Thiết Bị Điện Công Nghiệp ABB
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/85kA | 1SDA056016R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056016R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/85kA | 1SDA055984R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055984R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/85kA | 1SDA055952R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055952R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/85kA | 1SDA059301R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059301R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/85kA | 1SDA058282R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA058282R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/65kA | 1SDA056144R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056144R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2500A/65kA | 1SDA056112R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056112R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/65kA | 1SDA055920R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055920R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/65kA | 1SDA055888R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055888R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/65kA | 1SDA055856R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055856R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/65kA | 1SDA059257R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059257R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/50kA | 1SDA055760R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055760R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA055728R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055728R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA059213R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059213R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055696R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/42kA | 1SDA055824R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055824R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/42kA | 1SDA055664R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055664R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/42kA | 1SDA055632R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055632R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/42kA | 1SDA059169R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059169R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/42kA | 1SDA055600R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055600R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A~3200A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A~2000A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A~6300A-150kA | E6V
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A~6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~3200A-100kA | E3H
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
Contactor ABB 25A~125A | AF09~AF75
Mã Hàng Contactor ABB: AF09~AF75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 25A~125A | A09~A75
Mã Hàng Contactor ABB: A09~A75
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 25A~125A AC-3
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 400A~950A | AF400~AF2650
Mã Hàng Contactor ABB: AF400~AF2650
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 400A~950A AC-3 / 2650A.AC-1
Công Suất” 200kW~560kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 40A~370A | AF40~AF370
Mã Hàng Contactor ABB: AF40~AF370
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 40A~370A AC-3
Công Suất” 18.5kW~200kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
Contactor ABB 9A~38A | AF09~AF38
Mã Hàng Contactor ABB: AF9~AF40
Order Code: 1S.. . . .
Dòng Định Mức : 9A~38A AC-3
Công Suất” 4kW~18.5kW
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC (Tùy Loại)
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
Loại: Contactor ABB (Khởi Động Từ ABB)
Điện áp cuộn dây: 220 VAC -
RCBO ABB 2P+N 300mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 300mA -
RCBO ABB 2P+N 100mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 100mA -
RCBO ABB 2P+N 30mA-10kA/6A~40A | DS201M
Mã Hàng RCBO ABB : 2CSR. . . .
Loại RCBO ABB: DS201M
Dòng Điện : 6A~40A
Điện Áp: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch: 10kA
Dòng Rò RCBO ABB: 30mA -
RCCB ABB 4P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 4P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 4P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 4P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 4P FH2 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 500mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 500mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 300mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 300mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 100mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 100mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
RCCB ABB 2P FH200 30mA/25A~100A
Mã Hàng RCCB ABB 2P FH202 : 2CSF2 . .
Số Cực : 2P
Dòng Rò: 30mA
Dòng Định Mức RCCB ABB 2P FH202 (A) : 25A~100A
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz -
Khởi Động Từ ABB – Contactor ABB | Chiết Khấu Tốt – 0907 764 966
Mã Hàng Contactor ABB: AX…
Dòng Định Mức : từ 4A đến 950A
Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵnMs Nhung: 0907 764 966 (Zalo)
để nhận báo giá Khởi Động từ ABB
-
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-160A/120kA | 1SDA067648R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067648R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-125A/120kA | 1SDA067647R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067647R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-100A/120kA | 1SDA067646R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067646R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-80A/120kA | 1SDA067645R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067645R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-63A/120kA | 1SDA067644R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067644R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-50A/120kA | 1SDA067643R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067643R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-40A/120kA | 1SDA067642R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067642R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-32A/120kA | 1SDA067641R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067641R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-25A/120kA | 1SDA067640R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067640R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2L-16A/120kA | 1SDA067638R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT2L: 1SDA067638R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: XT2L
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-160A/70kA | 1SDA067604R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067604R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-125A/70kA | 1SDA067603R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067603R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-100A/70kA | 1SDA067602R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067602R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-80A/70kA | 1SDA067601R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067601R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-63A/70kA | 1SDA067600R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067600R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-50A/70kA | 1SDA067599R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067599R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-40A/70kA | 1SDA067598R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067598R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-32A/70kA | 1SDA067597R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067597R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-25A/70kA | 1SDA067596R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067596R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-20A/70kA | 1SDA067595R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067595R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT2H-16A/70kA | 1SDA067594R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067594R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 70kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-160A/50kA | 1SDA067560R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067560R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-125A/50kA | 1SDA067559R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067559R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 125A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-100A/50kA | 1SDA067558R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067558R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-80A/50kA | 1SDA067557R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067557R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 80A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-63A/50kA | 1SDA067556R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067556R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 63A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-50A/50kA | 1SDA067555R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067555R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-40A/50kA | 1SDA067554R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067554R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-32A/50kA | 1SDA067553R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067553R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 32A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2 -
MCCB ABB 3P Tmax XT25-25A/50kA | 1SDA067552R1
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT25: 1SDA067552R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 25A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
Loại: XT25
MCCB ABB (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
MCCB ABB dạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2











