Thiết Bị Điện ABB
-
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A~3200A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A~2000A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A~6300A-150kA | E6V
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A~6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~3200A-100kA | E3H
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA







