Thiết Bị Đóng Cắt Mitsubishi

  • MCB Mitsubishi 3P 63A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 3P 63A TYPE C N
    Ordercode: D3P-063C6M
    Dòng Điện : 63A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P 6A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 3P 6A TYPE C N
    Ordercode: D3P-006C10N
    Dòng Điện : 6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P 6A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 3P 6A TYPE C N
    Ordercode: D3P-006C6M
    Dòng Điện : 6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 0.5A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 0.5A TYPE C N
    Ordercode: D4P-0.5C10N
    Dòng Điện : 0.5A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 0.5A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 0.5A TYPE C N
    Ordercode: D4P-0.5C6M
    Dòng Điện : 0.5A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 1.6A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 1.6A TYPE C N
    Ordercode: D4P-1.6C10N
    Dòng Điện : 1.6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 1.6A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 1.6A TYPE C N
    Ordercode: D4P-1.6C6M
    Dòng Điện : 1.6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 10A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 10A TYPE C N
    Ordercode: D4P-010C10N
    Dòng Điện : 10A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 10A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 10A TYPE C N
    Ordercode: D4P-010C6M
    Dòng Điện : 10A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 13A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 13A TYPE C N
    Ordercode: D4P-013C10N
    Dòng Điện : 13A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 13A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 13A TYPE C N
    Ordercode: D4P-013C6M
    Dòng Điện : 13A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 16A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 16A TYPE C N
    Ordercode: D4P-016C10N
    Dòng Điện : 16A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 16A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 16A TYPE C N
    Ordercode: D4P-016C6M
    Dòng Điện : 16A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 1A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 1A TYPE C N
    Ordercode: D4P-001C10N
    Dòng Điện : 1A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 1A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 1A TYPE C N
    Ordercode: D4P-001C6M
    Dòng Điện : 1A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 20A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 20A TYPE C N
    Ordercode: D4P-020C10N
    Dòng Điện : 20A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 20A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 20A TYPE C N
    Ordercode: D4P-020C6M
    Dòng Điện : 20A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 25A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 25A TYPE C N
    Ordercode: D4P-025C10N
    Dòng Điện : 25A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 25A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 25A TYPE C N
    Ordercode: D4P-025C6M
    Dòng Điện : 25A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 2A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 2A TYPE C N
    Ordercode: D4P-002C10N
    Dòng Điện : 2A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 2A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 2A TYPE C N
    Ordercode: D4P-002C6M
    Dòng Điện : 2A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 32A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 32A TYPE C N
    Ordercode: D4P-032C10N
    Dòng Điện : 32A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 32A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 32A TYPE C N
    Ordercode: D4P-032C6M
    Dòng Điện : 32A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 3A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 3A TYPE C N
    Ordercode: D4P-003C10N
    Dòng Điện : 3A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 3A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 3A TYPE C N
    Ordercode: D4P-003C6M
    Dòng Điện : 3A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 40A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 40A TYPE C N
    Ordercode: D4P-040C10N
    Dòng Điện : 40A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 40A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 40A TYPE C N
    Ordercode: D4P-040C6M
    Dòng Điện : 40A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 4A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 4A TYPE C N
    Ordercode: D4P-004C10N
    Dòng Điện : 4A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 4A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 4A TYPE C N
    Ordercode: D4P-004C6M
    Dòng Điện : 4A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 50A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 50A TYPE C N
    Ordercode: D4P-050C10N
    Dòng Điện : 50A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 50A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 50A TYPE C N
    Ordercode: D4P-050C6M
    Dòng Điện : 50A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 63A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 63A TYPE C N
    Ordercode: D4P-063C10N
    Dòng Điện : 63A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 63A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 63A TYPE C N
    Ordercode: D4P-063C6M
    Dòng Điện : 63A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 6A/10kA | BH-D10

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D10 4P 6A TYPE C N
    Ordercode: D4P-006C10N
    Dòng Điện : 6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P 6A/6kA | BH-D6

    Mã Hàng MCB Mitsubishi : BH-D6 4P 6A TYPE C N
    Ordercode: D4P-006C6M
    Dòng Điện : 6A
    Đặc tính cắt : C Type
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    Tiêu chuẩn IEC 60898
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D6 : BH-D6
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D6: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D6 : 6kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D6 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCCB Mitsubishi 2P 100A/100kA | NF125-HV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P
    Order Code:  2CH312A00002W
    Dòng Điện Định Mức: 100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 100A/30kA | NF125-CV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV
    Order Code: 2CH007A000006
    Dòng Điện Định Mức: 100A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 100A/36kA | NF250-CV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV
    Order Code: 2CL002A00003N
    Dòng Điện Định Mức: 100A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 100A/50kA | NF125-SV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SV
    Order Code: 2CH113A00001F
    Dòng Điện Định Mức: 100A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P: Dòng Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 10A/15kA | NF63-SV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-SV
    Order Code: 2CE107A00001K
    Dòng Điện Định Mức: 10A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:15kA
    MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P: Dòng Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF63-SV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 10A/2.5kA | NF30-CS

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS
    Order Code: 2JA003A00000K
    Dòng Điện Định Mức: 10A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 10A/25kA | NF63-HV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF630-SW 2P
    Order Code:  2CE301A000038
    Dòng Điện Định Mức: 10A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
    MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF63-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 10A/7.5kA | NF32-SV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF32-SV
    Order Code: 2CB006A00000C
    Dòng Điện Định Mức: 10A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P: Dòng Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF32-SV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 10A/7.5kA | NF63-CV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV
    Order Code: 2CE007A000006
    Dòng Điện Định Mức: 10A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A/100kA | NF125-HV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P
    Order Code:  2CH313A00006Q
    Dòng Điện Định Mức: 125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF125-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A/100kA | NF250-HV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P
    Order Code:  2CL201A00004S
    Dòng Điện Định Mức: 125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF250-HV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A/30kA | NF125-CV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV
    Order Code: 2CH008A000007
    Dòng Điện Định Mức: 125A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A/36kA | NF250-CV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV
    Order Code: 2CL003A000002
    Dòng Điện Định Mức: 125A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A/50kA | NF125-SV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-SV
    Order Code: 2CH114A00001G
    Dòng Điện Định Mức: 125A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P: Dòng Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF125-SV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF160-HGV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P
    Order Code:  2CK401A00000E
    Dòng Điện Định Mức: 160A
    Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
    MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF250-HGV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
    Order Code:  2CM301A00001G
    Dòng Điện Định Mức: 160A
    Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
    MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
    MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
    MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/85kA | NF160-SGV

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-SGV
    Order Code: 2CK301A00000B
    Dòng Điện Định Mức: 160A
    Chỉnh Dòng: 125A ~ 160A
    MCCB Mitsubishi loại 2 Cực
    Dòng Cắt(kA) : Icu:85kA
    MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P: Dòng Tiêu Chuẩn
    MCCB Mitsubishi NF160-SGV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)