Biến Tần 3 Pha iS7

  • SV3750IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW

    388.688.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3750IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 731A
    +In(ND=Normal Duty) : 877A
    +Công Suất (kW) : 375KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV3150IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW

    361.520.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3150IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 613A
    +In(ND=Normal Duty) : 731A
    +Công Suất (kW) : 315KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV2800IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 285kW

    294.840.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2800IS7-4SO
    +In(ND=Heavy Duty) : 547A
    +In(ND=Normal Duty) : 613A
    +Công Suất (kW) : 285KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV2200IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW

    170.344.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2200IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 432A
    +In(ND=Normal Duty) : 547A
    +Công Suất (kW) : 220KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV1850IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW

    161.824.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1850IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 370A
    +In(ND=Normal Duty) : 432A
    +Công Suất (kW) : 185KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV1600IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW

    119.400.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1600IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 325A
    +In(ND=Normal Duty) : 370A
    +Công Suất (kW) : 160KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV1320IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW

    92.672.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1320IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 264A
    +In(ND=Normal Duty) : 325A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV1100IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW

    83.624.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1100IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 223A
    +In(ND=Normal Duty) : 264A
    +Công Suất (kW) : 110KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV0900IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW

    78.792.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0900IS7-4SOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 183A
    +In(ND=Normal Duty) : 223A
    +Công Suất (kW) : 90KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím

    Add to cart
    Quick View
  • SV0750IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW

    51.504.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0750IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 152A
    +In(ND=Normal Duty) : 183A
    +Công Suất (kW) : 75KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0550IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW

    45.424.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0550IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 110A
    +In(ND=Normal Duty) : 152A
    +Công Suất (kW) : 55KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0450IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW

    40.632.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0450IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 91A
    +In(ND=Normal Duty) : 110A
    +Công Suất (kW) : 45KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0370IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW

    34.376.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0370IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 75A
    +In(ND=Normal Duty) : 91A
    +Công Suất (kW) : 37KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0300IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 30kW

    30.896.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0300IS7-4NOD
    +In(ND=Heavy Duty) : 65A
    +In(ND=Normal Duty) : 75A
    +Công Suất (kW) : 30KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0220IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 22kW

    24.024.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0220IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 45A
    +In(ND=Normal Duty) : 61A
    +Công Suất (kW) : 22KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0185IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 19kW

    21.296.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0185IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 39A
    +In(ND=Normal Duty) : 45A
    +Công Suất (kW) : 19KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0150IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 15kW

    17.192.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0150IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 30A
    +In(ND=Normal Duty) : 39A
    +Công Suất (kW) : 15KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0110IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 11kW

    15.064.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0110IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 24A
    +In(ND=Normal Duty) : 30A
    +Công Suất (kW) : 11KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0075IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 7.5kW

    9.752.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0075IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 16A
    +In(ND=Normal Duty) : 24A
    +Công Suất (kW) : 7.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View
  • SV0055IS7-4NOFD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 5.5kW

    9.000.000 

    +Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0055IS7-4NOFD
    +In(ND=Heavy Duty) : 12A
    +In(ND=Normal Duty) : 16A
    +Công Suất (kW) : 5.5KW
    +Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    +Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    +Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    +Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    +3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

    Add to cart
    Quick View