Thiết Bị Điện Công Nghiệp ABB
-
MCCB ABB 3P Tmax T7S 1250A/50kA | 1SDA062866R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T7S: 1SDA062866R1
MCCB ABB 3P Tmax T7S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T7S
MCCB ABB 3P Tmax T7S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T7S 1000A/50kA | 1SDA062738R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T7S: 1SDA062738R1
MCCB ABB 3P Tmax T7S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T7S
MCCB ABB 3P Tmax T7S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T6L 800A/100kA | 1SDA060299R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T6L: 1SDA060299R1
MCCB ABB 3P Tmax T6L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: T6L
MCCB ABB 3P Tmax T6L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T6H 800A/70kA | 1SDA060289R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T6H: 1SDA060289R1
MCCB ABB 3P Tmax T6H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T6H
MCCB ABB 3P Tmax T6S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T6S 800A/50kA | 1SDA060278R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T6S: 1SDA060278R1
MCCB ABB 3P Tmax T6S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T6S
MCCB ABB 3P Tmax T6S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T6N 800A/36kA | 1SDA060268R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T6N: 1SDA060268R1
MCCB ABB 3P Tmax T6N (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 36kA
Loại: T6N
MCCB ABB 3P Tmax T6N dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T5L 630A/120kA | 1SDA054420R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5L: 1SDA054420R1
MCCB ABB 3P Tmax T5L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T5L
MCCB ABB 3P Tmax T5L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T5L 400A/120kA | 1SDA054365R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5L: 1SDA054365R1
MCCB ABB 3P Tmax T5L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T5L
MCCB ABB 3P Tmax T5L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T4L 320A/120kA | 1SDA054141R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4L: 1SDA054141R1
MCCB ABB 3P Tmax T4L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T4L
MCCB ABB 3P Tmax T4L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T4L 250A/120kA | 1SDA054071R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4L: 1SDA054071R1
MCCB ABB 3P Tmax T4L (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: T4L
MCCB ABB 3P Tmax T4L dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax T5H 630A/70kA | 1SDA054412R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5H: 1SDA054412R1
MCCB ABB 3P Tmax T5H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T5H
MCCB ABB 3P Tmax T5H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5H 400A~630A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5H 400A/70kA | 1SDA054349R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5H: 1SDA054349R1
MCCB ABB 3P Tmax T5H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T5H
MCCB ABB 3P Tmax T5H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5H 400A~630A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4H 320A/70kA | 1SDA054133R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4H: 1SDA054133R1
MCCB ABB 3P Tmax T4H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: T4H
MCCB ABB 3P Tmax T4H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T4H 320A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax XT4H 250A/70kA | 1SDA068345R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT4H: 1SDA068345R1
MCCB ABB 3P Tmax XT4H (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT4H
MCCB ABB 3P Tmax XT4H dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT4H 200A~250A/70kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5S 630A/50kA | 1SDA054404R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5S: 1SDA054404R1
MCCB ABB 3P Tmax T5S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T5S
MCCB ABB 3P Tmax T5S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5S 400A~630A/50kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T5S 400A/50kA | 1SDA054333R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T5S: 1SDA054333R1
MCCB ABB 3P Tmax T5S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 400A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T5S
MCCB ABB 3P Tmax T5S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax T5S 400A~630A/50kA
-
MCCB ABB 3P Tmax T4S 320A/50kA | 1SDA054125R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax T4S: 1SDA054125R1
MCCB ABB 3P Tmax T4S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 320A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: T4S
MCCB ABB 3P Tmax T4S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT3S 250A/50kA | 1SDA068221R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT3S: 1SDA068221R1
MCCB ABB 3P Tmax XT3S (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT3S
MCCB ABB 3P Tmax XT3S dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/150kA | 1SDA057152R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057152R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/150kA | 1SDA057120R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057120R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/150kA | 1SDA057088R1 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057088R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/150kA | 1SDA057056R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057056R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/130kA | 1SDA056736R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056736R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/130kA | 1SDA056096R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056096R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 6300A/100kA | 1SDA057024R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA057024R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA057024R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/130kA | 1SDA056064R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056064R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 130kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2L – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 5000A/100kA | 1SDA056992R1 – 1SDA059671R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056992R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059671R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E6H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/100kA | 1SDA056864R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056864R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/100kA | 1SDA056512R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056512R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/100kA | 1SDA056480R1 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056480R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/100kA | 1SDA056448R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056448R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA056448R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/100kA | 1SDA056416R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056416R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/100kA | 1SDA056384R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056384R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/100kA | 1SDA059346R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059346R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 4000A/75kA | 1SDA056800R1 – 1SDA059670R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056800R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059670R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E4S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/75kA | 1SDA056320R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056320R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/75kA | 1SDA056288R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056288R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA056288R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/75kA | 1SDA056256R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056256R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/75kA | 1SDA056224R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056224R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/75kA | 1SDA056192R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056192R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/75kA | 1SDA059386R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059386R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059386R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/85kA | 1SDA056032R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056032R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/85kA | 1SDA056000R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056000R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/85kA | 1SDA055968R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055968R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/85kA | 1SDA059302R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059302R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/85kA | 1SDA058298R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA058298R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 3200A/65kA | 1SDA056160R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056160R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2500A/65kA | 1SDA056128R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056128R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 2000A/65kA | 1SDA055936R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055936R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/65kA | 1SDA055904R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055904R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/65kA | 1SDA055872R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055872R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/50kA | 1SDA055776R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055776R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/50kA | 1SDA055744R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055744R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/50kA | 1SDA059214R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059214R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/50kA | 1SDA055712R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055712R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055840R1 – 1SDA059667R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055840R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059667R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1600A/42kA | 1SDA055680R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055680R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A/42kA | 1SDA059170R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA059170R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A/42kA | 1SDA055648R1 – 1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055648R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/42kA | 1SDA055616R1-1SDA059666R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA055616R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059666R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 6300A/150kA | 1SDA057136R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057136R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 5000A/150kA | 1SDA057104R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057104R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 4000A/150kA | 1SDA057072R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057072R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/150kA | 1SDA057040R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA057040R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)





