Đầu Cos

Đầu cos đấu dây là phụ kiện dùng để tạo điểm kết nối giữa dây dẫn và thiết bị điện, thanh cái hoặc đầu nối. Tùy loại dây dẫn và yêu cầu của hệ thống, đầu cos được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau, trong đó đồng và nhôm là hai nhóm vật liệu thường gặp trong hệ thống điện.

Đầu cos đồng thường được sử dụng với dây dẫn đồng nhờ khả năng dẫn điện tốt và đặc tính cơ học phù hợp cho nhiều dạng đầu nối. Đầu cos nhôm được sử dụng cho dây dẫn nhôm hoặc các ứng dụng được thiết kế riêng cho vật liệu nhôm. Ngoài ra còn có đầu cos đồng nhôm, thường được sử dụng khi cần kết nối dây nhôm với thanh cái hoặc đầu nối bằng đồng.

Việc lựa chọn đầu cos không nên chỉ dựa vào tiết diện dây. Cần kiểm tra vật liệu dây dẫn, kích thước đầu cos, loại thiết bị, phương pháp ép và điều kiện làm việc để hạn chế tăng điện trở tiếp xúc và phát nhiệt tại điểm đấu nối.

Quick Review

  • Đầu cos đồng: phù hợp với nhiều loại dây dẫn đồng và các điểm đấu nối trong hệ thống điện.
  • Đầu cos nhôm: sử dụng cho dây dẫn nhôm hoặc các ứng dụng được thiết kế cho vật liệu nhôm.
  • Đầu cos đồng nhôm: dùng cho các mối nối cần kết hợp giữa dây dẫn nhôm và phần tiếp xúc bằng đồng.
  • Đầu cos có nhiều dạng như cos tròn, cos chĩa, cos pin, cos ống và các loại chuyên dụng.
  • Tiết diện dây phải phù hợp với tiết diện đầu cos và khuôn ép.
  • Không nên đấu trực tiếp đồng với nhôm nếu phương án kết nối không được thiết kế cho cặp vật liệu này.
  • Đối với dây cáp điện lớn, cần chọn đầu cos và dụng cụ ép theo đúng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Nội dung được thực hiện bởi: Điện Hạ Thế
Nội dung chuyên ngành thiết bị điện công nghiệp, đầu cos, vật tư đấu nối và tự động hóa. Xem hồ sơ →

Đầu cos đấu dây là gì?

Đầu cos đấu dây là chi tiết kim loại được gắn vào đầu dây dẫn nhằm tạo ra một điểm tiếp xúc cơ học và điện ổn định với thiết bị hoặc đầu nối. Trong hệ thống điện, đầu dây dẫn có thể được đấu trực tiếp vào terminal hoặc thiết bị đóng cắt. Tuy nhiên, với dây nhiều sợi hoặc dây cáp có tiết diện lớn, việc sử dụng đầu cos giúp tạo hình phần đầu dây phù hợp với phương thức đấu nối và quá trình ép được kiểm soát tốt hơn.

Đầu cos có thể được phân loại theo hình dạng, vật liệu, tiết diện dây, kiểu đấu nối và phương pháp ép. Trong phạm vi bài viết này, trọng tâm là hai vật liệu chính: đồng và nhôm.

 

Một vài sản phẩm cos cơ bản từ các chất liệu khác nhau Đồng – Nhôm

 

Đầu cos đồng dùng trong thiết bị điện

Đầu cos đồng được chế tạo từ đồng và thường được sử dụng để kết nối dây dẫn đồng với thiết bị điện, thanh cái hoặc đầu nối tương ứng.

Đồng có độ dẫn điện cao và được sử dụng phổ biến làm vật liệu dẫn điện trong hệ thống hạ thế. Vì vậy, đầu cos đồng xuất hiện ở nhiều vị trí như tủ điện, MCCB, ACB, contactor, thanh cái đồng, cầu đấu và các điểm đấu nối cáp.

Đầu cos đồng có thể được chế tạo với nhiều hình dạng khác nhau. Một số loại có lỗ bắt bulông để kết nối với thanh cái hoặc đầu cực thiết bị; một số loại dạng ống được ép trực tiếp lên đầu cáp.

Đầu cos đồng tròn

Đầu cos đồng tròn có phần đầu dạng vòng, thường dùng để bắt bulông hoặc vít vào đầu nối. Phần ống phía sau dùng để đưa dây dẫn vào và thực hiện ép. Ưu điểm của dạng vòng là phần tiếp xúc được giữ quanh vị trí bulông. Khi lựa chọn cần kiểm tra đường kính lỗ cos, tiết diện dây và kích thước đầu cực của thiết bị.

 

Đầu cos đồng chĩa

Đầu cos chĩa có phần tiếp xúc dạng chữ U hoặc dạng chĩa, phù hợp với một số loại terminal sử dụng vít hoặc bulông. Kiểu dáng này thuận tiện khi cần tháo lắp dây trong một số cấu hình đấu nối. Không nên dùng cos chĩa chỉ vì kích thước lỗ phù hợp. Cần kiểm tra loại terminal và yêu cầu giữ dây của thiết bị.

Đầu cos đồng ống

Đầu cos đồng ống thường được sử dụng cho dây và cáp điện có tiết diện lớn. Dây được đưa vào phần ống, sau đó sử dụng kìm cơ hoặc kìm thủy lực với khuôn phù hợp để tạo mối ép. Đối với các đầu cos cáp lớn, cần đặc biệt chú ý đến chiều sâu đưa dây vào cos, vị trí ép và số điểm ép theo yêu cầu của nhà sản xuất.

 

Đầu cos nhôm sử dụng cho dây dẫn nhôm

Đầu cos nhôm được thiết kế cho các hệ thống sử dụng dây dẫn hoặc cáp có ruột nhôm. Nhôm có khối lượng riêng thấp hơn đồng nên được sử dụng trong nhiều hệ thống cáp điện, đặc biệt ở các tuyến cần kiểm soát khối lượng và chi phí vật liệu dẫn điện. Đầu cos nhôm có đặc tính vật liệu khác với đầu cos đồng. Vì vậy, không nên lấy kìm, khuôn ép hoặc quy trình của cos đồng áp dụng cho cos nhôm nếu nhà sản xuất không quy định như vậy.

Đối với dây nhôm, việc xử lý bề mặt và kiểm soát mối nối cần được chú ý vì nhôm dễ hình thành lớp oxit trên bề mặt. Các đầu cos và phụ kiện chuyên dụng cho dây nhôm có thể có yêu cầu riêng về cấu tạo và quy trình lắp đặt.

 

Đầu cos nhôm dạng ống

Đầu cos nhôm dạng ống thường được sử dụng để đấu dây cáp nhôm vào các đầu cực có thiết kế tương ứng. Dây được đưa vào thân ống và ép bằng khuôn phù hợp.

Khi thi công, cần kiểm tra đúng tiết diện dây và loại đầu cos. Không nên chọn cos nhôm chỉ dựa trên đường kính ngoài của dây vì cấu trúc ruột dẫn và tiết diện danh định mới là cơ sở chính để lựa chọn.

 

Đầu cos đồng nhôm là gì?

Đầu cos đồng nhôm, thường được gọi là cos lưỡng kim hoặc bi-metal lug, được thiết kế để kết nối dây dẫn nhôm với phần tiếp xúc bằng đồng của thiết bị hoặc thanh cái.

Đây là nhóm đầu cos cần được quan tâm khi hệ thống có dây dẫn nhôm nhưng thiết bị đầu cuối sử dụng phần tiếp xúc bằng đồng.

Nếu ghép trực tiếp hai kim loại khác nhau trong điều kiện có độ ẩm và môi trường điện hóa phù hợp, mối nối có thể phát sinh vấn đề ăn mòn điện hóa. Vì vậy, đầu cos lưỡng kim được thiết kế để tạo ra cấu trúc kết nối phù hợp giữa hai vật liệu.

Cấu tạo của cos lưỡng kim thường gồm phần ống bằng nhôm để nhận dây nhôm và phần đầu bằng đồng để bắt vào thiết bị. Hai phần được liên kết bằng công nghệ phù hợp với thiết kế của nhà sản xuất.

 

So sánh đầu cos đồng và đầu cos nhôm

Tiêu chí Đầu cos đồng Đầu cos nhôm
Vật liệu Đồng Nhôm
Dây dẫn phù hợp Dây đồng Dây nhôm
Khối lượng riêng Cao hơn nhôm Thấp hơn đồng
Khả năng dẫn điện của vật liệu Cao Thấp hơn đồng theo cùng tiết diện
Ứng dụng Tủ điện, thiết bị đóng cắt, thanh cái, cáp đồng Cáp nhôm và các hệ thống được thiết kế cho dây nhôm
Lưu ý khi ép Chọn đúng khuôn và tiết diện Cần tuân thủ yêu cầu riêng của cos và dây nhôm

Bảng trên chỉ so sánh theo đặc tính vật liệu. Việc lựa chọn đầu cos cho một hệ thống cụ thể vẫn phải dựa trên thông số của dây dẫn, thiết bị đầu cuối và tiêu chuẩn hoặc hướng dẫn kỹ thuật áp dụng.

 

Khi nào nên sử dụng đầu cos đồng?

Đầu cos đồng phù hợp khi dây dẫn là đồng và thiết bị có đầu cực tương thích với loại cos đang sử dụng.

Trong tủ điện hạ thế, đầu cos đồng thường xuất hiện tại các vị trí đấu nối cáp vào MCCB, ACB, cầu đấu, thanh cái hoặc các thiết bị điện khác. Với dây nhỏ, có thể sử dụng các dạng cos tròn, cos chĩa hoặc cos pin tùy thiết bị. Với dây lớn, đầu cos ống là lựa chọn phổ biến hơn.

Điều quan trọng là tiết diện danh định của dây phải nằm trong phạm vi của đầu cos. Không nên dùng một đầu cos có phần ống lớn hơn để “nhồi” thêm dây nhằm đạt kích thước tương đương.

Khi nào nên sử dụng đầu cos nhôm?

Đầu cos nhôm được sử dụng khi dây dẫn là nhôm và hệ thống yêu cầu loại đầu nối tương ứng.

Với cáp nhôm, cần chọn đầu cos có kích thước phù hợp với tiết diện ruột dẫn. Quy trình chuẩn bị và ép phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật của loại cos được sử dụng.

Đặc biệt, không nên sử dụng đầu cos đồng cho dây nhôm chỉ vì đầu cos đồng dễ tìm hơn. Nếu thiết bị có đầu cực bằng đồng trong khi dây là nhôm, cần xem xét đầu cos đồng nhôm hoặc phương án chuyển tiếp được nhà sản xuất thiết bị cho phép.

 

Đầu cos đồng nhôm dùng ở đâu?

Đầu cos đồng nhôm phù hợp với các điểm đấu nối có sự khác biệt về vật liệu giữa dây dẫn và đầu cực thiết bị.

Một ví dụ là dây cáp nhôm đấu vào thanh cái đồng. Phần ống nhôm của cos nhận dây dẫn nhôm, trong khi phần đầu bằng đồng tạo bề mặt tiếp xúc với thanh cái hoặc đầu cực bằng đồng.

Nhờ cấu tạo lưỡng kim, loại cos này giúp thiết kế mối nối phù hợp hơn so với việc tự ghép trực tiếp hai vật liệu không tương thích.

Chọn đầu cos theo tiết diện dây như thế nào?

Tiết diện dây là thông số đầu tiên cần xác định, nhưng chưa đủ để lựa chọn đầu cos.

Quy trình nên bắt đầu theo thứ tự:

  • Xác định vật liệu dây: đồng hay nhôm.
  • Xác định tiết diện: ví dụ 16, 25, 35, 50, 70, 95 mm²…
  • Xác định kiểu đấu nối: bắt bulông, terminal, thanh cái hoặc thiết bị chuyên dụng.
  • Chọn hình dạng đầu cos: tròn, chĩa, ống hoặc loại chuyên dụng.
  • Kiểm tra đường kính lỗ: phù hợp với bulông hoặc đầu cực.
  • Kiểm tra phương pháp ép: kìm cơ, kìm thủy lực và khuôn tương ứng.

