Biến Tần 3 Pha
-
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-1.5kW | FRN0005C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0005C2S-4A
+Công suất motor: 1.5kW
+Công Suất đầu ra: 3.2kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.75kW | FRN0004C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0004C2S-4A
+Công suất motor: 0.75kW
+Công Suất đầu ra: 2.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.4kW | FRN0002C2S-4A
+Mã Hàng: FRN0002C2S-4A
+Công suất motor: 0.4kW
+Công Suất đầu ra: 1.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
SV3750IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 375kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3750IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 731A
+In(ND=Normal Duty) : 877A
+Công Suất (kW) : 375KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV3150IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 315kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV3150IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 613A
+In(ND=Normal Duty) : 731A
+Công Suất (kW) : 315KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV2800IS7-4SO | Biến Tần LS 3 pha 380V / 285kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2800IS7-4SO
+In(ND=Heavy Duty) : 547A
+In(ND=Normal Duty) : 613A
+Công Suất (kW) : 285KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, bàn phím -
SV2200IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 220kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV2200IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 432A
+In(ND=Normal Duty) : 547A
+Công Suất (kW) : 220KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV1850IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 185kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1850IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 370A
+In(ND=Normal Duty) : 432A
+Công Suất (kW) : 185KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV1600IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 160kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1600IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 325A
+In(ND=Normal Duty) : 370A
+Công Suất (kW) : 160KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV1320IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 132kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1320IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 264A
+In(ND=Normal Duty) : 325A
+Công Suất (kW) : 110KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV1100IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 110kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV1100IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 223A
+In(ND=Normal Duty) : 264A
+Công Suất (kW) : 110KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV0900IS7-4SOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 90kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0900IS7-4SOD
+In(ND=Heavy Duty) : 183A
+In(ND=Normal Duty) : 223A
+Công Suất (kW) : 90KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC, bàn phím -
SV0750IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 75kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0750IS7-4NOD
+In(ND=Heavy Duty) : 152A
+In(ND=Normal Duty) : 183A
+Công Suất (kW) : 75KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC -
SV0550IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 55kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0550IS7-4NOD
+In(ND=Heavy Duty) : 110A
+In(ND=Normal Duty) : 152A
+Công Suất (kW) : 55KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC -
SV0450IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 45kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0450IS7-4NOD
+In(ND=Heavy Duty) : 91A
+In(ND=Normal Duty) : 110A
+Công Suất (kW) : 45KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC -
SV0370IS7-4NOD | Biến Tần LS 3 pha 380V / 37kW
0 ₫+Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV0370IS7-4NOD
+In(ND=Heavy Duty) : 75A
+In(ND=Normal Duty) : 91A
+Công Suất (kW) : 37KW
+Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
+Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
+Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
+Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha: V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
+3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, tích hợp cuộn kháng DC

