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-500a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 500A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 500A/Coil 220V – MC-500a

  • Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

    6.902.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-400a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 400A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 400A/Coil 220V – MC-400a

  • Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

    6.106.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-330a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 330A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 330A/Coil 220V – MC-330a

  • Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

    5.576.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-265a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 265A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 265A/Coil 220V – MC-265a

  • Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

    4.100.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-225a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 225A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 225A/Coil 220V – MC-225a

  • Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

    3.468.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-185a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 185A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 185A/Coil 220V – MC-185a

  • Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

    2.706.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-150a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 150A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 150A/Coil 220V – MC-150a

  • Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

    2.101.200 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-130a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 130A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 130A/Coil 220V – MC-130a

  • Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

    1.740.800 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-100a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 100A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 100A/Coil 220V – MC-100a

  • Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85a

    1.332.800 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-85a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 85A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 85A/Coil 220V – MC-85b

  • Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

    1.101.600 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-75a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 75A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 75A/Coil 220V – MC-75a

  • Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

    965.600 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-65a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 65A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 65A/Coil 220V – MC-65a

  • Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

    850.000 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
    Barcode : 8809512804012
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 50A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

  • Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a

    700.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
    Barcode : 8809512801592
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 40A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a

  • Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

    598.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
    Barcode : 8809512799172
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 32A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

  • Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

    411.400 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
    Barcode : 8809512818187
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 22A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

    333.200 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

    231.200 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Barcode : 8809512815490
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

    205.360 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
    Barcode : 8809512814189
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

    316.200 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

    205.360 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

    198.560 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

  • Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

    183.600 

    Mã Hàng Contactor LS: MC-6a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 6A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

  • MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA

    17.204.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
    MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1203c
    MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA

    15.776.000 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
    MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1003c
    MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

  • MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

  • MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

  • MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
    Loại: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

  • MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
    Loại: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

  • MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

  • MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
    Loại: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

  • MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

  • MCCB LS 3P ABN63c/18kA-60A

    591.600 

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN63c: ABN63c
    MCCB LS 3P ABN63c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN63c
    MCCB LS 3P ABN63c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN63c/60A-18kA

  • MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

  • RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 3A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 4P BKH-4P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 4P BKH-4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 4P : 10kA
    MCB LS 4P BKH-4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 3P BKH-3P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 3P BKH-3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 3P : 10kA
    MCB LS 3P BKH-3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 2P BKH-2P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 2P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 1P BKH-1P : BKH 1P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 1P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
    MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
    MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
    MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải