Thiết Bị Điện Công Nghiệp ABB
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz






