Inverter 1 Pha
-
SV037IG5A-4 | Biến Tần LS 3.7kW 3 pha 380V | 8809529820647
Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-4
Barcode : 8809529820647
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-15kW | FRN0060C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0060C2S-2A
+Công suất motor: 15kW
+Công Suất đầu ra: 22kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-11kW | FRN0047C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0047C2S-2A
+Công suất motor: 11kW
+Công Suất đầu ra: 17kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-7.5kW | FRN0033C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0033C2S-2A
+Công suất motor: 7.5kW
+Công Suất đầu ra: 12kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-5.5kW | FRN0025C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0025C2S-2A
+Công suất motor: 5.5kW
+Công Suất đầu ra: 9.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-3.7kW | FRN0020C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0020C2S-2A
+Công suất motor: 3.7kW
+Công Suất đầu ra: 7.2kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-2.2kW | FRN0012C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0012C2S-2A
+Công suất motor: 2.2kW
+Công Suất đầu ra: 4.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0010C2S-2A
+Công suất motor: 1.5kW
+Công Suất đầu ra: 3.5kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0006C2S-2A
+Công suất motor: 0.75kW
+Công Suất đầu ra: 2kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0004C2S-2A
+Công suất motor: 0.4kW
+Công Suất đầu ra: 1.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0002C2S-2A
+Công suất motor: 0.2kW
+Công Suất đầu ra: 0.57kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 3 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-2A
+Mã Hàng: FRN0001C2S-2A
+Công suất motor: 0.1kW
+Công Suất đầu ra: 0.3kVA
+Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-2.2kW | FRN0012C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0012C2S-7A
+Công suất motor: 2.2kW
+Công Suất đầu ra: 4.5kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-1.5kW | FRN0010C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0010C2S-7A
+Công suất motor: 1.5kW
+Công Suất đầu ra: 3.5kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.75kW | FRN0006C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0006C2S-7A
+Công suất motor: 0.75kW
+Công Suất đầu ra: 2kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.4kW | FRN0004C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0004C2S-7A
+Công suất motor: 0.4kW
+Công Suất đầu ra: 1.3kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.2kW | FRN0002C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0002C2S-7A
+Công suất motor: 0.2kW
+Công Suất đầu ra: 0.57kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
Biến Tần Fuji 1 pha 220V-0.1kW | FRN0001C2S-7A
+Mã Hàng: FRN0001C2S-7A
+Công suất motor: 0.1kW
+Công Suất đầu ra: 0.3kVA
+Điện Áp Nguồn 1P : 200-240VAC
+Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC
+Frequency (Hz): 50~60Hz
+Mức chịu đựng qu| tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây
+Tích hợp cổng giao tiếp RS-485;
+Chức năng tiết kiệm năng lượng v{ điều khiển PID; -
SV220IG5A-4 | Biến Tần LS 22kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 45A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV185IG5A-4 | Biến Tần LS 18.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 39A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV150IG5A-4 | Biến Tần LS 15kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 30A
Công Suất (kW) : 15KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV110IG5A-4 | Biến Tần LS 11kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV075IG5A-4 | Biến Tần LS 7.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV055IG5A-4 | Biến Tần LS 5.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV040IG5A-4 | Biến Tần LS 4kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV040IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 9A
Công Suất (kW) : 4KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV037IG5A-4 | Biến Tần LS 3.7kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-4
Barcode : 8809529820647
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022IG5A-4 | Biến Tần LS 2.2kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV022IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 6A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-4 | Biến Tần LS 1.5kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV015IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 4A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-4 | Biến Tần LS 0.75kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-4 | Biến Tần LS 0.4kW 3 pha 380V
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-4
In(HD=Heavy Duty) : 1.25A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV220IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 88A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV185IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 74A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím


