Thiết Bị Điện Fuji – MCCB, Contactor, Relay, Biến Tần Cho Tủ Điện

Thiết bị điện Fuji Electric được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện công nghiệp nhờ độ ổn định cao, thiết kế gọn và phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển động cơ. Trong thực tế thi công tủ điện, Fuji thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu vận hành bền bỉ, đóng cắt ổn định và dễ tích hợp trong không gian tủ hạn chế.

Danh mục thiết bị điện Fuji bao gồm các nhóm sản phẩm phục vụ cả mạch động lực và mạch điều khiển. Các thiết bị đóng cắt và bảo vệ như MCCB, contactor, relay nhiệt được dùng để bảo vệ và điều khiển tải, trong khi biến tần Fuji đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển tốc độ động cơ, tối ưu vận hành và tiết kiệm năng lượng. Sự kết hợp này giúp Fuji phù hợp với nhiều cấu hình tủ điện công nghiệp tiêu chuẩn.

Trong các tủ điều khiển động cơ, contactor và relay của Fuji được đánh giá cao về độ bền cơ khí và khả năng làm việc ổn định khi đóng cắt thường xuyên. Thiết kế tiếp điểm gọn, thao tác lắp đặt đơn giản giúp quá trình thi công nhanh và dễ kiểm soát. Với các hệ thống có nhiều động cơ hoạt động luân phiên, việc sử dụng thiết bị Fuji giúp giảm nguy cơ lỗi do tiếp điểm kém hoặc sai lệch trong quá trình vận hành.

Biến tần Fuji là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng nhiều trong các ứng dụng điều khiển động cơ như bơm, quạt, băng tải và máy công nghiệp. Thiết bị có cấu trúc phù hợp cho tủ điện hạ thế, dễ cài đặt và đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển cơ bản đến nâng cao. Khi kết hợp biến tần với các thiết bị bảo vệ và điều khiển cùng hệ, hệ thống đạt được sự đồng bộ và ổn định trong vận hành.

Thiết bị điện Fuji phù hợp cho nhiều loại tủ điện khác nhau như tủ điều khiển động cơ, tủ bơm, tủ quạt, tủ máy và các hệ thống điện công nghiệp quy mô vừa. Việc lựa chọn đúng thiết bị theo tải, đặc tính động cơ và điều kiện làm việc thực tế là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành và độ bền của hệ thống.

Trong quá trình chuẩn bị vật tư cho tủ điện, việc rà soát trước chủng loại thiết bị Fuji, khả năng phối hợp giữa MCCB, contactor, relay và biến tần giúp hạn chế phát sinh điều chỉnh khi lắp đặt. Khi cần đối chiếu thiết bị theo sơ đồ hoặc cần tư vấn lựa chọn phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, việc trao đổi sớm sẽ giúp quá trình triển khai diễn ra thuận lợi hơn.

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0069E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0069E2S-2GB 
    +Công suất:

    HND HHD
    18.5 15.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0056E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0056E2S-2GB 
    +Công suất:

    HND HHD
    15 11

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0040E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0040E2S-2GB 
    +Công suất:

    HND HHD
    11 7.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0030E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0030E2S-2GB 
    +Công suất:

    HND HHD
    7.5 5.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-315kW | FRN0590E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0590E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    315 250 280 220

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-280kW | FRN0520E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0520E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    280 220 220 200

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-220kW | FRN0415E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0415E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    220 200 200 160

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-200kW | FRN0361E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0361E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    200 160 160 132

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-160kW | FRN0290E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0290E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    160 132 132 110

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-132kW | FRN0240E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0240E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    132 110 110 90

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-110kW | FRN0203E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0203E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    110 90 90 75

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-90kW | FRN0168E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0168E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    90 75 75 55

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-75kW | FRN0139E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0139E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    75 55 55 45

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-55kW | FRN0105E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0105E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    55 45 45 37

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-45kW | FRN0085E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0085E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    45 37 37 30

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-37kW | FRN0072E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0072E2S-4GB
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    37 30 30 22

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-30kW | FRN0059E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0059E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    30 22 22 18.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-22kW | FRN0044E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0044E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    22 18.5 18.5 15

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0022E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0022E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    11 7.5 7.5 5.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0037E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0037E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    18.5 15 15 11

