Danh Mục Sản Phẩm

FAQs

Liên Hệ:

Ms Nhung: 0907 764 966

Email: hongnhung@dienhathe.com

Mr Thuận: 0938 888 572

Email: kieuthuan@dienhathe.com

Đặt Hàng & Giao Hàng

Đối với các sản phẩm có sãn, giao hàng trong vòng 24h.

Đối với hàng đặt trong nước (VD:Dây điện, tủ điện . . ), Thời gian đặt hàng từ 01 – 02 tuần.

Đối với những hàng phải đặt từ nước ngoài, thời gian đặt hàng từ 8 – 12 tuần. <tùy thuộc vào nhà sản xuất>.Thời gian chính xác sẽ được thông báo khi báo giá.

Chế Độ Bảo Hành

Các sản phẩm Chính Hãng đều được bảo hành 12 tháng, theo quy định của nhà sản xuất.

Các sản phẩm chúng tôi bán ra đều có dán tem bảo hành

Vấn Đề Khác

Catalog: Quý khách có thể vào Mục”Download” hoặc link http://dienhathe.info để download Catalog của NSX.

Bảng Giá: Quý khách có thể vào Mục”Download” hoặc link http://dienhathe.info để download Bảng giá mới nhất.

Các vấn đề khác vui lòng liên hệ Email: info@dienhathe.com

Thương Hiệu

Tạp Chí Khoa Học

Bảng Giá Thiết Bị Điện Công Nghiệp

Nhập giá trị tìm kiếm vào ô “Search”

Các điều kiện cách nhau bằng “khoảng Trắng”

VD: Tìm MCCB ABN 800A 4P => Cú Pháp: mccb abn 800 4p.

Các sản phẩm không có giá vui lòng liên hệ: MS Nhung: 0907 764 966

NhómMã HàngDiễn GiảiInIcuĐơn GiáNSX
MCBBKN 1PMCB 1P6-10-16-20-25-32-40A6KA69500LS
MCBBKN 1PMCB 1P50-63A6KA72500LS
MCBBKN 2PMCB 2P6-10-16-20-25-32-40A6KA151000LS
MCBBKN 2PMCB 2P50-63A6KA154000LS
MCBBKN 3PMCB 3P6-10-16-20-25-32-40A6KA239000LS
MCBBKN 3PMCB 3P50-63A6KA245000LS
MCBBKN 4PMCB 4P6-10-16-20-25-32-40A6KA392000LS
MCBBKN 4PMCB 4P50-63A6KA434000LS
MCBBKN-b 1PMCB 1P6~40A10KA104000LS
MCBBKN-b 1PMCB 1P50~63A10KA123000LS
MCBBKN-b 2PMCB 2P6~40A10KA225000LS
MCBBKN-b 2PMCB 2P50~63A10KA261000LS
MCBBKN-b 3PMCB 3P6~40A10KA352000LS
MCBBKN-b 3PMCB 3P50~63A10KA455000LS
MCBBKN-b 4PMCB 4P6~40A10KA562000LS
MCBBKN-b 4PMCB 4P50~63A10KA655000LS
MCBBKH 1PMCB 1P80-100A10KA197000LS
MCBBKH 1PMCB 1P125A10KA355000LS
MCBBKH 2PMCB 2P80-100A10KA432000LS
MCBBKH 2PMCB 2P125A10KA482000LS
MCBBKH 3PMCB 3P80-100A10KA688000LS
MCBBKH 3PMCB 3P125A10KA760000LS
MCBBKH 4PMCB 4P80-100A10KA890000LS
MCBBKH 4PMCB 4P125A10KA1090000LS
Chống SétBKS-A 1PChống Sét 1PAC220V, <1.2KV10KA690000LS
Chống SétBKS-A 2PChống Sét 2PAC220V, <1.2KV10KA1380000LS
Chống SétBKS-A 3PChống Sét 3PAC220V, <1.2KV10KA2070000LS
Chống SétBKS-A 4PChống Sét 4PAC220V, <1.2KV10KA2750000LS
Chống SétBKS-B 1PChống Sét 1PAC220V, <1.5KV20KA750000LS
Chống SétBKS-B 2PChống Sét 2PAC220V, <1.5KV20KA1500000LS
Chống SétBKS-B 3PChống Sét 3PAC220V, <1.5KV20KA2240000LS
Chống SétBKS-B 4PChống Sét 4PAC220V, <1.5KV20KA2980000LS
Chống SétBKS-C 1PChống Sét 1PAC220V, <1.5KV40KA910000LS
Chống SétBKS-C 2PChống Sét 2PAC220V, <1.5KV40KA1840000LS
Chống SétBKS-C 3PChống Sét 3PAC220V, <1.5KV40KA2750000LS
Chống SétBKS-C 4PChống Sét 4PAC220V, <1.5KV40KA3680000LS
Chống SétBKS-D 1PChống Sét 1PAC380V, <2.0KV60KA1140000LS
Chống SétBKS-D 2PChống Sét 2PAC380V, <2.0KV60KA2290000LS
Chống SétBKS-D 3PChống Sét 3PAC380V, <2.0KV60KA3430000LS
Chống SétBKS-D 4PChống Sét 4PAC380V, <2.0KV60KA4590000LS
Chống SétBKS-E 1PChống Sét 1PAC380V, <2.5KV70KA1310000LS
Chống SétBKS-E 2PChống Sét 2PAC380V, <2.5KV70KA2650000LS
Chống SétBKS-E 3PChống Sét 3PAC380V, <2.5KV70KA3960000LS
Chống SétBKS-E 4PChống Sét 4PAC380V, <2.5KV70KA5270000LS
RCBORKP 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N3-6-10-16-20-25-32A4.5340000LS
RCBORKS 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N6-10-16-20-25-32A10710000LS
RCCBRKN 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N25-32-40A557000LS
RCCBRKN 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N63A567000LS
RCCBRKN 3P+NCB Chống Dòng Rò 3P+N25-32-40A695000LS
RCCBRKN 3P+NCB Chống Dòng Rò 3P+N63A775000LS
RCCBRKN-b 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N40A665000LS
RCCBRKN-b 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N63A715000LS
RCCBRKN-b 1P+NCB Chống Dòng Rò 1P+N80~100A820000LS
RCCBRKN-b 3P+NCB Chống Dòng Rò 3P+N40A930000LS
RCCBRKN-b 3P+NCB Chống Dòng Rò 3P+N63A1030000LS
RCCBRKN-b 3P+NCB Chống Dòng Rò 3P+N80~100A1230000LS
SWDBKD 1PNgắt Mạch Điện 1P40,50,63,80,100A69000LS
SWDBKD 2PNgắt Mạch Điện 2P40,50,63,80,100A140000LS
SWDBKD 3PNgắt Mạch Điện 3P40,50,63,80,100A225000LS
SWDBKD 4PNgắt Mạch Điện 4P40,50,63,80,100A315000LS
PK MCBAuxiliary switch: AX for BKN160000LS
PK MCBAlarm switch: AL for BKN160000LS
PK MCBAuxiliary switch: AX for BKN-b185000LS
PK MCBAlarm switch: AL for BKN-b185000LS
PK MCBShunt for BKN195000LS
PK MCBOVT/UVT for BKN320000LS
SPDSPL-110SSurge Protective Device - Single phase 2W+G (SPL)AC110V/220V, < 1.5KV20KA2580000LS
SPDSPL-220SSurge Protective Device - Single phase 2W+G (SPL)AC220V, < 1.5KV40KA5160000LS
SPDSPL-220SSurge Protective Device - Single phase 2W+G (SPL)AC220V, < 1.5KV80KA6890000LS
SPDSPT-380SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380VAC380V, < 2.0KV40KA7470000LS
SPDSPT-380SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380VAC380V, < 2.0KV80KA9180000LS
SPDSPT-380SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380VAC380V, < 2.0KV120KA12620000LS
SPDSPT-380SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 380VAC380V, < 2.0KV160KA15490000LS
SPDSPT-440SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440VAC440V, < 2.0KV40KA7470000LS
SPDSPT-440SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440VAC440V, < 2.0KV80KA9180000LS
SPDSPT-440SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440VAC440V, < 2.0KV120KA12620000LS
SPDSPT-440SSurge Protective Device - Three phase 3W+G (SPT) AC 440VAC440V, < 2.0KV160KA15490000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV40KA6890000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV80KA9180000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV120KA12620000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV160KA15490000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV200KA15490000LS
SPDSPY-220SSurge Protective Device - Three phase 4W+G (SPY)AC220/380V, < 2.0KV240KA15490000LS
MCCBABN52cMCCB 2P15-20-30-40-50A30577000LS
MCCBABN62cMCCB 2P60A30680000LS
MCCBABN102cMCCB 2P15-20-30-40-50-60-75-100A35768000LS
MCCBABN202cMCCB 2P125-150-175-200-225-250A651422000LS
MCCBABN402cMCCB 2P250-300-350-400A503465000LS
MCCBABS32cMCCB 2P10A25610000LS
MCCBABS102cMCCB 2P50-75-100-125A851100000LS
MCCBABS202cMCCB 2P125-150-175-200-225-250A851650000LS
MCCBBS32c (ko vỏ)MCCB 2P6-10-15-20-30A1.578000LS
MCCBBS32c w/c (có vỏ)MCCB 2P6-10-15-20-30A1.590000LS
MCCBABN53cMCCB 3P15-20-30-40-50A18670000LS
MCCBABN63cMCCB 3P60A18778000LS
MCCBABN103cMCCB 3P15,20,30,40,50,60,75,100A22888000LS
MCCBABN203cMCCB 3P100,125,150,175,200,225,250A301690000LS
MCCBABN403cMCCB 3P250-300-350-400A424225000LS
MCCBABN803cMCCB 3P500-630A458580000LS
MCCBABN803cMCCB 3P700-800A459635000LS
MCCBABS33cMCCB 3P5A-10A14710000LS
MCCBABS53cMCCB 3P15-20-30-40-50A22810000LS
MCCBABS103cMCCB 3P15,20,30,40,50,60,75,100,125A421320000LS
MCCBABS203cMCCB 3P125,150,175,200,225,250A422170000LS
MCCBABS403cMCCB 3P250-300-350-400A654790000LS
MCCBABS803cMCCB 3P500-630A7511130000LS
MCCBABS803cMCCB 3P700-800A7512600000LS
MCCBABS1003bMCCB 3P1000A6522500000LS
MCCBABS1203bMCCB 3P1200A6524800000LS
MCCBTS1000N 3PMCCB 3P1000A5045000000LS
MCCBTS1250N 3PMCCB 3P1250A5046000000LS
MCCBTS1600N 3PMCCB 3P1600A5051000000LS
MCCBTS1000H 3PMCCB 3P1000A7046000000LS
MCCBTS1250H 3PMCCB 3P1250A7047000000LS
MCCBTS1600H 3PMCCB 3P1600A7052000000LS
MCCBTS1000L 3PMCCB 3P1000A15055000000LS
MCCBABE 103GMCCB 3P Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max63-80-100A161620000LS
MCCBABS 103GMCCB 3P Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max80-100A251995000LS
MCCBABE 203GMCCB 3P Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max125-160-200-250A161785000LS
MCCBABS 203GMCCB 3P Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max125-160-200-250A252220000LS
PK MCCBSHTShunt TripABN/S50~250AF720000LS
PK MCCBSHTShunt TripABN/S400~800AF850000LS
PK MCCBSHTShunt TripABS1003b~1204b900000LS
PK MCCBSHTShunt TripTS1000~1600920000LS
PK MCCBUVTUnder Vol. TripABN/S50~250AF900000LS
PK MCCBUVTUnder Vol. TripABN/S400~800AF970000LS
PK MCCBUVTUnder Vol. TripABS1003b~1204b1100000LS
PK MCCBAXAuxiliary switchABN/S50~250AF280000LS
PK MCCBAXAuxiliary switchABN/S400~800AF420000LS
PK MCCBAXAuxiliary switchABS1003b~1204b450000LS
PK MCCBALAlarm switchABN/S50~250AF280000LS
PK MCCBALAlarm switchABN/S400~800AF420000LS
PK MCCBAL/AXTiếp điểm cảnh báoABS1003b~1204b450000LS
PK MCCBAL/AXTiếp điểm cảnh báoABN/S50~250AF600000LS
MCCBABN54cMCCB 4P15-20-30-40-50A18990000LS
MCCBABN104cMCCB 4P15,20,30,40,50,60,75,100A221170000LS
MCCBABN204cMCCB 4P125,150,175,200,225,250A302180000LS
MCCBABN404cMCCB 4P250-300-350-400A425350000LS
MCCBABN804cMCCB 4P500-6304510400000LS
MCCBABN804cMCCB 4P700-800A4512290000LS
MCCBABS104cMCCB 4P30,40,50,60,75,100,125A421550000LS
MCCBABS204cMCCB 4P150,175,200,225,250A422600000LS
MCCBABS404cMCCB 4P250-300-350-400A656040000LS
MCCBABS804cMCCB 4P500-630A7513950000LS
MCCBABS804cMCCB 4P800A7515950000LS
MCCBABS1004bMCCB 4P1000A6526500000LS
MCCBABS1204bMCCB 4P1200A6528500000LS
MCCBTS1000N 4PMCCB 4P1000A5047000000LS
MCCBTS1250N 4PMCCB 4P1250A5050000000LS
MCCBTS1600N 4PMCCB 4P1600A5056000000LS
ELCB32GRcELCB 2P15-20-30A1.5268000LS
ELCB32GRhdELCB 2P15-20-30A2.5243000LS
ELCB32KGRdELCB 2P15-20-30A2.5268000LS
ELCBEBS52FbELCB 2P40-50A2.5475000LS
ELCBEBE102FbELCB 2P60-75-100A5845000LS
ELCBEBN52cELCB 2P30-40-50A301180000LS
ELCBEBN102cELCB 2P60-75-100A351580000LS
ELCBEBN202cELCB 2P125,150,175,200,225,250A653470000LS
ELCBEBN53cELCB 3P15,20,30,40,50A141550000LS
ELCBEBN103cELCB 3P60,75,100A181840000LS
ELCBEBN203cELCB 3P125,150,175,200,225,250A263990000LS
ELCBEBN403cELCB 3P250-300-350-400A377740000LS
ELCBEBN803cELCB 3P500,630A3713650000LS
ELCBEBN803cELCB 3P800A3716590000LS
ELCBEBN104cELCB 4P15,20,30,40,50,60,75,100A182735000LS
ELCBEBS104cELCB 4P15,20,30,40,50,60,75,100,125A373150000LS
ELCBEBS204cELCB 4P125,150,175,200,225,250A375930000LS
ELCBEBN404cELCB 4P250,300,350,400A3711030000LS
PK MCCB HandleDH100-S for ABN103c450000LS
PK MCCB HandleDH125-S for ABS125c470000LS
PK MCCB HandleDH250-S for ABH250c480000LS
PK MCCB HandleTay xoay gắn trực tiếpN~70S for ABN403c900000LS
PK MCCB HandleTay xoay gắn trực tiếpN~80S for ABN803c920000LS
PK MCCBExtended HandleEH100-S for ABN100c660000LS
PK MCCBExtended HandleEH125-S for ABS125c670000LS
PK MCCBExtended HandleEH250-S for ABN250c690000LS
PK MCCBExtended HandleTay xoay gắn ngoàiE-70U-S for ABN403c1470000LS
PK MCCBExtended HandleTay xoay gắn ngoàiE-80U-S for ABN803c1680000LS
PK MCCBMechanical interlockKhóa liên độngMI-43S for ABN/S403c900000LS
PK MCCBMechanical interlockKhóa liên độngMI-83S for ABN/S803c1000000LS
PK MCCBTấm chắn pha: IB-13 for ABN52~103cTấm chắn pha9000LS
PK MCCBTấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203cTấm chắn pha18000LS
PK MCCBTấm chắn pha: B-43B for ABN/S403cTấm chắn pha32000LS
