LS

  • Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
    Barcode : 8809512799172
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 32A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

  • Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-22b
    Barcode : 8809512818187
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 22A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18b

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Barcode : 8809512815490
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
    Barcode : 8809512814189
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

  • Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-18a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 18A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 18A/Coil 220V – MC-18a

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-12a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12a

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-9a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9a

  • Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

    Mã Hàng Contactor LS: MC-6a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 6A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 6A/Coil 220V – MC-6a

  • MCCB LS 3P ABS1203b 1200A-65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1203b
    MCCB LS 3P ABS1203b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1200A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1203c
    MCCB LS 3P ABS1203b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS1003b 1000A-65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS1003b
    MCCB LS 3P ABS1003b (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS1003c
    MCCB LS 3P ABS1003b dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS803c: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
    Loại: ABS803c
    MCCB LS 3P ABS803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS803c / 500A-800A/75kA

  • MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS403c: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
    Loại: ABS403c
    MCCB LS 3P ABS403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS403c / 250A-400A/65kA

  • MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS203c: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 125A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS203c
    MCCB LS 3P ABS203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS203c / 125A-250A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS103c: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~125A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABS103c
    MCCB LS 3P ABS103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS103c / 15A-125A/42kA

  • MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS53c: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABS53c
    MCCB LS 3P ABS53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS53c / 15A-50A/22kA

  • MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABS33c: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 5A~10A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 14kA
    Loại: ABS33c
    MCCB LS 3P ABS33c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABS33c / 5A-10A/14kA

  • MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN803c: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 500A~800A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 45kA
    Loại: ABN803c
    MCCB LS 3P ABN803c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN803c /500A-800A/45kA

  • MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN403c: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A~400A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
    Loại: ABN403c
    MCCB LS 3P ABN403c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN403c /250A-400A/42kA

  • MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN203c: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 100A~250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
    Loại: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN203c /100A-250A/30kA

  • MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN103c: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN103c /15A-100A/22kA

  • MCCB LS 3P ABN63c/18kA-60A

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN63c: ABN63c
    MCCB LS 3P ABN63c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 60A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN63c
    MCCB LS 3P ABN63c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN63c/60A-18kA

  • MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 15A~50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

    MCCB LS 3P ABN53c /15A-50A/18kA

  • RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 3P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    RCCB LS RKN-b 1P+N /25A~100A

    Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
    Dòng Điện : 25A~100A
    Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 3P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
    Số pha : 3P+N
    RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò

  • RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    RCCB LS RKN 1P+N /25A~63A

    Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
    Dòng Điện : 25A~63A
    Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 3A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 4P BKH-4P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 4P BKH-4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 4P : 10kA
    MCB LS 4P BKH-4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 3P BKH-3P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 3P BKH-3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 3P : 10kA
    MCB LS 3P BKH-3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 2P BKH-2P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 2P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 1P BKH-1P : BKH 1P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 1P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
    MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
    MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
    MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • Biến Tần LS Starvert iS7- 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iS7 : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iS7 3 pha:  V/f, V/f PG, sensorless vector, sensored vector, CT/VT dual ratings, tích hợp RS485(LS Bus / Modbus RTU)
    Biến Tần LS Starvert iS73 pha (Option):  tích hợp transistor điều khiển điện trở thắng, bộ lọc EMC, cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(ND=Normal Duty) : 12A ~ 877A
    Công Suất (kW) : 5.5KW ~ 450kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha:  v/f, sensorless vector control, VT drive, RS485(LS Bus)
    Biến Tần LS Starvert iP5A 3 pha (Option):  tích hợp bàn phím, tích hợp cuộn kháng DC

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 380~480VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 380~480VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 1.25A ~ 45A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 22kW
    Dòng Điện : 380~480VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha 200~230VAC

    Mã HàngBiến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 88A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 22kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
    Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha 200~230VAC

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 8A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 1.5kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha:  V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)

  • Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha 200~230VAC

    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 2.5A ~ 12A
    Công Suất (kW) : 0.4KW ~ 2.2kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
    Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha:  tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC

  • Biến Tần LS Starvert iE5 3 Pha 200~300VAC

    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 0.8A ~ 1.14A
    Công Suất (kW) : 0.1KW ~ 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5 3 Pha:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

  • Biến Tần LS Starvert iE5 1 Pha 200~300VAC

    Biến Tần LS Starvert iE5 1 Pha

    Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha  : SV…
    In(HD=Heavy Duty) : 0.8A ~ 2.5A
    Công Suất (kW) : 0.1KW ~ 0.4kW
    Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
    Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Biến Tần LS Starvert E5:  HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
    Biến Tần LS Starvert E5:  V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím

Theme Settings