Với đầu cos cáp lớn, cần kiểm tra cả chiều dài thân ống và chiều sâu đưa dây vào. Hai đầu cos có cùng tiết diện danh định nhưng kích thước hình học khác nhau vẫn có thể yêu cầu dụng cụ hoặc quy trình ép khác nhau.

 

Đầu cos đồng và nhôm có dùng chung kìm ép không?

Không nên mặc định dùng chung một khuôn ép cho mọi loại cos. Kìm ép chỉ tạo lực; khuôn ép mới là bộ phận trực tiếp tạo hình mối ép. Khuôn phải phù hợp với loại đầu cos, vật liệu và kích thước theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đối với cos cáp lớn, kìm ép cos thủy lực thường được sử dụng vì có khả năng tạo lực lớn. Tại Điện Hạ Thế, nhóm kìm thủy lực FYQ-240, FYQ-300, FYQ-400 và FYQ-500 được cung cấp cho các công việc ép cos theo phạm vi của từng model.

Với các đầu cos nhỏ hơn, có thể sử dụng kìm bấm cos cơ phù hợp với loại cos và tiết diện dây.

Video hướng dẫn bấm cos đúng kỹ thuật

Những lỗi cần tránh khi đấu dây bằng đầu cos

Dùng sai vật liệu đầu cos

Dây nhôm không nên sử dụng tùy ý đầu cos đồng, đặc biệt tại các vị trí có nguy cơ tạo cặp vật liệu không phù hợp. Cần lựa chọn đầu cos nhôm hoặc cos lưỡng kim theo thiết kế kết nối.

Chọn cos theo đường kính dây thay vì tiết diện

Đường kính ngoài của dây có thể thay đổi do cấu trúc ruột dẫn và lớp cách điện. Khi chọn đầu cos, cần căn cứ vào tiết diện ruột dẫn và thông số của đầu cos.

Ép sai khuôn

Sai khuôn có thể làm đầu cos bị ép thiếu hoặc biến dạng quá mức. Đối với đầu cos cáp lớn, cần sử dụng đúng khuôn theo hướng dẫn sản phẩm.

Không kiểm tra mối nối sau khi ép

Sau khi ép cần kiểm tra hình dạng, vị trí ép và độ giữ dây. Với hệ thống yêu cầu kiểm soát chất lượng, có thể cần thực hiện thêm kiểm tra lực kéo hoặc kiểm tra điện trở tiếp xúc theo quy trình của công trình.

 

Đầu cos đấu dây dùng trong những thiết bị điện nào?

Đầu cos được sử dụng ở nhiều vị trí đấu nối trong hệ thống điện, tùy hình dạng và kích thước:

  • MCB, MCCB, ACB và các thiết bị đóng cắt.
  • Contactor và relay.
  • Thanh cái trong tủ điện.
  • Terminal block và cầu đấu.
  • Động cơ điện.
  • Máy biến áp và các đầu nối cáp.
  • Tủ phân phối điện hạ thế.
  • Hệ thống cáp nguồn công nghiệp.

Đối với mỗi thiết bị, cần kiểm tra kích thước đầu cực, phương pháp bắt nối và không gian lắp đặt trước khi chọn đầu cos.

Điện Hạ Thế cung cấp đầu cos đấu dây

Điện Hạ Thế cung cấp đầu cos đấu dây phục vụ các hệ thống điện hạ thế, tủ điện công nghiệp và công việc đấu nối dây cáp. Các nhóm sản phẩm có thể lựa chọn theo vật liệu gồm đầu cos đồng, đầu cos nhôm và đầu cos đồng nhôm, tùy nhu cầu sử dụng và mã sản phẩm.

Khi cần báo giá, khách hàng nên cung cấp vật liệu dây, tiết diện dây, loại đầu cos mong muốn, kích thước bulông hoặc thiết bị cần đấu nối. Với dây cáp lớn, nên gửi thêm hình ảnh đầu cáp hoặc thông số kỹ thuật để kiểm tra chính xác loại cos.

