Thiết Bị Đóng Cắt
-
MCCB Shihlin 2P 15A~100A – 10kA | BM 100-MN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 100-MN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A ~ 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 10kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 4A-50A – 2.5kA | BM 50-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 50-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 4A – 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 2.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)220VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
MCCB Shihlin 2P 5A~30A – 1.5kA | BM 30-CN 2P
Mã Hàng MCCB Shihlin: BM 30-CN 2P
Dòng Điện Định Mức(A) : 5A ~ 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 1.5kA
Loại: BM
MCCB Shihlin (APTOMAT SHIHLIN) loại 2 Cực
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC60947-2
-
Contactor DONG-A 4kW/9A – DMC12b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC12b
Dòng Định Mức : 9A AC-3
Dòng Định Mức : 4W
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
Contactor DONG-A 2.7kW/7A – DMC9b
0 ₫Mã Hàng Contactor DONG-A: DMC9b
Dòng Định Mức : 7A AC-3
Dòng Định Mức : 2.7kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Điện áp cuộn dây: 220 VAC
Loại: Contactor DONG-A (Khởi Động Từ DONG-A) -
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM204A00001F
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM203A00001E
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF250-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P
Order Code: 2CM201A00001D
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 175A~250A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM304A00001J
Dòng Điện Định Mức: 250A
Dải Chỉnh Dòng: 175A ~250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 140A~200A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM303A00001H
Dòng Điện Định Mức: 200A
Dải Chỉnh Dòng: 140A ~200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF250-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P
Order Code: 2CM301A00001G
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi)
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF250-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/100kA | NF160-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 125A~160A/90kA | NF160-LGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P
Order Code: 2CK401A00000E
Dòng Điện Định Mức: 160A
Dải Chỉnh Dòng: 125A ~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 90kA
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF160-LGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 90A~125A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ535A00003A
Dòng Điện Định Mức: 125A
Dải Chỉnh Dòng: 90A ~125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 70A~100A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ534A000039
Dòng Điện Định Mức: 100A
Dải Chỉnh Dòng: 70A ~100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Mitsubishi 2P 56A~80A/100kA | NF125-HGV
Mã Hàng MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P
Order Code: 2CJ533A000038
Dòng Điện Định Mức: 80A
Dải Chỉnh Dòng: 56A ~80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P (APTOMAT Mitsubishi) loại 3 Cực
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P: Dòng Cắt Ngắn Mạch Cao
MCCB Mitsubishi NF125-HGV 2P là loại CB dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)



