Biến Tần LS

  • LSLV5000H100-4COFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 500kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV5000H100-4COFD
    +In(ND=Normal Duty) : 962A
    +Công Suất (kW) : 500KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC(Real Time Clock), đã có màn hình (HAND/ OFF/ AUTO), USB Port/ Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt…,
    + 3 phase, 380~500VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, IP00, built-in EMC Filter(C3), DC Reactor

  • SV037IG5A-4 | Biến Tần LS 3.7kW 3 pha 380V | 8809529820647

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-4
    Barcode : 8809529820647
    In(HD=Heavy Duty) : 8A
    Công Suất (kW) : 3.7KW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

    3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím

  • LSLV0220S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 22kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0220S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 22kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0185S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 18.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0185S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 18.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0075S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 7.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0055S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 12A
    +Công Suất (kW) : 5.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0040S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 9A
    +Công Suất (kW) : 4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0037S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 8A
    +Công Suất (kW) : 3.7kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0022S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 2.2kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0022S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 5.5A
    +Công Suất (kW) : 2.2kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0015S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 1.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0015S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 4A
    +Công Suất (kW) : 1.5kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0008S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.75kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0008S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
    +Công Suất (kW) : 0.75kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0004S100-4EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 380V – 0.4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0004S100-4EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
    +Công Suất (kW) : 0.4kW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0150S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 15kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0150S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 60A
    +Công Suất (kW) : 15kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0110S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 11kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0110S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 46A
    +Công Suất (kW) : 11kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0075S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 7.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0075S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 32A
    +Công Suất (kW) : 7.5kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0055S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 5.5kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0055S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 5.5kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0040S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 4kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0040S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 17A
    +Công Suất (kW) : 4kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch

  • LSLV0037S100-2EXNNS | Biến Tần LS 3 pha 220V – 3.7kW

    +Mã Hàng Biến Tần LSLV 3 pha : LSLV0037S100-2EXNNS
    +In(HD=Heavy Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 3.7kW
    +Dòng Điện : 200~240VAC(±10%)
    +Số Pha Biến Tần LS : 3 Pha
    +Frequency (Hz) Input 50~60Hz(±5%) Output 0.1~400Hz
    +Semi-Dual rating, V/f, sensorless vector control, RS485 (LS Bus / Modbus RTU),Safety Torque off, Pulse train I/O/ Các ứng dụng cơ bản (bơm, quạt, băng tải…)
    +3 phase, 200~240VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím, điện trở thắng, control terminal I/O 5mm pitch