Store
-
SV0022IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 6A
+In(ND=Normal Duty) : 8A
+Công Suất (kW) : 2.2KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0015IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 4A
+In(ND=Normal Duty) : 6A
+Công Suất (kW) : 1.5KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0008IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NOFD
+In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
+In(ND=Normal Duty) : 4A
+Công Suất (kW) : 0.75KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC -
SV0220IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0220IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 45A
In(ND=Normal Duty) : 61A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0185IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 39A
In(ND=Normal Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0150IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 30A
In(ND=Normal Duty) : 39A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0110IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 24A
In(ND=Normal Duty) : 30A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0075IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 16A
In(ND=Normal Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0055IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 12A
In(ND=Normal Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0022IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0022IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 6A
In(ND=Normal Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0015IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0015IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 4A
In(ND=Normal Duty) : 6A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV0008IS7-4NO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0008IS7-4NO
In(ND=Heavy Duty) : 2.5A
In(ND=Normal Duty) : 4A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%),50~60Hz (±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng -
SV4500IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 450kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV4500IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 877A
Công Suất (kW) : 450KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV3750IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3750IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 731A
Công Suất (kW) : 375KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV3150IP5A-4O | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV3150IP5A-4O
In(ND=Normal Duty) : 613A
Công Suất (kW) : 315KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím
-
SV2800IP5A-4OL | Biến Tần LS 3 pha 380V / 280kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV2800IP5A-4OL
In(ND=Normal Duty) : 547A
Công Suất (kW) : 280KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha: v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, tích hợp bàn phím, cuộn kháng DC

