Sang jin

Các sản phẩm dây điều khiển Sang jin có được sản xuất tại Hàn Quốc. Dùng để điều khiển hệ thông điện, hệ thống điện công nghiệp, thiết bị tự động.
Chất liệu bằng Đồng với loại vỏ bọc cách điện và cách nhiệt tốt.
Dây điều khiển Sang jin có hai loại chính là:
Dây điều khiển Sang jin có lưới chống nhiễu.
Dây điều khiển Sang jin không có lưới – không chống nhiễu.

Quý khách có nhu cầu vầ dây điều khiển sang jin vui lòng liện hệ:

Ms Nhung: 0907 764 966 (Zalo)

Email: hongnhung@dienhathe.com


Sau dây là một số thông Tin chung của Dây Điều Khiển Sang Jin

Dây Điều Khiển Sang Jin Loại Chống Nhiễu (Có Lưới)

  • Dây Điều Khiển Sang Jin có Qui cách dây 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm.
  • Số sợi  2C -3C-4C-5C-6C-7C-8C-9C-10C-12C-14C-15C-16C-đến 30C.
  • Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
  • Có 1 lớp lưới đồng chống nhiễu.
  • Dây Điều Khiển Sang jin với ớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài cùa Dây Điều Khiển Sang Jin màu đen bằng PVC.
  • Loại cáp này được sản xuất với những đặc tính riêng biệt sau: Bảo vệ chống nhiễu cho cáp với lớp băng đồng. Bảo vệ về đặc tính cơ học cho cáp với lớp sợi hoặc băng thép. Bảo vệ cáp trong điều kiện lửa như chống bén cháy, chậm cháy hoặc không có khói và tỏa ra khí độc. Bảo vệ cáp khỏi mỗi mọt và sự tấn công của các côn trùng khác.
  • Nhiệt độ ruột dẫn tối đa trong vận hành bình thường là 90 độ C.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép ngắt mạch:250OC,thời gian không quá 5 giây.
  • Quy cách đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn tùy theo khách hàng yêu cầu.

Cáp Điều Khiển Sang Jin Loại Không Chống Nhiễu (Không Lưới)

  • Dây Điều Khiển Sang Jin có Qui cách dây 0.5mm-0.75mm-1.25mm-2.5mm.
  • Số sợi  2C -3C-4C-5C-6C-7C-8C-9C-10C-12C-14C-15C-16C-đến 30C.
  • Xuất xứ :Hàng nhập khẩu KOREA.
  • Không bọc lớp đồng chống nhiễu, ở trong có nhiều sợi dây nilong chống giãn dây.
  • Lớp bọc dây điện bằng sợi polyethylene, có nhiều sợi dây dù chống giãn dây. Vỏ bọc bên ngoài màu đen bằng PVC.
  • Loại cáp này được sản xuất với những đặc tính riêng biệt sau: Bảo vệ về đặc tính cơ học cho cáp với lớp sợi hoặc băng thép. Bảo vệ cáp trong điều kiện lửa như chống bén cháy, chậm cháy hoặc không có khói và tỏa ra khí độc. Bảo vệ cáp khỏi mỗi mọt và sự tấn công của các côn trùng khác.
  • Dây Điều Khiển Sang jin có điện áp danh định: 300/500V; 600V; 0.6/1kV.
  • Nhiệt độ ruột dẫn tối đa của Dây Điều Khiển Sang Jin trong vận hành bình thường là 90 độ C.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép ngắt mạch:250OC,thời gian không quá 5 giây.
  • Quy cách đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn tùy theo khách hàng yêu cầu.

Xác định dây trong Dây Điều Khiển Sang jin

  • ​2 core: Black, White
  • 3 core: Black, White, Red
  • 4 core: Black, White, Red, Green
  • Above 5 core: Numbering code on Black

Bảng giá Dây Điều Khiển Sang Jin

download

Cataloge Dây Điều Khiển Sang Jin

download

 

Hình Ảnh Quy Cách Dây Điều Khiển Sang Jin có lưới và không lưới

Cáp Điều Khiển Sang Jin Có Lưới 1.25mm Cáp Điều Khiển Sang Jin Có Lưới 0.75mm

Bảng giá Dây Điều Khiển Sang jin

LoạiQuy CáchĐG Loại 01ĐG Loại 02
Cáp Không Lưới2C x 0.5 SQmm4,500/m4,000/m
Cáp Không Lưới3C x 0.5 SQmm6,500/m5,100/m
Cáp Không Lưới4C x 0.5 SQmm8,000/m6,500/m
Cáp Không Lưới6C x 0.5 SQmm11,700/m9,000/m
Cáp Không Lưới8C x 0.5 SQmm14,500/m11,000/m
Cáp Không Lưới10C x 0.5 SQmm18,700/m13,300/m
Cáp Không Lưới12C x 0.5 SQmm22,200/m15,800/m
Cáp Không Lưới16C x 0.5 SQmm29,500/m20,500/m
Cáp Không Lưới20C x 0.5 SQmm35,500/m24,000/m
Cáp Không Lưới24C x 0.5 SQmm52,000/m33,200/m
Cáp Không Lưới30C x 0.5 SQmm59,200/m41,500/m
Cáp Không Lưới2C x 0.75 SQmm6,500/m5,500/m
Cáp Không Lưới3C x 0.75 SQmm9,000/m7,500/m
Cáp Không Lưới4C x 0.75 SQmm11,500/m9,000/m
Cáp Không Lưới6C x 0.75 SQmm17,000/m12,600/m
Cáp Không Lưới8C x 0.75 SQmm21,400/m15,500/m
Cáp Không Lưới10C x 0.75 SQmm26,700/m19,500/m
Cáp Không Lưới12C x 0.75 SQmm32,000/m22,000/m
Cáp Không Lưới16C x 0.75 SQmm43,500/m29,500/m
Cáp Không Lưới20C x 0.75 SQmm52,000/m35,000/m
Cáp Không Lưới24C x 0.75 SQmm63,500/m42,000/m
Cáp Không Lưới30C x 0.75 SQmm84,500/m50,500/m
Cáp Không Lưới2C x 1.25 SQmm10,000/m7,500/m
Cáp Không Lưới3C x 1.25 SQmm14,200/m10,500/m
Cáp Không Lưới4C x 1.25 SQmm18,200/m12,500/m
Cáp Không Lưới6C x 1.25 SQmm25,800/m18,000/m
Cáp Không Lưới7C x 1.25 SQmm29,500/m20,000/m
Cáp Không Lưới8C x 1.25 SQmm34,000/m22,500/m
Cáp Không Lưới10C x 1.25 SQmm42,500/m29,500/m
Cáp Không Lưới12C x 1.25 SQmm50,700/m33,500/m
Cáp Không Lưới16C x 1.25 SQmm67,000/m42,500/m
Cáp Không Lưới20C x 1.25 SQmm82,500/m53,000/m
Cáp Không Lưới24C x 1.25 SQmm100,000/m66,000/m
Cáp Không Lưới30C x 1.25 SQmm123,000/m81,000/m
Cáp Không Lưới2C x 1.5 SQmm11,600/m8,500/m
Cáp Không Lưới3C x 1.5 SQmm18,000/m12,500/m
Cáp Không Lưới4C x 1.5 SQmm24,000/m15,500/m
Cáp Không Lưới10C x 1.5 SQmm56,500/m35,000/m
Cáp Không Lưới2C x 2.5 SQmm21,500/m12,400/m
Cáp Không Lưới3C x 2.5 SQmm28,500/m18,000/m
Cáp Không Lưới4C x 2.5 SQmm36,500/m24,000/m
Cáp Không Lưới5C x 2.5 SQmm46,500/m30,000/m
Cáp Không Lưới7C x 2.5 SQmm64,000/m39,000/m
Cáp Không Lưới12C x 2.5 SQmm108,000/m68,000/m
Cáp Có Lưới2C x 0.5 SQmm7,500/m6,000/m
Cáp Có Lưới3C x 0.5 SQmm9,000/m7,000/m
Cáp Có Lưới4C x 0.5 SQmm11,000/m8,500/m
Cáp Có Lưới6C x 0.5 SQmm15,000/m11,000/m
Cáp Có Lưới8C x 0.5 SQmm18,500/m13,000/m
Cáp Có Lưới10C x 0.5 SQmm22,500/m15,500/m
Cáp Có Lưới12C x 0.5 SQmm27,000/m18,000/m
Cáp Có Lưới16C x 0.5 SQmm39,000/m25,000/m
Cáp Có Lưới20C x 0.5 SQmm51,500/m31,500/m
Cáp Có Lưới24C x 0.5 SQmm60,800/m36,800/m
Cáp Có Lưới30C x 0.5 SQmm67,500/m43,000/m
Cáp Có Lưới2C x 0.75 SQmm9,000/m7,500/m
Cáp Có Lưới3C x 0.75 SQmm11,500/m9,500/m
Cáp Có Lưới4C x 0.75 SQmm14,500/m11,000/m
Cáp Có Lưới6C x 0.75 SQmm20,500/m14,500/m
Cáp Có Lưới8C x 0.75 SQmm26,500/m18,000/m
Cáp Có Lưới10C x 0.75 SQmm31,000/m22,500/m
Cáp Có Lưới12C x 0.75 SQmm36,000/m25,500/m
Cáp Có Lưới16C x 0.75 SQmm47,000/m39,500/m
Cáp Có Lưới20C x 0.75 SQmm59,300/m47,500/m
Cáp Có Lưới24C x 0.75 SQmm78,000/m56,000/m
Cáp Có Lưới30C x 0.75 SQmm90,000/m63,500/m
Cáp Có Lưới2C x 1.25 SQmm13,000/m9,000/m
Cáp Có Lưới3C x 1.25 SQmm17,000/m12,500/m
Cáp Có Lưới4C x 1.25 SQmm22,000/m15,500/m
Cáp Có Lưới6C x 1.25 SQmm30,500/m20,500/m
Cáp Có Lưới8C x 1.25 SQmm39,000/m25,500/m
Cáp Có Lưới10C x 1.25 SQmm49,500/m32,000/m
Cáp Có Lưới12C x 1.25 SQmm56,500/m37,000/m
Cáp Có Lưới16C x 1.25 SQmm81,000/m48,500/m
Cáp Có Lưới20C x 1.25 SQmm102,500/m60,000/m
Cáp Có Lưới24C x 1.25 SQmm127,000/m76,500/m
Cáp Có Lưới30C x 1.25 SQmm158,000/m94,000/m
Cáp Có Lưới2C x 1.5 SQmm17,500/m11,100/m
Cáp Có Lưới3C x 1.5 SQmm23,500/m13,600/m
Cáp Có Lưới4C x 1.5 SQmm29,000/m18,000/m
Cáp Có Lưới10C x 1.5 SQmm69,000/m38,500/m
Cáp Có Lưới2C x 2.5 SQmm24,000/m15,000/m
Cáp Có Lưới3C x 2.5 SQmm33,500/m21,000/m
Cáp Có Lưới4C x 2.5 SQmm45,000/m26,000/m

Giới thiệu sơ lược về Sang Jin