Biến Tần 1 Pha

  • LSLV0075H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 7.5kW

    7.544.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0055H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 5.5kW

    6.616.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 22A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0037H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 3.7kW

    5.488.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 18A
    +Công Suất (kW) : 3.7KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0022H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 2.2kW

    4.880.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0015H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 1.5kW

    4.328.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 9.6A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0008H100-2CONN | Biến Tần LS 3 pha 220V / 0.75kW

    4.064.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008H100-2CONN
    +In(ND=Normal Duty) : 6A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 200~230VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/OFF/AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, IP20, built-in Dynamic braking transistor, EMC Filter(C3)

  • LSLV0022M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 2.2kW

    2.632.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0022M100-1EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 10A
    +Công Suất (kW) : 2.2KW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
    +1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay)

  • LSLV0015M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 1.5kW

    2.408.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0015M100-1EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 7.5A
    +Công Suất (kW) : 1.5KW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
    +1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay)

  • LSLV0008M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.75kW

    2.040.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0008M100-1EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 4.2A
    +Công Suất (kW) : 0.75KW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
    +1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay)

  • LSLV0004M100-1EOFNS | Biến Tần LS 1 pha 220V / 0.4kW

    1.920.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 1 pha : LSLV0004M100-1EOFNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 2.4A
    +Công Suất (kW) : 0.4KW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 1 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, fixed keypad, EMC filter(C2)
    +1 phase, 200~240VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz (Standard I/O: 3 Digital Inputs, 1 Analog Input, 1 Analog Output, 1 Open Collector, 1 Relay)

  • SV220IG5A-4 | Biến Tần LS 22kW 3 pha 380V

    17.811.200 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 45A
    Công Suất (kW) : 22KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV185IG5A-4 | Biến Tần LS 18.5kW 3 pha 380V

    16.403.600 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 39A
    Công Suất (kW) : 18.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV150IG5A-4 | Biến Tần LS 15kW 3 pha 380V

    13.818.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 30A
    Công Suất (kW) : 15KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV110IG5A-4 | Biến Tần LS 11kW 3 pha 380V

    12.696.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 24A
    Công Suất (kW) : 11KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV075IG5A-4 | Biến Tần LS 7.5kW 3 pha 380V

    7.304.800 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 16A
    Công Suất (kW) : 7.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV055IG5A-4 | Biến Tần LS 5.5kW 3 pha 380V

    6.688.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 12A
    Công Suất (kW) : 5.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV040IG5A-4 | Biến Tần LS 4kW 3 pha 380V

    4.756.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV040IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 9A
    Công Suất (kW) : 4KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV037IG5A-4 | Biến Tần LS 3.7kW 3 pha 380V

    4.756.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-4
    Barcode : 8809529820647
    In(HD=Heavy Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV022IG5A-4 | Biến Tần LS 2.2kW 3 pha 380V

    4.002.000 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV022IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 6A
    Công Suất (kW) : 2.2KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • SV015IG5A-4 | Biến Tần LS 1.5kW 3 pha 380V

    3.514.400 

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV015IG5A-4
    In(HD=Heavy Duty) : 4A
    Công Suất (kW) : 1.5KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím