Thiết Bị Điện Hitachi – Biến Tần, Thiết Bị Động Lực Cho Tủ Điện
Thiết bị điện Hitachi được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điện công nghiệp nhờ khả năng vận hành ổn định, độ bền cao và phù hợp với các ứng dụng tải liên tục. Trong thực tế triển khai tủ điện, Hitachi thường được lựa chọn cho các hệ thống động lực và điều khiển động cơ, nơi yêu cầu thiết bị làm việc lâu dài, ít phát sinh lỗi trong quá trình vận hành.
Danh mục thiết bị điện Hitachi tập trung chủ yếu vào các sản phẩm phục vụ điều khiển động cơ và hệ thống động lực, trong đó nổi bật là các dòng biến tần và thiết bị điều khiển liên quan. Các sản phẩm của Hitachi được thiết kế theo hướng thực dụng, chú trọng đến độ ổn định khi làm việc trong môi trường công nghiệp, nơi nhiệt độ, độ ẩm và tần suất vận hành có thể thay đổi liên tục.
Trong các tủ điều khiển động cơ, biến tần Hitachi được sử dụng để điều khiển tốc độ, mô-men và chế độ khởi động của động cơ điện. Thiết bị đáp ứng tốt cho các ứng dụng như bơm, quạt, băng tải, máy nén và nhiều hệ thống cơ điện công nghiệp khác. Khi lựa chọn đúng công suất và cấu hình, biến tần Hitachi giúp hệ thống vận hành êm, giảm dòng khởi động và hạn chế hao mòn cơ khí cho động cơ.
Một điểm được nhiều kỹ sư đánh giá cao ở thiết bị điện Hitachi là khả năng làm việc ổn định trong các hệ thống chạy liên tục. Trong các nhà máy và dây chuyền sản xuất, nơi thời gian dừng máy cần được hạn chế tối đa, việc sử dụng thiết bị có độ tin cậy cao giúp giảm rủi ro sự cố và chi phí bảo trì. Đây là lý do Hitachi thường xuất hiện trong các tủ điều khiển động lực và hệ thống sản xuất công nghiệp.
Thiết bị điện Hitachi phù hợp cho nhiều loại tủ điện như tủ điều khiển động cơ, tủ bơm, tủ quạt và các hệ thống động lực công nghiệp quy mô vừa và lớn. Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đặc tính tải, chế độ vận hành và điều kiện làm việc thực tế để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của hệ thống.
Trong quá trình chuẩn bị vật tư cho tủ điện và hệ thống động lực, việc rà soát trước chủng loại thiết bị Hitachi theo sơ đồ điện và yêu cầu vận hành sẽ giúp hạn chế điều chỉnh khi lắp đặt. Khi cần đối chiếu lựa chọn biến tần hoặc thiết bị điều khiển phù hợp với từng ứng dụng cụ thể, việc trao đổi sớm sẽ giúp hệ thống đạt được độ ổn định và hiệu quả vận hành mong muốn.
Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com
-
MCCB Hitachi 3P 700A-125kA / L-800E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-800E
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 600A-125kA / L-600E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-600E
Dòng Điện Định Mức(A) : 600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 500A-125kA / L-600E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-600E
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 350A-125kA / L-400E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-400E
Dòng Điện Định Mức(A) : 350A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 250A-125kA / L-400E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-400E
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 300A-125kA / L-400E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-400E
Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 400A-125kA / L-400E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-400E
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 225A-125kA / L-225E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-225E
Dòng Điện Định Mức(A) : 225A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 200A-125kA / L-225E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-225E
Dòng Điện Định Mức(A) : 200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 175A-125kA / L-225E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-225E
Dòng Điện Định Mức(A) : 175A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 150A-125kA / L-225E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-225E
Dòng Điện Định Mức(A) : 150A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 125A-125kA / L-225E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-225E
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 100A-125kA / L-100E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-100E
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 75A-125kA / L-100E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-100E
Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 65A-125kA / L-100E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-100E
Dòng Điện Định Mức(A) : 65A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 50A-125kA / L-50E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-50E
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 40A-125kA / L-50E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-50E
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 30A-125kA / L-50E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-50E
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 20A-125kA / L-50E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-50E
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 15A-125kA / L-50E
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: L-50E
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 125kA
Loại: High Interrupting Capacity Breaker (L)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 400~800A-36kA / SX-800
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: SX-800
Dòng Điện Định Mức(A) : 400~800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 700A-36kA / S-800S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P:S-800S
Dòng Điện Định Mức(A) : 700A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 800A-36kA / S-800S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P:S-800S
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 300~600A-36kA / SX-600
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: SX-600
Dòng Điện Định Mức(A) : 300~600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 600A-36kA / S-600S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-600S
Dòng Điện Định Mức(A) : 600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 500A-36kA / S-600S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-600S
Dòng Điện Định Mức(A) : 500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 200~400A-36kA / SX-400
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: SX-400
Dòng Điện Định Mức(A) : 200~400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 400A-25kA / S-400S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-400S
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 350A-25kA / S-400S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-400S
Dòng Điện Định Mức(A) : 350A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 300A-25kA / S-400S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-400S
Dòng Điện Định Mức(A) : 300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 250A-25kA / S-400S
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: S-400S
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 25kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
MCCB Hitachi 3P 225A-15kA / SXK-225SB
Mã Hàng MCCB Hitachi 3P: SXK-225SB
Dòng Điện Định Mức(A) : 225A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 15kA
Loại: Economical (S-series)
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
MCCB Hitachi (APTOMAT Hitachi) loại 3 Cực
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)



