Thiết Bị Điện Công Nghiệp LS
-
MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS203c
MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABS103c
MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA
-
MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABS53c
MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA
-
MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
Loại: ABS33c
MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA
-
MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
Loại: ABN803c
MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA
-
MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
Loại: ABN403c
MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA
-
MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
Loại: ABN203c
MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA
-
MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
Loại: ABN103c
MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA
-
MCCB LS 3P ABN63c/18kA-60A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN63c: ABN63c
MCCB LS 3P ABN63c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN63c
MCCB LS 3P ABN63c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN63c/60A-18kA
-
MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA
Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA
-
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A
Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 25A~100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A
Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 25A~100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A
RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A
Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 25A~63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A
RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A
Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 25A~63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A
Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 6A~32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A
RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A
Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
Dòng Điện : 3A~32A
Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải








