Biến tần

1. Tổng quan biến tần trong hệ truyền động công nghiệp

Biến tần (Inverter/VFD) là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ bằng cách thay đổi tần số nguồn cấp. Trong sản xuất, đây là giải pháp tiêu chuẩn cho:

  • Điều khiển tốc độ động cơ linh hoạt
  • Tối ưu năng lượng tiêu thụ
  • Bảo vệ hệ thống cơ – điện

Điểm cốt lõi của hệ truyền động biến tần – động cơ là khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp, không phụ thuộc vào cơ cấu cơ khí như trước đây. Với nhu cầu thị trường hiện nay, các từ khóa được tìm kiếm nhiều gồm:


2. Nguyên lý điều khiển tốc độ của biến tần

Tốc độ động cơ không đồng bộ phụ thuộc trực tiếp vào tần số nguồn cấp.Biến tần hoạt động theo nguyên lý:

  • Chuyển đổi nguồn AC → DC → AC
  • Thay đổi tần số đầu ra
  • Điều chỉnh điện áp phù hợp theo tải

Kết quả:

  • Tốc độ động cơ thay đổi theo yêu cầu
  • Không cần thay đổi cơ cấu truyền động

Đây là lý do biến tần được sử dụng rộng rãi trong cả công nghiệp nhẹ và công nghiệp nặng.

3. Tính năng chính của biến tần hiện nay

Các dòng biến tần hiện đại (từ phổ thông đến cao cấp) thường có các chức năng:

3.1. Điều khiển tốc độ linh hoạt

  • Cài đặt nhiều cấp tốc độ (multi-speed)
  • Điều chỉnh qua keypad hoặc tín hiệu analog/digital

3.2. Tự động nhận dạng động cơ

  • Auto-tuning thông số motor
  • Tối ưu điều khiển theo tải thực

3.3. Giảm dòng khởi động (soft start)

  • Khởi động mềm
  • Giảm sốc cơ khí
  • Tăng tuổi thọ thiết bị

3.4. Kết nối truyền thông

  • Hỗ trợ mạng truyền thông công nghiệp
  • Dễ tích hợp PLC / SCADA

3.5. Tiết kiệm năng lượng

  • Tối ưu theo tải
  • Giảm điện năng tiêu thụ đáng kể với bơm, quạt

 

 

4. Các chế độ bảo vệ của biến tần

Một trong những lý do doanh nghiệp lựa chọn mua biến tần là khả năng bảo vệ toàn diện hệ thống:

  • Quá tải (Overload)
  • Quá dòng (Overcurrent)
  • Quá áp / thấp áp
  • Quá nhiệt
  • Mất pha / lệch pha

Những chức năng này giúp:

  • Giảm rủi ro hỏng motor
  • Giảm thời gian dừng máy
  • Tăng độ ổn định dây chuyền

 

5. Ứng dụng biến tần trong công nghiệp nhẹ

Trong công nghiệp nhẹ, biến tần thường được sử dụng cho:

  • Máy dệt
  • Băng tải
  • Máy đóng gói
  • Quạt thông gió
  • Máy trộn

Đặc điểm tải:

  • Tải thay đổi
  • Yêu cầu tiết kiệm điện
  • Ưu tiên chi phí đầu tư hợp lý

Các doanh nghiệp thường tìm:

  • biến tần giá rẻ
  • bảng giá biến tần mini
  • mua biến tần cho băng tải

 

6. Ứng dụng biến tần trong công nghiệp nặng

Trong công nghiệp nặng, biến tần được sử dụng cho:

  • Cẩu trục
  • Thang nâng
  • Máy nghiền
  • Bơm công suất lớn
  • Hệ thống HVAC quy mô lớn

Đặc điểm:

  • Tải nặng
  • Yêu cầu moment cao
  • Hoạt động liên tục

Khi chọn mua cần lưu ý:

  • Dòng tải nặng (Heavy Duty)
  • Khả năng chịu quá tải
  • Độ bền thiết bị

Từ khóa thương mại phổ biến:

  • mua biến tần tải nặng
  • biến tần công suất lớn
  • bảng giá biến tần công nghiệp

 

7. Lợi ích kinh tế khi sử dụng biến tần

Việc đầu tư biến tần mang lại hiệu quả rõ rệt:

7.1. Giảm chi phí điện năng

  • Đặc biệt hiệu quả với bơm và quạt
  • Tiết kiệm đáng kể theo thời gian vận hành

7.2. Giảm chi phí bảo trì

  • Ít hao mòn cơ khí
  • Ít sự cố hơn so với khởi động trực tiếp

7.3. Tối ưu không gian lắp đặt

  • Giảm phụ kiện cơ khí
  • Tủ điện gọn hơn

 

8. Cách chọn biến tần phù hợp

Khi chọn biến tần, không nên chỉ dựa vào giá. Cần kiểm tra:

  • Công suất động cơ (kW)
  • Dòng định mức
  • Loại tải (nhẹ / nặng)
  • Điện áp hệ thống
  • Môi trường làm việc

Sai lầm phổ biến:

  • Chọn biến tần theo giá rẻ
  • Không phân biệt tải nhẹ và tải nặng
  • Không tính đến hệ số dự phòng

 

9. Bảng giá biến tần và lưu ý khi mua

Giá biến tần phụ thuộc vào:

Khi tìm bảng giá biến tần, cần lưu ý:

  • Giá thay đổi theo thị trường
  • Có sự chênh lệch giữa hàng chính hãng và hàng trôi nổi
  • Nên yêu cầu báo giá theo đúng model

Download Bảng Giá Biến Tần LS cập nhật nhanh nhất

Nếu bạn đang cần:

  • bảng giá biến tần mới nhất
  • tư vấn chọn biến tần theo tải
  • mua biến tần chính hãng

Có thể liên hệ trực tiếp

 

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://www.dienhathe.com


10. Kết luận

Biến tần hiện nay là thiết bị gần như bắt buộc trong các hệ thống truyền động hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại biến tần không chỉ giúp:

  • Tối ưu vận hành
  • Tiết kiệm điện
  • Tăng tuổi thọ thiết bị

mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất lâu dài.


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Biến tần có bắt buộc phải dùng cho động cơ không?
Không bắt buộc, nhưng nên dùng nếu cần điều chỉnh tốc độ hoặc tiết kiệm điện.

2. Khi nào cần dùng biến tần tải nặng?
Khi tải có moment lớn như cẩu trục, máy nghiền, băng tải nặng.

3. Biến tần có thay thế soft starter được không?
Có, và còn nhiều chức năng hơn.

4. Giá biến tần phụ thuộc vào yếu tố nào?
Công suất, hãng, tính năng và dòng tải.

5. Có nên mua biến tần giá rẻ không?
Cần kiểm tra nguồn gốc. Giá thấp nhưng sai tải hoặc hàng kém chất lượng sẽ gây rủi ro cao.


Download Bảng Giá Biến tần

Bảng Giá Tổng Hợp Thiết Bị Điện & Đầu Cos

Vì sao biến tần ngày càng được sử dụng nhiều?

Biến tần hiện nay xuất hiện trong hầu hết các hệ thống điện công nghiệp và tự động hóa như:

  • Bơm nước.
  • Quạt công nghiệp.
  • Băng tải.
  • Máy nén khí.
  • Hệ thống HVAC.

Ưu điểm lớn nhất của biến tần là:

  • Điều khiển tốc độ động cơ.
  • Tiết kiệm điện.
  • Khởi động mềm.
  • Giảm dòng khởi động.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị cơ khí.

Tuy nhiên trong quá trình vận hành, biến tần cũng thường phát sinh nhiều lỗi khiến thợ điện hoặc kỹ thuật vận hành gặp khó khăn khi xử lý tại hiện trường.

Giải Pháp Tiết Kiệm Năng lượng

Dưới đây là những câu hỏi và lỗi biến tần thường gặp nhất trong thực tế bảo trì.

1. Vì sao biến tần có lệnh RUN nhưng motor không chạy?

Đây là lỗi rất phổ biến khi mới lắp đặt hoặc sau bảo trì.

Nguyên nhân có thể:

  • Tần số chạy đang bằng 0Hz.
  • Motor bị kẹt cơ khí.
  • Biến tần mất pha ngõ ra.
  • Dây từ biến tần đến motor bị đứt.
  • Contactor ngõ ra chưa đóng.
  • Board điều khiển bị lỗi.

Cách kiểm tra:

  • Kiểm tra giá trị tần số output.
  • Đo điện áp ngõ ra U-V-W.
  • Kiểm tra motor quay cơ khí có bị cứng không.
  • Kiểm tra continuity dây cáp motor.

Trong nhiều trường hợp, lỗi không nằm ở biến tần mà do tải cơ khí bị bó cứng.

2. Vì sao motor chạy rất nóng khi dùng biến tần?

Đây là lỗi thường gặp trong hệ thống quạt và bơm.

Nguyên nhân phổ biến:

  • Cài sai thông số motor.
  • Đấu dây motor sai điện áp.
  • Motor chạy tần số quá thấp.
  • Quạt giải nhiệt motor không đủ gió.

Khi motor chạy dưới 30Hz trong thời gian dài:

  • Tốc độ quạt làm mát giảm.
  • Nhiệt motor tăng nhanh.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra thông số nameplate.
  • Cài đúng điện áp và dòng định mức.
  • Tăng tần số tối thiểu.
  • Xem lại tải cơ khí.

Tool hỗ trợ tìm và cách xử lý mã lỗi biến tần của các hãng

 

3. Vì sao biến tần nhảy CB khi RUN?

Nếu biến tần cấp nguồn bình thường nhưng vừa chạy là CB nhảy, nguyên nhân thường liên quan đến:

  • Ngắn mạch ngõ ra.
  • Motor chạm đất.
  • Dây motor chạm pha.
  • CB chọn quá nhỏ.

Đặc biệt với hệ thống kéo dây motor xa, xung điện áp từ biến tần có thể gây dòng rò lớn.

Giải pháp:

  • Đo cách điện motor bằng Megger.
  • Kiểm tra dây U-V-W.
  • Lắp cuộn kháng AC ngõ ra nếu dây quá dài.
  • Kiểm tra CB đúng dòng định mức.

Đây là lỗi rất hay gặp trong hệ thống bơm và quạt công suất lớn.

4. Vì sao biến tần đang chạy bình thường rồi tự dừng?

Trước tiên cần kiểm tra đèn RUN trên biến tần.

Nếu đèn RUN tắt:

  • Mất tín hiệu RUN.
  • Dây điều khiển bị lỏng.
  • Biến tần đang báo lỗi.

Nếu đèn RUN vẫn sáng:

  • Tần số bị kéo về 0.
  • Motor bị kẹt.
  • Board điều khiển lỗi.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra terminal điều khiển.
  • Siết lại dây RUN.
  • Xem mã lỗi trên màn hình.
  • Kiểm tra tín hiệu analog hoặc PID.

5. Vì sao biến tần không lên nguồn?

Nếu cấp nguồn nhưng màn hình không sáng:

  • Mất nguồn cấp.
  • Lỗi cầu chỉnh lưu.
  • Hỏng nguồn switching.
  • Lỗi điện trở sạc tụ.

Cách kiểm tra:

  • Đo điện áp đầu vào.
  • Kiểm tra đèn CHARGE.
  • Đo cầu diode.
  • Kiểm tra tụ DC bus.

Đây là lỗi cần cẩn thận vì bên trong biến tần có điện áp DC rất cao.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng biến tần

Không đóng ngắt contactor liên tục ở ngõ ra

Điều này dễ gây hỏng IGBT.

Đảm bảo thông gió tủ điện

Bụi và nhiệt là nguyên nhân lớn làm giảm tuổi thọ biến tần.

Kiểm tra điểm đấu nối định kỳ

Điểm đấu lỏng dễ gây:

  • Phát nhiệt.
  • Báo lỗi quá dòng.
  • Cháy terminal.

Nên dùng:

  • Đầu cos đồng chất lượng tốt.
  • Kìm bấm thủy lực đúng khuôn.
  • Siết đúng moment.

Nên chọn biến tần hãng nào?

Các dòng phổ biến hiện nay gồm:

  • LS Electric.
  • ABB.
  • Mitsubishi.
  • Danfoss.
  • Fuji Electric.

Mỗi hãng có ưu điểm khác nhau về:

  • Độ bền.
  • Điều khiển tải nặng.
  • PID.
  • Khả năng truyền thông.

Download bảng giá biến tần LS, ABB

Nếu cần tham khảo thêm:

  • Model biến tần.
  • Công suất.
  • Điện áp.
  • Thông số kỹ thuật.

có thể download bảng giá biến tần LS, ABB để tra cứu nhanh và chọn đúng thiết bị phù hợp với tải thực tế.

Bảng Giá ABB – Thiết Bị Điện ABB Chính Hãng, Tra Cứu & Cập Nhật

Bảng Giá LS – Thiết Bị Điện LS, Tra Cứu & Cập Nhật

Liên hệ tư vấn biến tần và thiết bị tự động hóa

Nếu cần tư vấn chọn biến tần cho bơm, quạt, băng tải hoặc hệ thống công nghiệp, có thể liên hệ trực tiếp:

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Motor không chạy dù biến tần RUN là do đâu?

Có thể do tần số bằng 0 hoặc motor bị kẹt cơ khí.

Biến tần làm motor nóng có nguy hiểm không?

Có, nếu vận hành lâu dài sẽ giảm tuổi thọ motor.

Vì sao biến tần hay báo quá dòng?

Do tải nặng, chạm chập hoặc thông số cài đặt sai.

Có nên dùng contactor ngắt liên tục sau biến tần không?

Không khuyến nghị vì dễ hỏng IGBT.

Khi nào cần dùng cuộn kháng AC?

Khi dây motor dài hoặc hệ thống nhiễu cao.

1. Tổng quan về biến tần Fuji Electric

Biến tần Fuji Electric là một trong những dòng biến tần cao cấp đến từ Nhật Bản, xuất hiện từ những năm 1980 và nhanh chóng trở thành thương hiệu uy tín trong lĩnh vực tự động hóa. Fuji Electric là đơn vị tiên phong trong công nghệ IGBT, nền tảng quan trọng trong các dòng biến tần hiện đại. Nhiều hãng lớn như ABB, Mitsubishi cũng sử dụng công nghệ bán dẫn do Fuji phát triển.

Tại Việt Nam, biến tần Fuji được sử dụng rộng rãi trong:thi công tủ điện công nghiệp, hệ thống bơm – quạt, băng tải, máy sản xuất

Khi lắp đặt biến tần, việc sử dụng đúng phụ kiện như đầu cos SC, đầu cos DT giúp đảm bảo tiếp xúc điện tốt, giảm phát nhiệt và tăng độ bền hệ thống.

2. Lịch sử phát triển biến tần Fuji

Giai đoạn 1980 – 2001

Fuji bắt đầu với dòng FVR-F, sau đó phát triển các dòng nổi tiếng như:

  • FRENIC5000G11
  • FRENIC5000P11
  • FVR-E9

Các dòng này có độ bền cao, nhiều thiết bị vẫn hoạt động ổn định sau hơn 10 năm trong môi trường công nghiệp. Dòng FRENIC5000VG7 nổi bật trong ứng dụng cẩu trục, cẩu cảng nhờ khả năng chịu tải và vận hành ổn định.

Giai đoạn 2001 – 2008

Fuji phát triển các dòng chuyên dụng theo ứng dụng:

  • Frenic-Mini: công suất nhỏ, giá tốt, dùng cho băng tải, quạt nhỏ
  • Frenic-Multi: đa năng, dùng trong công nghiệp
  • Frenic-Eco: chuyên cho bơm – quạt, tiết kiệm điện
  • Frenic-Mega: dòng cao cấp, công suất lớn

Đây là giai đoạn Fuji tối ưu cả hiệu suất và chi phí, phù hợp nhiều phân khúc khách hàng.

Giai đoạn 2008 – 2011

Xu hướng chuyên môn hóa rõ rệt:

  • Frenic-HVAC: chuyên điều khiển quạt
  • Frenic-AQUA: chuyên điều khiển bơm
  • Frenic-Lift: ứng dụng thang máy

Các dòng này tích hợp nhiều tính năng như:

  • PLC nội
  • bộ lọc EMC
  • cuộn kháng DC

Từ 2011 đến nay: Fuji tiếp tục nâng cấp và phát triển các dòng biến tần thế hệ mới.

Frenic-ACE

  • Dải công suất: 7.5 – 160kW
  • Tần số ngõ ra: 0.1 – 500Hz
  • Tích hợp logic điều khiển
  • Ứng dụng đa ngành

Frenic E-HVAC

  • Chuyên cho hệ HVAC
  • Tiết kiệm năng lượng
  • Hỗ trợ truyền thông: Modbus, BACnet

3. Ứng dụng trong hệ thống điện

Biến tần Fuji được sử dụng rộng rãi trong:

  • hệ thống bơm nước
  • quạt công nghiệp
  • băng tải sản xuất
  • máy nén khí

Trong quá trình thi công, việc kết nối cáp điện với biến tần cần sử dụng: đầu cos SC (đồng) đầu cos DT (loại dày cho tải lớn) → giúp tăng độ chắc chắn, giảm điện trở tiếp xúc và đảm bảo an toàn vận hành.

Biến tần Fuji là sản phẩm có nhu cầu cao trong công nghiệp cùng với các nhóm sản phẩm như: đầu cos SC, cos DT, thiết bị điện ABB, LS, phụ kiện tủ điện → tạo thành giải pháp trọn bộ cho hệ thống của bạn

4. Download bảng giá và catalog

 

5. Kết luận

  • Biến tần Fuji là thương hiệu lâu đời, độ bền cao
  • Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp
  • Kết hợp tốt với hệ thống thiết bị điện hiện đại
  • Cần sử dụng đầu cos SC, Cos DT đúng chuẩn khi lắp đặt

Liên Hệ

Ms Nhung – 0907 764 966 (Mobile /Zalo)

https://dienhathe.com

1. Tổng quan về biến tần trong hệ thống điện

Biến tần (inverter) là thiết bị điện tử công suất dùng để điều chỉnh tốc độ động cơ bằng cách thay đổi tần số nguồn cấp. Hiện nay, các dòng biến tần ABB, biến tần Mitsubishi, biến tần LS được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ độ ổn định và khả năng điều khiển chính xác.

So với phương pháp khởi động trực tiếp hoặc sao tam giác, biến tần cho phép: Điều chỉnh tốc độ vô cấp, Khởi động mềm, Tiết kiệm điện năng

 

2. Nguyên lý điều khiển tốc độ động cơ

-Điểm cốt lõi của biến tần là: Thay đổi tần số (Hz) → thay đổi tốc độ quay Điều này giúp hệ truyền động: Linh hoạt theo tải, Tối ưu năng lượng tiêu thụ

-Các dòng biến tần LSbiến tần ABB hiện nay đều tích hợp thuật toán điều khiển vector giúp kiểm soát chính xác mô-men và tốc độ.

 

3. Tính năng nổi bật của biến tần hiện đại

  • Tự động nhận dạng thông số động cơ (Auto tuning)
  • Điều khiển qua mạng (Modbus, Profibus, Ethernet)
  • Thiết lập nhiều cấp tốc độ (multi-speed)
  • Khởi động mềm, giảm dòng khởi động
  • Tích hợp bảo vệ toàn diện

Các dòng biến tần Mitsubishibiến tần ABB cao cấp còn hỗ trợ điều khiển PID, PLC nội và truyền thông đa giao thức.

 

4. Các chức năng bảo vệ của biến tần

Biến tần giúp bảo vệ cả hệ thống điện và động cơ: Bảo vệ quá tải, Bảo vệ quá dòng, Bảo vệ quá áp / thấp áp, Bảo vệ mất pha, lệch pha, Bảo vệ quá nhiệt

Nhờ đó, khi sử dụng biến tần LS hoặc ABB, hệ thống vận hành ổn định hơn, giảm hỏng hóc và chi phí bảo trì.

 

5. Phụ kiện đi kèm biến tần và chức năng

Để hệ thống hoạt động ổn định, biến tần thường đi kèm các phụ kiện:

  • Cuộn kháng AC/DC: giảm nhiễu và bảo vệ biến tần
  • Bộ lọc EMC: giảm nhiễu điện từ
  • Điện trở xả (braking resistor): hãm động cơ
  • Contactor: đóng cắt nguồn
  • MCCB / MCB: bảo vệ nguồn cấp

Trong thi công, nên kết hợp: MCCB ABB hoặc LS, Contactor LS, Biến tần ABB / Mitsubishi / LS → tạo thành hệ thống điều khiển hoàn chỉnh.

 

6. Ứng dụng biến tần trong công nghiệp

6.1 Hệ thống bơm – quạt

  • Biến tần LS, ABB giúp tiết kiệm điện đáng kể
  • Điều khiển áp suất, lưu lượng chính xác

6.2 Băng tải sản xuất

  • Điều chỉnh tốc độ linh hoạt
  • Đồng bộ dây chuyền

6.3 Cẩu trục – thang máy

  • Điều khiển mượt, giảm sốc cơ khí
  • Tăng tuổi thọ thiết bị

6.4 Máy dệt, máy gia công

  • Đảm bảo độ chính xác tốc độ
  • Ổn định chất lượng sản phẩm

7. Lợi ích khi sử dụng biến tần

  • Giảm dòng khởi động
  • Tiết kiệm điện năng
  • Tăng tuổi thọ động cơ
  • Giảm chi phí bảo trì
  • Tối ưu vận hành

Trong nhiều trường hợp, biến tần LS là lựa chọn tối ưu về chi phí, trong khi biến tần ABB và Mitsubishi phù hợp cho các hệ thống yêu cầu cao về độ chính xác và độ bền.

 

8. Xu hướng sử dụng biến tần hiện nay

  • Thay thế khởi động sao tam giác
  • Tích hợp IoT, giám sát từ xa
  • Tối ưu năng lượng trong nhà máy

Biến tần đang trở thành tiêu chuẩn trong thiết kế hệ thống điện công nghiệp hiện đại.

 

Liên Hệ

Ms Nhung – 0907 764 966 (Mobile /Zalo)

https://dienhathe.com

Các chủ đầu tư và người quản lý hệ thống luôn luôn tìm cách giảm năng lượng tiêu thụ và giảm chi phí. Hệ thống HVAC trong khách sạn luôn là phần tiêu tốn nhiều điện năng nhất. Vì vậy, nếu hệ thống này vận hành với hiệu suất cao sẽ tiết kiệm được nhiều năng lượng cho toàn khách sạn.

Thông thường, chi phí tiền điện cho hệ thống điều hòa không khí chiếm khoảng 50% chi phí tiền điện trong một tòa nhà. Còn lại các phần khác là chiếu sáng, thang máy và các thiết bị điện tử gia dụng…

Biến tần giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống tòa nhà

Điều quan trọng nhất để phát hiện các nguồn năng lượng có thể được tiết kiệm khi sử dụng biến tần trong hệ thống HVAC là phải hiểu rõ chu kỳ vận hành của hệ thống cũng như vận hành của bộ phận làm mát/ sưởi ấm so với nhu cầu thực tế. Hầu hết các hệ thống HVAC được thiết kế trong các tòa nhà là để giữ cho tòa nhà vẫn được làm mát ngay cả trong những ngày nóng nhất và giữ cho tòa nhà vẫn ấm ngay cả trong những ngày lạnh nhất. Vì thế, hệ thống HVAC chỉ cần làm việc đầy tải trong vài ngày nóng nhất hoặc lạnh nhất trong năm.

Hệ thống HVAC trong tòa nhà

Những ngày khác trong năm, hệ thống HVAC thường vận hành với công suất thấp hơn công suất thiết kế. Đây là điều kiện phù hợp để sử dụng biến tần (VSD) để tối ưu hóa vận hành của bộ phần sưởi/ làm mát theo đúng yêu cầu thực tế. Biến tần sẽ giảm tốc độ của mô-tơ khi hệ thống không yêu cầu chạy đầy tải, qua đó làm giảm điện năng tiêu thụ trên mô-tơ. Nếu một tòa nhà được thiết kế với hệ thống điều hòa không khí luôn luôn chạy đầy tải, sau đó sử dụng các cánh chắn gió (dampers) để điều tiết nhu cầu làm mát bằng cơ khí sẽ không tiết kiệm được năng lượng.

Vậy có bao nhiêu năng lượng tiết kiệm được ?

Thông thường, một quạt hay bơm ly tâm khi làm việc ở vận tốc bằng 80% tốc độ định mức chỉ tiêu thụ 50% mức năng lượng định mức. Biểu đồ dưới đây mô tả mối quan hệ giữa lưu lượng và công suất tiêu thụ của một bơm ly tâm:

Biểu đồ mô tả mối quan hệ giữa lưu lượng và công suất tiêu thụ của một bơm ly tâm

 Các thiết bị trong hệ thống HVAC có thể sử dụng biến tần để tiết kiệm năng lượng:

  • Quạt AHU
  • Quạt hút
  • Bơm nước chiller
  • Bơm nước nóng
  • Bơm nước tháp giải nhiệt
  • Quạt tháp giải nhiệt

Mô tả Biến tần sử dụng trong tòa nhà

Xét ví dụ sau đây:

Một quạt 37kW làm việc 10 giờ trong 250 ngày. Chi phí tiền điện cho quạt nếu vận hành ở tốc độ đầy tải: 37kW x 25000h x 0.08$/kWh = 7400$

Giả sử quạt không cần phải chạy đầy tải trong suốt thời giam làm việc:

  • 25% thời gian chạy ở 100% tốc độ định mức
  • 50% thời gian chạy ở 80%  tốc độ định mức
  • 25% thời gian chạy ở 60% tốc độ định mức

Tổng chi phí năng lượng cho quạt khi điều khiển bằng biến tần như sau:

37kW x (1.00)3 x 625 x 0.08$/kWh = 1850$

37kW x (0.80)3 x 1250 x 0.08$/kWh = 1900$

37kW x (0.60)3 x 625 x 0.08$/kWh = 400$

Tổng cộng = 4150$

Chi phí năng lượng có thể tiết kiệm được:  7400$ – 4150$ = 3250$

Biến tần giúp mang lại giá trị về kinh tế

Thời gian hoàn vốn khi đầu tư biến tần trung bình khoảng 18-24 tháng, có khi ít hơn 12 tháng. Thời gian hoàn vốn dài hay ngắn tùy thuộc vào độ lớn của hệ thống và tỷ lệ thời gian chạy đầy tải trên tổng thời gian vận hành. Tuổi thọ của các thiết bị trong hệ thống HVAC trong các tòa nhà thông thường từ 15-20 năm, vì vậy khoản chi phí cho trang bị biến tần có thể thu hồi trong khoảng từ một đến hai năm sẽ làm giảm đáng kể chi phí đầu tư cho vận hành về sau.

Dòng biến tần chuyên dùng cho ứng dụng HVAC của Fuji Electric

Biến tần Frenic-eHVAC Fuji Electric

Là dòng biến tần dành riêng cho ứng dụng HVAC , được cải tiến nâng cấp từ dòng Frenic HVAC

với các tính năng nổi bật:

  • Tiết kiệm năng lượng hơn
  • Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC tùy chọn C2/C3 phụ hợp cho nhiều môi trường hoạt động
  • Được trang bị bộ lập trình customized logic lên đến 200 bước.
  • Bàn phím (keypad) đa chức năng hỗ trợ lên đến 19 ngôn ngữ, thânthiệm với người dùng trên toàn thế giới.
  • Tiêu chuẩn IP20, IP00
  • Hỗ trợ nhiều công truyền thông
  • Chuẩn hỗ trợ: RS485, Modbus RTU, BACnet MS/TP
  • Tùy chọn hỗ trợ: Profibus DP, DeviceNet, Lonworks, CC-Link

Download bảng giá các dòng biến tần phổ biến tại Việt Nam

Bảng Giá ABB – Thiết Bị Điện ABB Chính Hãng, Tra Cứu & Cập Nhật

Bảng Giá Mitsubishi – Thiết Bị Điện Công Nghiệp & Tự Động Hóa

 

Mã chức năng

Tên chức năng

Phạm vi cài đặt và giải thích

Mặc định sản xuất

E-00

Lựa chọn phương pháp điều khiển

0: Vector sensorless

1: điều khiển V/f

1

E-01

Chọn kênh điều khiển

0: Trên bàn phím

1: Trên terminal

2: Điều khiển qua cổng RS485

0

E-02

Chọn kênh chính xác định phạm vi tần số

0: Xác định vận hành bàn phím số

1: núm xoay trên bàn phím

2: Tín hiệu tương tự áp 0-10V trên terminal VS1

3: Tín hiệu tương tự dòng 4-20mA trên terminal AS

4: tín hiệu tương tự áp -10V ~ 10V trên terminal VS2

5: Tín hiệu xung

6: truyền qua cổng RS485

7: điều khiển lên và xuống

8: Tổng quát hoạt động PID

9: Điều khiển đẳng áp PID

10: Chạy theo chương trình

11: Chạy theo tần số dao động

12: Chọn terminal

1

E-03

Xác định tần số tham chiếu chon kênh phụ trợ

0: Vận hành bàn phím số

1: Dùng biến trở

2: Tín hiệu tương tự áp 0-10V trên terminal VS1

3: Tín hiệu tương tự dòng 4-20mA trên terminal AS

4: Tín hiệu tương tự áp -10V ~ 10V trên terminal VS2

5: Tín hiệu xung

6: truyền qua cổng RS485

7: điều khiển lên và xuống

8: Tổng quát hoạt động PID

9: Điều khiển đẳng áp PID

10: Chạy theo chương trình

E-04

Tần số được tham chiếu kênh trở lại

0.01 ~ 5.00

1

 

 

E-05

sự kết các mode để xác định tần số tham chiếu

0: ưu tiên kênh chính, kênh phụ không có hiệu lực

1: ưu tiên kênh phụ, kênh chính không có hiệu lực

2: cả hai kênh có hiệu lực nếu giá trị zero thì kênh chính được quyền ưu tiên

3: Kênh chính + K x Kênh phụ

4: Kênh chính – K x kênh phụ

5: lớn nhất [kênh chính, (K x Kênh phụ)]

6: nhỏ nhất [kênh chính, (K x Kênh phụ)]

7: kênh phụ + K x Kênh chính

8: kênh phụ – K x Kênh chính

9: lớn nhất [(K x Kênh chính), kênh phụ]

10: nhỏ nhất [(K x Kênh chính), kênh phụ]

E-06

Chọn trên LED màn hình

0: Đưa ra tần số

1: Ngõ ra tần số

2: Ngõ ra dòng

3: Ngõ vào điện áp

4: Ngõ ra điện áp

5: tốc độ máy

6: Xác định PID

7: Giá trị hồi tiếp PID

0

E-07

Chọn dưới LED màn hình

1

E-08

0: Reverse|

1: Jog

0

E-09

Tần số lớn nhất

0.01 ~ 600Hz

50

E-10

Giới hạn trên tần số

Lower limit frequency ~maximum frequency

50

E-11

Giới hạn dưới tần số

0.00~Upper limit frequency

0

E-12

Phương thức chạy giới hạng tần số thấp

0: Stop

1: Chạy giới hạng tần số thấy

1

E-13

Thời Gian tăng tốc 1

0.1 – 6500s

E-14

Thời gian giảm tốc 1

0.1 – 6500s

E-15

Chọn mode tăng giảm tốc

Led hàng đơn vị: kiểu tăng/giảm tốc

0: Tăng tốc tuyến tính

1: Đường cong S

Led hàng chục: Thời gian tăng/giảm tốc điểm đặt.

0: Tốc độ tần số motor

1: Tần số lớn nhất

Led hàng trăm: Chức năng dừng trung tuyến

0: không cho phép

1: cho phép

Led hàng nghìn: dự trữ

0

 

Tính năng của biến tần thực sự mang lại nhiều lợi ích cho sản xuất. Với nhu cầu đó LS Starvert iG5A đã ra đời để có giá cả cạnh tranh và các chức năng được nâng cao. Giao diện dễ sử dụng, biến tần mở rộng lên 7.5kW. Với khả năng tạo momen lớn và có kích thước nhỏ gọn, iG5A cung cấp những điều kiện sử dụng tốt nhất.

Sau đây để cài đặt cơ bản biến tần LS chúng ta cần nắm những lệnh sau:

ACC: Thời gian tăng tốc (thời gian khởi động để đạt tốc độ yêu cầu)

dEC: Thời gian giảm tốc (thời gian dừng để đạt tốc độ về 0)

drv: Chế độ để điều khiển.

+ Chọn 0 là điều khiển bằng bàn phím trên trực tiếp biến tần.

+ Chọn 1 là điều khiển bằng biến trờ số 1.

+ Chọn 2 là điều khiển bằng biến trờ số 2.

+ Chọn 3 là điều khiển bằng truyền thông RS-485 (thông qua máy tính)

Frq: Phương pháp để cài đặt tần số

+ Chọn 0 là điều khiển bằng bàn phím trên trực tiếp biến tần.

+ Chọn 1 là điều khiển bằng bàn phím rời (thường gắn ngoài mặt tủ điện).

+ Chọn 2 là điều khiển bằng tín hiệu điện áp từ -10~10V.

+ Chọn 3 là điều khiển bằng tín hiệu điện áp từ 0~10V.

+ Chọn 4 là điều khiển bằng tín hiệu dòng điện từ 0~20mA.

+ Chọn 5 là điều khiển bằng V1s+1.

+ Chọn 6 là điều khiển bằng V1+I.

+ Chọn 7 là điều khiển bằng truyền thông RS-485 (thông qua máy tính)

SƠ ĐỒ ĐẤU DÂY CHO BIẾN TẦN IG5A

So do dau bien tan ls ig5a_dailythietbidiencongnghiep.com_zps7oci0zvb

Mục đích, yêu cầu công việc: ở đây cần nắm thật kỹ kỹ thuật điều khiển tức là đầu ra của hệ thống. Một hệ thống không yêu cầu gắt gao về độ chính xác, moment tải thì chỉ cần chọn những biến tần rẻ tiền một chút, ít chức năng cao cấp và lấy công suất động cơ là mức minimum rồi nhân với phết phẩy thế nào đó cho phù hợp là được. Ở đây không cần một con số cụ thể vì bạn có thể sử dụng biến tần 2,5 hoặc 3,7KW để điều khiển một động cơ 2,2kW không sao cả. Nên nhớ rằng biến tần đắt ở phần mềm còn lệch nhau vài KW công suất tức là cùng trong một frame thì giá cả chênh lệch không là bao cả. Có chăng là do người bán nâng lên mà thôi. Nên chọn dư công suất một chút để có thể linh hoạt trong sử dụng. Nếu yêu cầu công việc đòi hỏi một số tính năng cao cấp chẳng hạn tốc độ, moment tải không đổi trong dây chuyền cán hay xi mạ thép… thì phải căn cứ vào tải đáp ứng để lựa chọn. Có trường hợp phải chọn công suất của biến tần vượt 1,5 lần công suất động cơ và động cơ này cũng phải là loại đặc biệt “Vector motor”. Đặc biệt trong những dây chuyền loại này vì yêu cầu sức căng và tính đồng bộ về tốc độ của động cơ nên một số động cơ luôn làm việc ở chế độ Regenarator tức là chế độ hãm hay chế độ động cơ trong lý thuyết đó. Nếu kỹ thuật điều khiển yêu cầu cao cấp chẳng hạn từ PLC, HMI xuống biến tần thì phải nghĩ đến các option board điều khiển chúng. Điều này một số kỹ sư thiếu kinh nghiệm sẽ dễ bị mắc lừa ở chỗ nhiều biến tần rất rẻ tiền nhưng khi muốn nâng cấp lên chế độ điều khiển có tham gia của các thiết bị cao cấp thì phải chi ra một số tiền rất lớn để mua các control board. Sau đó hãy nghĩ đến các gói phần mềm hỗ trợ để lập trình chẳng hạn trong Siemens Step software gọi là các GSD file. Nếu một biến tần mà không hỗ trợ những file này thì thật là khổ sở cho ai muốn lập trình và điều khiẻn chúng. Trong một mạng thì nên thống nhất một kiểu điều khiển, một chuẩn giao thức mà thôi, không nên có nhiều chuẩn, nhiều giao thức sẽ phức tạp và gây nhiều lỗi không kiểm soát. Giả sử ta có một bài toán đơn giản thế này, Một xí nghiệp nọ tiêu thụ khoảng 50.000m3 nước một ngày, họ xây một cái bể chứa nước bơm vào và cấp đi cho các phân xưởng. Bể có các mức báo L, H với cơ chế đến mức L thì bơm cấp vào hoạt động va đến mức H thì ngừng bơm. Như vậy có bạn sẽ nói lượng nước tiêu thụ rất lớn nên dung biến tần để tiết kiệm điện. Điều này có đúng chăng? Không đúng. Với cơ chế hoạt động như thế này mà sử dụng biến tần thì quả là tệ hại, và tốt nhất là dùng bơm chạy trực tiếp là xong. Bây giờ giả sử trong đó có một phân xưởng họ yêu cầu nước cấp vào với một áp lực không được nhỏ hơn 3 bar và không lớn hơn 4 bar, đường ống cấp nước làm bằng nhựa. Như vậy ta sẽ phân tích bài toán như sau: – Áp lực nước phải ổn định trong 3-4bar, một khoảng giao động rất lớn. – Đường ống bằng nhựa nên nếu áp lực thay đổi đột ngột và liên tục thì sẽ làm hỏng đường nước. – Công suất tải sẽ thay đổi rất mạnh nếu có nhiều vời mở cùng lúc. Do vậy chỉ có sử dụng biến tần là thích hợp nhất, vấn đề là chọn biến tần thế nào? Tất nhiên là loại rẻ tiền thôi vì bài toán rất đơn giản, áp lực duy trì ổn đinh trong khoảng dao động lớn, đường ống sẽ bị bể nếu có sự thay đổi của các xung lực nước lớn và liên tục. Biến tần sẽ giúp duy trì áp suất trong đường ống và một bộ cảm biến về áp lực sẽ control biến tần chạy phù hợp với yêu cầu. Khi cần thiết tải tăng đột ngột thì có thể thiết kế thêm một cấp biến tần nữa để chạy bổ sung để kịp bù vào lượng thiếu hụt là xong. Tóm lại : – Dựa vào túi tiền của nhà đầu tư. Nếu số tiền dư dả thì nên chọn biến tần của các hãng có tiếng và đảm bảo các yêu cầu về bảo hành, chăm sóc hỗ trợ khách hàng tốt. – Chọn theo thông số ký thuật mà nhà đầu tư yêu cầu. – Chọn theo phương thức, kỹ thuật điều khiển để đáp ứng các yêu cầu đặt ra. – Sự thuận tiện nhất cho bạn khi lập trình điều khiển. Công suất biến tần nên cao hơn công suất động cơ để phòng khi dư tải và phải luôn nghĩ đến các bộ lọc cho biến tần cũng như chế độ Regenerator để chọn điện trở xả cho phù hợp. ( Nguồn : Đông Dương )