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0029E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0029E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    15 11 11 7.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0012E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0012E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    5.5 5.5 5.5 3.7

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3kW | FRN0007E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0007E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    3 3 3 2.2

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0006E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0006E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND  HD  HND  HHD
    2.2 2.2 2.2 1.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-1.5kW | FRN0004E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0004E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND  HD  HND  HHD
    1.5 1.1 1.1 0.75

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.75kW | FRN0002E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0002E2S-4GB 
    +Công suất:

    ND HD HND HHD
    0.75 0.75 0.75 0.4

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-15kW | FRN0060C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0060C2S-2A 
    +Công suất motor: 15kW
    +Công Suất đầu ra: 22kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-11kW | FRN0047C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0047C2S-2A 
    +Công suất motor: 11kW
    +Công Suất đầu ra: 17kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-7.5kW | FRN0033C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0033C2S-2A 
    +Công suất motor: 7.5kW
    +Công Suất đầu ra: 12kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-5.5kW | FRN0025C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0025C2S-2A 
    +Công suất motor: 5.5kW
    +Công Suất đầu ra: 9.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-3.7kW | FRN0020C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0020C2S-2A 
    +Công suất motor: 3.7kW
    +Công Suất đầu ra: 7.2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0010C2S-2A 
    +Công suất motor: 1.5kW
    +Công Suất đầu ra: 3.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0006C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.75kW
    +Công Suất đầu ra: 2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0004C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.4kW
    +Công Suất đầu ra: 1.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0002C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.2kW
    +Công Suất đầu ra: 0.57kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0001C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.1kW
    +Công Suất đầu ra: 0.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0030C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0030C2S-4A 
    +Công suất motor: 15kW
    +Công Suất đầu ra: 22kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0024C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0024C2S-4A 
    +Công suất motor: 11kW
    +Công Suất đầu ra: 18kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0018C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0018C2S-4A 
    +Công suất motor: 7.5kW
    +Công Suất đầu ra: 13kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0013C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0013C2S-4A 
    +Công suất motor: 5.5kW
    +Công Suất đầu ra: 9.9kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3.7kW | FRN0011C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0011C2S-4A 
    +Công suất motor: 3.kW
    +Công Suất đầu ra: 8kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0007C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0007C2S-4A 
    +Công suất motor: 2.2kW
    +Công Suất đầu ra: 4.8kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-1.5kW | FRN0005C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0005C2S-4A 
    +Công suất motor: 1.5kW
    +Công Suất đầu ra: 3.2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.75kW | FRN0004C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0004C2S-4A 
    +Công suất motor: 0.75kW
    +Công Suất đầu ra: 2.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.4kW | FRN0002C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0002C2S-4A 
    +Công suất motor: 0.4kW
    +Công Suất đầu ra: 1.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-2.2kW | FRN0012C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0012C2S-7A 
    +Công suất motor: 2.2kW
    +Công Suất đầu ra: 4.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0010C2S-7A 
    +Công suất motor: 1.5kW
    +Công Suất đầu ra: 3.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0006C2S-7A 
    +Công suất motor: 0.75kW
    +Công Suất đầu ra: 2kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0004C2S-7A 
    +Công suất motor: 0.4kW
    +Công Suất đầu ra: 1.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0002C2S-7A
    +Công suất motor: 0.2kW
    +Công Suất đầu ra: 0.57kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-7A

    +Mã Hàng: FRN0001C2S-7A 
    +Công suất motor: 0.1kW
    +Công Suất đầu ra: 0.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 100A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 80A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 80A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 75A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 75A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 60A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 60A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 50A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 40A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 40A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 30A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 25A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 25A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 20A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 20A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103S0 15A/30kA

    MCCB Fuji: BW103S0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 15A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:30kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103E0 50A/18kA

    MCCB Fuji: BW103E0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:18kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103E0 100A/18kA

    MCCB Fuji: BW103E0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:18kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

  • MCCB Fuji 3P BW103E0 80A/18kA

    MCCB Fuji: BW103E0 
    MCCB Fuji : 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức : 80A
    Dòng Cắt(kA) : Icu:18kA
    MCCB Fuji là loại CB dạng khối
    Frame MCCB Fuji: 100
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)

Theme Settings