FRENIC-MINI Series

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-15kW | FRN0060C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0060C2S-2A 
    +Công suất motor: 15kW
    +Công Suất đầu ra: 22kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-11kW | FRN0047C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0047C2S-2A 
    +Công suất motor: 11kW
    +Công Suất đầu ra: 17kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-7.5kW | FRN0033C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0033C2S-2A 
    +Công suất motor: 7.5kW
    +Công Suất đầu ra: 12kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-5.5kW | FRN0025C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0025C2S-2A 
    +Công suất motor: 5.5kW
    +Công Suất đầu ra: 9.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-3.7kW | FRN0020C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0020C2S-2A 
    +Công suất motor: 3.7kW
    +Công Suất đầu ra: 7.2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-2.2kW | FRN0012C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0012C2S-2A 
    +Công suất motor: 2.2kW
    +Công Suất đầu ra: 4.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0010C2S-2A 
    +Công suất motor: 1.5kW
    +Công Suất đầu ra: 3.5kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0006C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.75kW
    +Công Suất đầu ra: 2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0004C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.4kW
    +Công Suất đầu ra: 1.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0002C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.2kW
    +Công Suất đầu ra: 0.57kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-2A

    +Mã Hàng: FRN0001C2S-2A 
    +Công suất motor: 0.1kW
    +Công Suất đầu ra: 0.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0030C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0030C2S-4A 
    +Công suất motor: 15kW
    +Công Suất đầu ra: 22kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0024C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0024C2S-4A 
    +Công suất motor: 11kW
    +Công Suất đầu ra: 18kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0018C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0018C2S-4A 
    +Công suất motor: 7.5kW
    +Công Suất đầu ra: 13kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-5.5kW | FRN0013C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0013C2S-4A 
    +Công suất motor: 5.5kW
    +Công Suất đầu ra: 9.9kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-3.7kW | FRN0011C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0011C2S-4A 
    +Công suất motor: 3.kW
    +Công Suất đầu ra: 8kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-2.2kW | FRN0007C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0007C2S-4A 
    +Công suất motor: 2.2kW
    +Công Suất đầu ra: 4.8kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-1.5kW | FRN0005C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0005C2S-4A 
    +Công suất motor: 1.5kW
    +Công Suất đầu ra: 3.2kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.75kW | FRN0004C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0004C2S-4A 
    +Công suất motor: 0.75kW
    +Công Suất đầu ra: 2.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-0.4kW | FRN0002C2S-4A

    +Mã Hàng: FRN0002C2S-4A 
    +Công suất motor: 0.4kW
    +Công Suất đầu ra: 1.3kVA
    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    +Frequency (Hz): 50~60Hz
    +Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
    +Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
    +Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID;

Quà Giáng Sinh