PK MCCBBusbar ABN/S803cBusbar500~800A750000LS
CONTACTORMC-6a (1)Contactor 6A (1a)6A (1a)260000LS
CONTACTORMC-9a (1)Contactor 9A (1a)9A (1a)282000LS
CONTACTORMC-12a (1)Contactor 12A (1a)12A (1a)292000LS
CONTACTORMC-18a (1)Contactor 18A (1a)18A (1a)452000LS
CONTACTORMC-9b (2)Contactor 9A (1a1b)9A (1a1b)292000LS
CONTACTORMC-12b (2)Contactor 12A (1a1b)12A (1a1b)328000LS
CONTACTORMC-18b (2)Contactor 18A (1a1b)18A (1a1b)474000LS
CONTACTORMC-22b (2)Contactor 22A (1a1b)22A (1a1b)583000LS
CONTACTORMC-32a (2)Contactor 32A (2a2b)32A (2a2b)850000LS
CONTACTORMC-40a (2)Contactor 40A (2a2b)40A (2a2b)1000000LS
CONTACTORMC-50a (3)Contactor 50A (2a2b)50A (2a2b)1210000LS
CONTACTORMC-65a (3)Contactor 65A (2a2b)65A (2a2b)1370000LS
CONTACTORMC-75a (4)Contactor 75A (2a2b)75A (2a2b)1560000LS
CONTACTORMC-85a (4)Contactor 85A (2a2b)85A (2a2b)1895000LS
CONTACTORMC-100a (4)Contactor 100A (2a2b)100A (2a2b)2480000LS
CONTACTORMC-130a (5)Contactor 130A (2a2b)130A (2a2b)2995000LS
CONTACTORMC-150a (5)Contactor 150A (2a2b)150A (2a2b)3850000LS
CONTACTORMC-185a (6)Contactor 185A (2a2b)185A (2a2b)4950000LS
CONTACTORMC-225a (6)Contactor 225A (2a2b)225A (2a2b)5850000LS
CONTACTORMC-265a (7)Contactor 265A (2a2b)265A (2a2b)7950000LS
CONTACTORMC-330a (7)Contactor 330A (2a2b)330A (2a2b)8700000LS
CONTACTORMC-400a (7)Contactor 400A (2a2b)400A (2a2b)9850000LS
CONTACTORMC-500a (8)Contactor 500A (2a2b)500A (2a2b)19700000LS
CONTACTORMC-630a (8)Contactor 630A (2a2b)630A (2a2b)20700000LS
CONTACTORMC-800a (8)Contactor 800A (2a2b)800A (2a2b)26500000LS
PK CONTACTORAC-9Cuộn Dậy Contactor Tụ Bù MC-6a~40aMC-6a~40a346000LS
PK CONTACTORAC-50Cuộn Dậy Contactor Tụ Bù MC-50a~65aMC-50a~65a430000LS
PK CONTACTORAC-75Cuộn Dậy Contactor Tụ Bù MC-75a~100aMC-75a~100a440000LS
PK CONTACTORUA-1 (bên hông)Tiếp Điểm Phụ 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a1NO+1NC 75000LS
PK CONTACTORUA-2 (bên trên)Tiếp Điểm Phụ 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a1NO+1NC 75000LS
PK CONTACTORUA-4 (bên trên)Tiếp Điểm Phụ 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a2NO+2NC 130000LS
PK CONTACTORAU-100 (bên hông)Tiếp Điểm Phụ 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a1NO+1NC 190000LS
PK CONTACTORUR-2Khóa Liên Động MC-6a~150aMC-6a~150a165000LS
PK CONTACTORAR-180Khóa Liên Động MC-185a~400aMC-185a~400a660000LS
PK CONTACTORAR-600Khóa Liên Động MC-500a~800aMC-500a~800a9800000LS
CONTACTOR RELAYSMR-4 (2NO+2NC)Contactor Relays 4 Poles AC395000LS
CONTACTOR RELAYSMR-6 (3NO+3NC)Contactor Relays 6 Poles AC470000LS
CONTACTOR RELAYSMR-8 (4NO+4NC)Contactor Relays 8 Poles AC545000LS
CONTACTOR RELAYSMR-4 (2NO+2NC)Contactor Relays 4 Poles DC435000LS
CONTACTOR RELAYSMR-6 (3NO+3NC)Contactor Relays 6 Poles DC510000LS
CONTACTOR RELAYSMR-8 (4NO+4NC)Contactor Relays 8 Poles DC590000LS
RELAY NHIETMT-12 (1)Relay Nhiệt 0.63~18A0.63~18A257000LS
RELAY NHIETMT-32 (2)Relay Nhiệt 0.63~19A0.63~19A292000LS
RELAY NHIETMT-32 (2)Relay Nhiệt 21.5~40A21.5~40A307000LS
RELAY NHIETMT-63 (3)Relay Nhiệt 34-50, 45-65A34-50, 45-65A660000LS
RELAY NHIETMT-95 (4)Relay Nhiệt 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A54-75, 63-85, 70-95, 80-100A952000LS
RELAY NHIETMT-150 (5)Relay Nhiệt 80-105A, 95-130A,110-150A80-105A, 95-130A,110-150A1435000LS