Điện Hạ Thế cũng cung cấp các dụng cụ phục vụ công đoạn ép như kìm bấm cos cơ và kìm ép cos thủy lực. Kìm bấm cos dùng pin hiện chưa nằm trong danh mục kinh doanh.

Liên hệ Ms Nhung – 0907 764 966 để kiểm tra sản phẩm, giá bán và lựa chọn đầu cos phù hợp. Thông tin sản phẩm được cập nhật tại www.dienhathe.com.

 

FAQ về đầu cos đồng và nhôm

Đầu cos đồng dùng cho dây nhôm được không?

Không nên sử dụng tùy ý. Khi dây dẫn là nhôm, cần chọn đầu cos được thiết kế cho dây nhôm hoặc loại đầu cos lưỡng kim phù hợp với điểm đấu nối. Nếu dây nhôm được đấu vào thiết bị có đầu cực bằng đồng, cần kiểm tra phương án kết nối được nhà sản xuất thiết bị và đầu cos cho phép.

Đầu cos đồng nhôm khác gì đầu cos đồng?

Đầu cos đồng được chế tạo từ đồng và thường dùng cho dây dẫn đồng. Đầu cos đồng nhôm có cấu tạo gồm phần tiếp xúc phù hợp với dây nhôm và phần tiếp xúc bằng đồng để kết nối với thiết bị hoặc thanh cái bằng đồng. Đây là loại đầu cos được thiết kế cho mối nối giữa hai vật liệu khác nhau.

Đầu cos dây cáp lớn nên ép bằng kìm gì?

Với đầu cos cáp có tiết diện lớn, cần sử dụng kìm có lực ép và khuôn phù hợp với đầu cos. Kìm ép cos thủy lực thường được sử dụng cho nhóm đầu cos lớn. Tại Điện Hạ Thế, các model FYQ-240, FYQ-300, FYQ-400 và FYQ-500 được cung cấp theo các phạm vi sản phẩm khác nhau. Khi chọn kìm cần kiểm tra cả loại cos, vật liệu dây và bộ khuôn, không chỉ dựa vào tiết diện.

Bài viết liên quan

 

Trong thi công và lắp ráp hệ thống điện công nghiệp, đầu cos và ống nối là nhóm phụ kiện nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng chịu tải và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Thực tế cho thấy, rất nhiều sự cố nóng mối nối, sụt áp hoặc cháy đầu dây không đến từ thiết bị chính, mà xuất phát từ việc chọn sai loại cos hoặc dùng không đúng chức năng.

Bài viết này tổng hợp và phân loại rõ các nhóm đầu cos và ống nối điện công nghiệp phổ biến hiện nay, gồm: SC, DT, DTL, GTY, GTL, kèm theo giải thích ứng dụng thực tế để người làm điện dễ tra cứu và sử dụng đúng.


Phân loại theo CHỨC NĂNG sử dụng

Cách phân loại dễ hiểu và sát thực tế nhất là chia theo mục đích sử dụng, thay vì chỉ nhìn hình dáng bên ngoài.

1. Nhóm đầu cos dùng để đấu dây vào thiết bị

Đây là nhóm cos có đầu bẹ bắt bu-lông, dùng để đấu dây vào MCCB, MCB, contactor, cầu đấu, thanh cái…

Cos SC – cos đồng tiêu chuẩn

  • Vật liệu: đồng

  • Công dụng: đấu dây đồng vào thiết bị đồng

  • Ứng dụng: tủ điện, contactor, MCCB, thanh cái đồng

Cos SC là loại phổ biến nhất, dùng nhiều trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhẹ. Tuy nhiên, với tải lớn hoặc dây tiết diện lớn, cos SC mỏng có thể không đáp ứng đủ độ chắc.


Cos DT – cos đồng dày (cos đúc)

  • Vật liệu: đồng nguyên chất, thân dày

  • Công dụng: đấu dây đồng tải lớn

  • Ứng dụng: tủ điện tổng, MCCB công suất lớn

DT được dùng khi yêu cầu chịu dòng cao, ép chắc, hạn chế biến dạng cos trong quá trình vận hành lâu dài.


Cos DTL – cos đồng nhôm (chuyển tiếp)

  • Vật liệu: ống nhôm + đầu đồng (hàn ma sát)

  • Công dụng: đấu dây nhôm vào thiết bị đồng

  • Ứng dụng: trạm điện, tủ tổng dùng cáp nhôm

DTL là loại bắt buộc phải dùng khi hệ thống dùng dây nhôm nhưng thiết bị là đồng. Việc dùng cos đồng thường thay thế cho DTL là sai kỹ thuật và dễ gây sự cố.


2. Nhóm ống nối dùng để nối dây với dây

Khác với cos đấu thiết bị, nhóm này không có lỗ bắt bu-lông, dùng để nối hai đoạn dây lại với nhau.

Ống nối GTY – nối dây đồng

  • Vật liệu: đồng hoặc đồng mạ thiếc

  • Công dụng: nối dây đồng – dây đồng

  • Ứng dụng: nối dài dây, sửa chữa, cải tạo hệ thống

GTY được dùng rất nhiều trong tủ điện và thi công hiện trường, đặc biệt khi cần nối gọn và đảm bảo tiếp xúc điện tốt.


Ống nối GTL – nối dây nhôm

  • Vật liệu: nhôm

  • Công dụng: nối dây nhôm – dây nhôm

  • Ứng dụng: hệ thống cáp nhôm, đường trục chính

GTL dùng cho hệ thống nhôm – nhôm. Không dùng GTL để nối dây nhôm vào thiết bị đồng.


Phân loại theo VẬT LIỆU dây dẫn

Một cách khác để tránh nhầm lẫn là phân loại theo vật liệu dây:

  • Dây đồng → SC, DT (đấu thiết bị) / GTY (nối dây)

  • Dây nhôm → DTL (đấu thiết bị đồng) / GTL (nối dây nhôm)

Chỉ cần nhớ nguyên tắc này, người thi công có thể tránh được hầu hết các lỗi cơ bản khi chọn cos.


Những lỗi thường gặp khi chọn sai cos

Trong thực tế, một số lỗi xảy ra khá phổ biến:

  • Dùng cos đồng cho dây nhôm

  • Dùng ống nối thay cho cos đấu thiết bị

  • Dùng cos mỏng cho tải lớn

  • Ép cos không đúng khuôn, sai tiết diện

Những lỗi này ban đầu có thể chưa gây sự cố, nhưng sau thời gian vận hành sẽ dẫn đến nóng mối nối, oxy hóa và giảm độ an toàn hệ thống.


Tra cứu & tải bảng giá cos theo từng loại

Trong quá trình lên danh sách vật tư hoặc chuẩn bị dự toán, việc xem trước bảng giá theo từng loại cos và tiết diện dây giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng.

Bạn có thể tải bảng giá đầu cos & ống nối điện công nghiệp (SC, DT, DTL, GTY, GTL) để tham khảo và đối chiếu trong quá trình thi công hoặc lập hồ sơ vật tư.


Liên hệ tư vấn kỹ thuật & cung cấp

Nếu bạn đang cần tư vấn chọn đúng loại cos cho từng hệ thống điện, hoặc cần báo giá theo nhu cầu thực tế:

Ms Nhung – 0907 764 966
Website: https://dienhathe.com


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Cos SC và cos DT khác nhau ở điểm nào?
DT có thân dày hơn, phù hợp tải lớn và hệ thống công suất cao.

2. Dây nhôm có dùng cos đồng được không?
Không, phải dùng cos đồng nhôm DTL.

3. GTY và GTL khác nhau như thế nào?
GTY dùng cho dây đồng, GTL dùng cho dây nhôm.

4. Ống nối có thay thế được cos không?
Không, ống nối chỉ dùng để nối dây với dây.

5. Bài viết này dùng để làm gì trong SEO?
Làm trang trụ, định hướng toàn bộ hệ thống nội dung về cos và ống nối.

                                                                                  

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Quy cách  

E

C

A

B

L

(mm2 )

SC1.5-5

5.2

1.8

3.7

5

16

1.5

SC2.5-4

4.2

2.4

4

7

18

2.5

SC2.5-5

5.2

2.4

4

7

20

2.5

SC 4-5

5.2

3.1

4.8

7

20

4

SC 4-6

6.5

3.1

4.8

7

20

4

SC 6-6

6.5

3.8

5.5

9

24

6

SC 10-6

6.5

5

6.5

9

26

10

SC 10-8

8.4

5

6.5

9

26

10

SC 16-6

6.5

5.7

7.5

11

30

16

SC 16-8

8.4

5.7

7.5

11

30

16

SC 25-6

6.5

7.2

9

13

33

25

SC 25-8

8.4

7.2

9

13

35

25

SC 35-8

8.4

8.5

10.8

13.3

38

35

SC 35-10

10.5

8.5

10.8

13.5

38

35

SC 50-8

8.4

9.8

12.5

16

44

50

SC 50-10

10.5

9.8

12.5

16

44

50

SC70-10

10.5

11.5

14.5

I8

51

70

SC70-12

13

11.5

14.5

18

51

70

SC 95-10

10.5

13.7

17

22

57

95

SC 95-12

13

13.7

17

22

57

95

SC 120-12

13

13

19

24

64

120

SC 120-14

15

15

19

24

64

120

SC 150-12

13

16.7

21

26

71

150

SC 150-14

15

16.7

21

26

71

150

SC 185-14

15

18.5

23

30

79

183

SC 240-12

13

21

26

38

93

240

SC 240-14

15

21

26

38

93

240

SC 300-14

15

24.5

30

42

103

300

SC 300-16

17

24.5

30

42

103

300

SC 400-14

15

27

34

42

113

400

SC400-16

17

27

34

42

113

400

SC 500-14

15

30

38

48

123

500

SC 500-16

17

30

38

49

123

500

Nếu đi sâu tìm hiểu về các thiết bị điện cũng như phụ kiện xung quanh bạn sẽ được trãi nghiệm một thế giới mới lạ với muôn vàng hình dáng và công dụng khác nhau. Hôm nay hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về đầu cốt (Cosse) là gì ? Cũng như cấu tạo và công dụng của thiết bị này trước khi tiến hành chọn mua và lắp đặt.

Đầu cốt (Cos) hay còn gọi trong tiếng Anh là COSSE hoặc Terminal. Là thiết bị kết nối trong nghành điện, có chức năng tăng khả năng dẫn điện giữa cáp điện và cáp điện, cáp điện và thiết bị. – Đầu cốt là 1 thiết bị truyền tải điện năng, có tác dụng tăng khả năng dẫn điện giữa cáp điện với cáp điện hoặc giữa cáp điện với thiết bị.

Đầu cốt (Cos) có nhiều loại, tùy vào từng trường hợp chúng được sử dụng với hình dạng khác nhau, tuy nhiên nếu phân loại theo chất liệu cấu thành thì được chia làm 3 loại chính: Cốt đồng, Cốt nhôm, Cốt đồng pha nhôm.

Đầu cốt (Cos) nếu phân loại theo hình dáng thì rất đa dạng, nhìn chung, Đầu cốt (Cos) có một đầu được bấm chặt vào cáp điện, Đầu cốt (Cos) còn lại là hình dạng được chia ra thành các loại khác nhau như Đầu cốt (Cos) tròn, Đầu cốt (Cos) chỉa, Đầu cốt (Cos) nối dây cáp điện,…

Điều đầu tiên là chúng ta lựa chọn loại đầu cốt (Cos) phù hợp với mục đích sử dụng, sau đó là chọn đúng kích thước Đầu cốt (Cos), dựa vào bán kính, tiết diện dây dẫn và các thông số kỹ thuật của dây cáp điện để chọn, đây là điển tiếp xúc giữa vật dẫn (Conductor) và Đầu cốt (Cos).

Lựa chọn dây dần phù hợp với kích thước Đầu cốt (Cos) giúp khả năng dẫn điện và thao tác khi bấm Đầu cốt (Cos) dễ dàng hơn.

Thông thường, khi chọn Đầu cốt (Cos), chúng ta xem xét loại dây dẫn có tiết diện như thế nào (theo quy ước tiết diện dây dẫn được quy định cũng chính là kích thước lõi) chúng ta chọn Đầu cốt (Cos) lớn hơn hoặc bằng tiết diện dây dẫn đó, Đầu cốt (Cos) quá nhỏ sẽ không vừa hoặc quá lớn sẽ tiếp xúc kém hơn, không chắc chắn và không đẹp.

Để đảm bảo cho lựa chọn chính xác nhất, chúng ta nên đọc thông số kỹ thuật của dây dẫn và Đầu cốt (Cos).

Cách chọn đầu cốt

Ví dụ: đầu cos SC A-ØE

Trong đó:

– A là chỉ số chỉ tiết dây dẫn, đơn vị mm2.

– ØE là chỉ số chỉ kích thước lỗ tròn bắt ốc (thường công thêm 0.1-0.3mm).

– Ngoài ra chúng ta cũng lưu ý về chiều dài L,B của đầu cốt SC, tuy nhiên chỉ số này cũng không quan trọng bằng 2 chỉ chỉ số trên.

Dưới đây là danh sách các loại đầu Cos đang được cung cấp tại công ty chúng tôi.

ĐẦU COSSE

E

C

A

B

L

mm2

Đầu cốt SC 1.5-5

5.1

1.8

3.7

5

16

1.5

Đầu cốt SC 2.5-4

4.2

2.4

4

7

18

2.5

Đầu cốt SC 2.5-5

5.2

2.4

4

7

20

2.5

Đầu cốt SC 4-5

5.2

3.1

4.8

7

20

4

Đầu cốt SC 4-6

6.5

3.1

4.8

7

20

4

Đầu cốt SC 6-6

6.5

3.8

5.5

9

24

6

Đầu cốt SC 10-6

6.5

5

6.5

9

26

10

Đầu cốt SC 10-8

8.4

5

6.5

9

26

10

Đầu cốt SC 16-6

6.5

5.7

7.5

11

30

16

Đầu cốt SC 16-8

8.4

5.7

7.5

11

30

16

Đầu cốt SC 25-6

6.5

7.2

9

13

33

25

Đầu cốt SC 25-8

8.4

7.2

9

13

35

25

Đầu cốt SC 35-8

8.4

8.5

10.8

13.3

38

35

Đầu cốt SC 35-10

 10.5

8.5

10.8

13.5

38

35

Đầu cốt SC 50-8

8.4

9.8

12.5

16

44

50

Đầu cốt SC 50-10

10.5

9.8

12.5

16

44

50

Đầu cốt SC 70-10

10.5

11.5

14.5

18

51

70

Đầu cốt SC 70-12

13

11.5

14.5

18

51

70

Đầu cốt SC 95-10

10.5

13.7

17

22

57

95

Đầu cốt SC 95-12

 13

 13.7

 17

 22

 57

 95

Đầu cốt SC 120-12

 13

 13

19

 24

 64

 120

Đầu cốt SC 120-14

 15

 15

 19

 24

 64

 120

Đầu cốt SC 150-12

13

 16.7

 21

26

 71

 150

Đầu cốt SC 150-14

 15

 16.7

 21

 26

71

 150

Đầu cốt SC 185-14

 15

 18.5

 23

 30

79

 185

Đầu cốt SC 240-12

 13

 21

 26

 38

 93

 240

Đầu cốt SC 240-14

 15

 21

 26

 38

 93

 240

Đầu cốt SC 300-14

 15

 24.5

 30

 42

 103

 300

Đầu cốt SC 300-16

 17

 24.5

 30

 42

 103

 300

Đầu cốt SC 400-14

 15

 27

 34

 42

 113

 400

Đầu cốt SC 400-16

 17

 27

 34

 42

 113

 400

Đầu cốt SC 500-14

 15

 30

38

48

 123

 500

Đầu cốt SC 500-16

 17

 30

 38

 49

 123

 500

Đầu cốt SC 630-16

 17

 35

 45

 56

 135

 610

Đầu cosse bao giờ cũng có 1 đầu được bấm chặt với cáp điện vì vậy trong quá trình sử dụng bạn phải luôn chứ ý để tránh xảy ra những sự cố về điện đáng tiếc gây tổn hại đến các thiết bị trong hệ thống của mình.

Theme Settings