Mitsubishi

  • MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P (A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:50kA
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF400-CW 2P/250A-400A/50kA

  • MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P/100A-250A/36kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P (A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:36kA
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF250-CV 2P /100A-250A/36kA

  • MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P/50A-125A/30kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P (A) : 50A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF125-CV 2P /50A-125A/30kA

  • MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P (A) : 3A~63A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:7.5kA
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF63-CV 2P/3A-63A/7.5kA

  • MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA

    Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 2 Cực
    Dòng Điện Định Mức của MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P (A) : 3A~30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:2.5kA
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P: Loại Kinh Tế
    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P là loại CB dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

    MCCB Mitsubishi NF30-CS 2P/3A-30A/2.5kA

  • RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 4P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 4P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 4P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 4P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 4P /25A-63A

  • RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

    Mã Hàng RCCB Mitsubishi BV-D 2P : BV-D
    Dòng điện định mức RCCB Mitsubishi BV-D 2P(A) : 25A-40A-63A
    Ampere frame (AF) : Dạng Tép
    RCCB Mitsubishi BV-D 2P (CB Chống Dòng Rò Mitsubishi)
    Tần số của RCCB Mitsubishi BV-D 2P  (Hz) : 50Hz / 60Hz

    RCCB Mitsubishi BV-D 2P /25A-63A

  • Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 4P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 4P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Isolator Mitsubishi KB-D 4P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 3P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 3P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Isolator Mitsubishi KB-D 3P Đóng ngắt mạch điện

  • Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 2P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 2P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Isolator Mitsubishi KB-D 2P Đóng ngắt mạch điện

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Isolator Mitsubishi KB-D 1P /32A – 63A

    Mã Hàng Isolator Mitsubishi KB-D 1P : KB-D
    Dòng Điện : 32A – 63A
    Điện Áp của Isolator Mitsubishi KB-D 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Isolator Mitsubishi KB-D 1P Đóng ngắt mạch điện

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 4P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 3P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T4: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 2P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 1P /4.5kA/03A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 : BHW-T4
    Dòng Điện : 03A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T4: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T4 : 4.5kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T4 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

Quà Giáng Sinh