RELAY NHIETMT-225 (6)Relay Nhiệt 85-125,100-160,120-185,160-240A85-125,100-160,120-185,160-240A2550000LS
RELAY NHIETMT-400 (7)Relay Nhiệt 200-330A và 260-400A200-330A và 260-400A3700000LS
RELAY NHIETMT-800 (8)Relay Nhiệt 400-630A và 520-800A400-630A và 520-800A6800000LS
RELAY DIEN TUGMP22-2P (1a1b)Relay Điện Tử 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A710000LS
RELAY DIEN TUGMP22-3P (1a1b)Relay Điện Tử 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A1020000LS
RELAY DIEN TUGMP40-2P (1a1b)Relay Điện Tử 4~20A, 8~40A4~20A, 8~40A740000LS
RELAY DIEN TUGMP40-3P (1a1b)Relay Điện Tử 4~20A, 8~40A4~20A, 8~40A1050000LS
PK CONTACTORCoil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22bCuộn Hút Contactor138000LS
PK CONTACTORCoil for MC32a, 40aCuộn Hút Contactor138000LS
PK CONTACTORCoil for MC-50a, 65aCuộn Hút Contactor196000LS
PK CONTACTORCoil for MC-75a, 85a, 100aCuộn Hút Contactor235000LS
PK CONTACTORCoil for MC-130a, 150aCuộn Hút Contactor1150000LS
PK CONTACTORCoil for MC-185a, 225aCuộn Hút Contactor1480000LS
PK CONTACTORCoil for MC-330a, 400aCuộn Hút Contactor2620000LS
PK CONTACTORCoil for MC-630a, 800aCuộn Hút Contactor3520000LS
PK CONTACTORMW-9bB~22bBHộp Đựng Steel dùng cho MC-6a~22b550000LS
PK CONTACTORMW-32aB/40aBHộp Đựng Steel dùng cho MC-32a, 40a750000LS
PK CONTACTORMW-50aB/65aBHộp Đựng Steel dùng cho MC-50a, 65a970000LS
PK CONTACTORMW-75aB~100aBHộp Đựng Steel dùng cho MC-75a~100a1020000LS
ACBAN-06D3-06H ACB METASOL 3 Pha-loại cố định 630A630A45000000LS
ACBAN-08D3-08HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 800A800A49000000LS
ACBAN-10D3-10HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 1000A1000A49500000LS
ACBAN-13D3-13HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 1250A1250A50000000LS
ACBAN-16D3-16HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 1600A1600A52000000LS
ACBAS-20E3-20HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 2000A2000A63000000LS
ACBAS-25E3-25HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 2500A2500A80000000LS
ACBAS-32E3-32HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 3200A3200A91000000LS
ACBAS-40E3-40VACB METASOL 3 Pha-loại cố định 4000A4000A155000000LS
ACBAS-40F3-40HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 4000A4000A160000000LS
ACBAS-50F3-50HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 5000A5000A165000000LS
ACBAS-63G3-63HACB METASOL 3 Pha-loại cố định 6300A6300A270000000LS
ACBAN-06D4-06HACB METASOL 4 Pha-loại cố định 630A630A51000000LS
ACBAN-08D4-08HACB METASOL 4 Pha-loại cố định 800A800A54000000LS
ACBAN-10D4-10H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 1000A1000A56000000LS
ACBAN-13D4-13H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 1250A1250A60500000LS
ACBAN-16D4-16H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 1600A1600A61000000LS
ACBAS-20E4-20H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 2000A2000A73500000LS
ACBAS-25E4-25H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 2500A2500A95000000LS
ACBAS-32E4-32H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 3200A3200A112000000LS
ACBAS-40E4-40V ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 4000A4000A186000000LS