Khi đã có hội đủ các yếu tố trên thì chọn biến tần dựa vào:

Mục đích, yêu cầu công việc: ở đây cần nắm thật kỹ kỹ thuật điều khiển tức là đầu ra của hệ thống. Một hệ thống không yêu cầu gắt gao về độ chính xác, moment tải thì chỉ cần chọn những biến tần rẻ tiền một chút, ít chức năng cao cấp và lấy công suất động cơ là mức minimum rồi nhân với phết phẩy thế nào đó cho phù hợp là được. Ở đây không cần một con số cụ thể vì bạn có thể sử dụng biến tần 2,5 hoặc 3,7KW để điều khiển một động cơ 2,2kW không sao cả. Nên nhớ rằng biến tần đắt ở phần mềm còn lệch nhau vài KW công suất tức là cùng trong một frame thì giá cả chênh lệch không là bao cả. Có chăng là do người bán nâng lên mà thôi. Nên chọn dư công suất một chút để có thể linh hoạt trong sử dụng.

Nếu yêu cầu công việc đòi hỏi một số tính năng cao cấp chẳng hạn tốc độ, moment tải không đổi trong dây chuyền cán hay xi mạ thép… thì phải căn cứ vào tải đáp ứng để lựa chọn. Có trường hợp phải chọn công suất của biến tần vượt 1,5 lần công suất động cơ và động cơ này cũng phải là loại đặc biệt “Vector motor”. Đặc biệt trong những dây chuyền loại này vì yêu cầu sức căng và tính đồng bộ về tốc độ của động cơ nên một số động cơ luôn làm việc ở chế độ Regenarator tức là chế độ hãm hay chế độ động cơ trong lý thuyết đó.

Nếu kỹ thuật điều khiển yêu cầu cao cấp chẳng hạn từ PLC, HMI xuống biến tần thì phải nghĩ đến các option board điều khiển chúng. Điều này một số kỹ sư thiếu kinh nghiệm sẽ dễ bị mắc lừa ở chỗ nhiều biến tần rất rẻ tiền nhưng khi muốn nâng cấp lên chế độ điều khiển có tham gia của các thiết bị cao cấp thì phải chi ra một số tiền rất lớn để mua các control board. Sau đó hãy nghĩ đến các gói phần mềm hỗ trợ để lập trình chẳng hạn trong Siemens Step software gọi là các GSD file. Nếu một biến tần mà không hỗ trợ những file này thì thật là khổ sở cho ai muốn lập trình và điều khiẻn chúng. Trong một mạng thì nên thống nhất một kiểu điều khiển, một chuẩn giao thức mà thôi, không nên có nhiều chuẩn, nhiều giao thức sẽ phức tạp và gây nhiều lỗi không kiểm soát.

Giả sử ta có một bài toán đơn giản thế này, Một xí nghiệp nọ tiêu thụ khoảng 50.000m3 nước một ngày, họ xây một cái bể chứa nước bơm vào và cấp đi cho các phân xưởng. Bể có các mức báo L, H với cơ chế đến mức L thì bơm cấp vào hoạt động va đến mức H thì ngừng bơm. Như vậy có bạn sẽ nói lượng nước tiêu thụ rất lớn nên dung biến tần để tiết kiệm điện. Điều này có đúng chăng? Không đúng. Với cơ chế hoạt động như thế này mà sử dụng biến tần thì quả là tệ hại, và tốt nhất là dùng bơm chạy trực tiếp là xong. Bây giờ giả sử trong đó có một phân xưởng họ yêu cầu nước cấp vào với một áp lực không được nhỏ hơn 3 bar và không lớn hơn 4 bar, đường ống cấp nước làm bằng nhựa. Như vậy ta sẽ phân tích bài toán như sau:

– Áp lực nước phải ổn định trong 3-4bar, một khoảng giao động rất lớn.

– Đường ống bằng nhựa nên nếu áp lực thay đổi đột ngột và liên tục thì sẽ làm hỏng đường nước.

– Công suất tải sẽ thay đổi rất mạnh nếu có nhiều vời mở cùng lúc.

Do vậy chỉ có sử dụng biến tần là thích hợp nhất, vấn đề là chọn biến tần thế nào? Tất nhiên là loại rẻ tiền thôi vì bài toán rất đơn giản, áp lực duy trì ổn đinh trong khoảng dao động lớn, đường ống sẽ bị bể nếu có sự thay đổi của các xung lực nước lớn và liên tục. Biến tần sẽ giúp duy trì áp suất trong đường ống và một bộ cảm biến về áp lực sẽ control biến tần chạy phù hợp với yêu cầu. Khi cần thiết tải tăng đột ngột thì có thể thiết kế thêm một cấp biến tần nữa để chạy bổ sung để kịp bù vào lượng thiếu hụt là xong.

Tóm lại – Khi chọn biến tần cần lưu ý nhưng điểm sau:

– Dựa vào túi tiền của nhà đầu tư. Nếu số tiền dư dả thì nên chọn biến tần của các hãng có tiếng và đảm bảo các yêu cầu về bảo hành, chăm sóc hỗ trợ khách hàng tốt.

– Chọn theo thông số ký thuật mà nhà đầu tư yêu cầu.

– Chọn theo phương thức, kỹ thuật điều khiển để đáp ứng các yêu cầu đặt ra.

– Sự thuận tiện nhất cho bạn khi lập trình điều khiển.

Công suất biến tần nên cao hơn công suất động cơ để phòng khi dư tải và phải luôn nghĩ đến các bộ lọc cho biến tần cũng như chế độ Regenerator để chọn điện trở xả cho phù hợp.

Ứng dụng biến tần trong thực tiễn sản xuất Ứng dụng biến tần rất quan trọng và rộng rãi trong sản xuất, nhằm tiết...

Theme Settings