LS

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/20A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/16A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/10A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A (Copy)

    RCBO LS RKS 1P+N 10kA/6A~32A

    Mã Hàng RCBO LS RKS 1P+N : RKS 1P=N
    Dòng Điện : 6A~32A
    Điện Áp của RCBO LS RKS 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKS 1P+N : 10kA
    RCBO LS RKS 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/32A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/25A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/20A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/16A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/10A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/6A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 6A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • RCBO LS RKP 1P+N 4.5kA/3A

    Mã Hàng RCBO LS RKP 1P+N : RKP 1P=N
    Dòng Điện : 3A
    Điện Áp của RCBO LS RKP 1P+N: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của RCBO LS RKP 1P+N : 4.5kA
    RCBO LS RKP 1P+N bảo vệ dòng rò, ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
    MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
    MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/25A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/16A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a6A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a6A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/10A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/a0A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : a0A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
    MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/63A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 63A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/50A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 50A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/40A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 40A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/32A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 32A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/25A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 25A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/20A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 20A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/16A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 16A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/10A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 10A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A

    Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
    Dòng Điện : 06A
    Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
    MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

Theme Settings