ACBAS-40F4-40H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 4000A4000A192000000LS
ACBAS-50F4-50H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 5000A5000A197000000LS
ACBAS-63G4-63H ACB METASOL 4 Pha-loại cố định 6300A6300A350000000LS
ACBAN-06D3-06A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 630A630A60000000LS
ACBAN-08D3-08A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 800A800A61000000LS
ACBAN-10D3-10A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 1000A1000A62000000LS
ACBAN-13D3-13A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 1250A1250A63000000LS
ACBAN-16D3-16A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 1600A1600A64000000LS
ACBAS-20E3-20A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 2000A2000A74000000LS
ACBAS-25E3-25A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 2500A2500A93000000LS
ACBAS-32E3-32A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 3200A3200A112000000LS
ACBAS-40E3-40A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 4000A4000A170000000LS
ACBAS-40F3-40A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 4000A4000A185000000LS
ACBAS-50F3-50A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 5000A5000A190000000LS
ACBAS-63G3-63A ACB METASOL 3 Pha loại Withdraw 6300A6300A315000000LS
ACBAN-06D4-06A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 630A630A62000000LS
ACBAN-08D4-08A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 800A800A64000000LS
ACBAN-10D4-10A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 1000A1000A67000000LS
ACBAN-13D4-13A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 1300A1300A69000000LS
ACBAN-16D4-16A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 1600A1600A70000000LS
ACBAS-20E4-20A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 2000A2000A88000000LS
ACBAS-25E4-25A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 2500A2500A105000000LS
ACBAS-32E4-32A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 3200A3200A130000000LS
ACBAS-40E4-40A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 4000A4000A212000000LS
ACBAS-40F4-40A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 4000A4000A265000000LS
ACBAS-50F4-50A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 5000A5000A300000000LS
ACBAS-63G4-63A ACB METASOL 4 Pha loại Withdraw 6300A6300A375000000LS
PK ACBKhóa liên độngKhóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB)8000000LS
PK ACB(Mechanical Interlock)Khóa liên động 3-way (dùng cho 3 ACB)15000000LS
PK ACBTấm chắn phaIB for ACB 630A~6300A450000LS
PK ACBBộ bảo vệ thấp ápBộ bảo vệ thấp áp UVT coil2100000LS
PK ACB(UVT+UDC)UDC: UVT Time Delay Controller2200000LS
PK ACBShunt Coil (cuộn mở)SHT for ACB1000000LS
thiet-bi-dien-connectwell_our-brand
day-dieu-khien-sangjin_our-brand
day-va-cap-dien-cadivi_our-brand
day-va-cap-dien-taya_our-brand
thiet-bi-dien-delab_our-brand
thiet-bi-dien-abb_our-brand
thiet-bi-dien-mennekes_our-brand
day-va-cap-dien-evertop_our-brand
day-va-cap-dien-daphaco_our-brand
ats-osemco_our-brand
thiet-bi-dien-cnc_our-brand
day-va-cap-dien-tai-truong-thanh_our-brand
ats-socomec_our-brand
bien-tan-invt_our-brand
chong-set-obo_our-brand
ats-vitzro_our-brand