LS
-
SV220IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 22kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV220IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 88A
Công Suất (kW) : 22KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV185IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 18.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV185IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 74A
Công Suất (kW) : 18.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV150IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 15kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV150IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 60A
Công Suất (kW) : 15KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV110IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 11kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV110IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 46A
Công Suất (kW) : 11KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV075IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 7.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV075IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 32A
Công Suất (kW) : 7.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV055IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 5.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV055IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 24A
Công Suất (kW) : 5.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV040IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV040IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 17A
Công Suất (kW) : 4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV037IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 3.7kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV037IG5A-2
Barcode : 8809529820340
In(HD=Heavy Duty) : 16A
Công Suất (kW) : 3.7KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV022IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV015IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV008IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-2 | Biến Tần LS 3 pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha : SV004IG5A-2
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%)
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 3 Pha
Frequency (Hz) : 0.1~400Hz
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 3 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)3 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV015IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV015IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV008IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV008IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV004IG5A-1 | Biến Tần LS 1 pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha : SV004IG5A-1
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iG5A : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iG5A 1 pha: V/f, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU)1 pha, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, tích hợp bàn phím
-
SV022iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 2.2kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 12A
Công Suất (kW) : 2.2KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV015iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 1.5kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 8A
Công Suất (kW) : 1.5KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV008iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.75kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 5A
Công Suất (kW) : 0.75KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004iC5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4KW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert iC5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: V/f, sensorless vector control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert iC5 1 Pha: tích hợp hoặc không tích hợp bộ lọc EMC -
SV004IE5-1C | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW+RS485
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím
Biến Tần LS Starvert E5: 1 pha, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, tích hợp RS485(Modbus RTU) -
SV004IE5-1 | Biến Tần LS 1 Pha 0.4kW
0 ₫Mã Hàng Biến Tần LS Starvert E5 1 Pha : SV…
In(HD=Heavy Duty) : 2.5A
Công Suất (kW) : 0.4kW
Dòng Điện : 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz
Số Pha Biến Tần LS Starvert E5 : 1 Pha
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Biến Tần LS Starvert E5: HD(Heavy Duty) Overload 150% 1min.
Biến Tần LS Starvert E5: V/f control, fixed keypad – V/f control, đã tích hợp bàn phím -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/40A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 40A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/20A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 20A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
MCCB LS 3P ABN53c /18kA/15A
0 ₫Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 15A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: ABN53c
MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2 -
RCCB LS RKN-b 3P+N /100A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /80A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 80A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 3P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 3P+N : RKN-b 3P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN-b 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /100A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 100A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /80A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 80A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN-b 1P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN-b 1P+N : RKN-b 1P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN-b 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN-b 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 3P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 3P+N : RKN 3P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN 3P+N: 380VAC
Số pha : 3P+N
RCCB LS RKN 3P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /63A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 63A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /40A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 40A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /32A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCCB LS RKN 1P+N /25A
0 ₫Mã Hàng RCCB LS RKN 1P+N : RKN 1P+N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCCB LS RKN 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
RCCB LS RKN 1P+N bảo vệ dòng rò -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/32A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 32A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải -
RCBO LS RKS 1P+N 10kA/25A
0 ₫Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
Dòng Điện : 25A
Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
Số pha : 1P+N
Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải






