Thiết Bị Đóng Cắt
-
MCB ABB 1P-32A/4.5kA | SH201L-C32
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0324
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 32A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
MCB ABB 1P-25A/4.5kA | SH201L-C25
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0204
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 25A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-20A/4.5kA | SH201L-C20
MCB ABB 1P-20A/4.5kA | SH201L-C20
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0204
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 20A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-16A/4.5kA | SH201L-C16
MCB ABB 1P-16A/4.5kA | SH201L-C16
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0164
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 16A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-10A/4.5kA | SH201L-C10
MCB ABB 1P-10A/4.5kA | SH201L-C10
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0104
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 10A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCB ABB 1P-06A/4.5kA | SH201L-C6
MCB ABB 1P-06A/4.5kA | SH201L-C6
Mã Hàng MCB ABB 1P SH200L : 2CDS241001R0064
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức MCB ABB 1P SH200L (A) : 06A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:4.5kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230VAC (MCB ABB 1P SH200L)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 1P SH200L Type C -
MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A | 8809514088410
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
Barcode : 8809514088410
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A | 8809514060751
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060751
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A | 8809514060652
Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
Barcode : 8809514060652
MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A | 8809514053319
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053319
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A | 8809514053166
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
Barcode : 8809514053166
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a | 8809512804012
Barcode : 8809512804012
Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 50A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a
-
Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a | 8809512801592
Barcode : 8809512801592
Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 40A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a
-
Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a | 8809512799172
Barcode : 8809512799172
Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 32A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a
-
Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b | 8809512814189
Barcode : 8809512814189
Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b
-
Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b | 8809512815490
Barcode : 8809512815490
Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
Loại: Contactor LS (Khởi Động Từ LS)
Dòng Định Mức : 12A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàngContactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b






