Máy Cắt
-
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/85kA | 1SDA055952R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055952R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/85kA | 1SDA059301R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059301R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/85kA | 1SDA058282R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA058282R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A/65kA | 1SDA056144R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056144R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2500A/65kA | 1SDA056112R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA056112R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/65kA | 1SDA055920R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055920R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/65kA | 1SDA055888R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055888R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/65kA | 1SDA055856R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055856R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/65kA | 1SDA059257R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059257R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/50kA | 1SDA055760R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055760R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA055728R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055728R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/50kA | 1SDA059213R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059213R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055696R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 2000A/42kA | 1SDA055824R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055824R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1600A/42kA | 1SDA055664R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055664R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1250A/42kA | 1SDA055632R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055632R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A/42kA | 1SDA059169R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA059169R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A/42kA | 1SDA055600R1
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA055600R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A/100kA | 1SDA056352R1 – 1SDA059669R1
Mã Hàng ACB ABB 3P:
Phần Di Động (MP): 1SDA056352R1
Phần Cố Định (FP): 1SDA059669R1
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1000A~3200A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 1250A~2000A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Drawout 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Drawout Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Phần Cố Định: FP
Phần Di Động: MP -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 3200A~6300A-150kA | E6V
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A~6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 150kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E6V – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~3200A-100kA | E3H
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3H – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~4000A-75kA | E3S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 75kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E3S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~2000A-85kA | E2S
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2S – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 1000A~3200A-65kA | E2N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A~3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E2N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-50kA | E1N
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 50kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1N – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB ABB Loại Cố Định 3P 800A~1600A-42kA | E1B
Mã Hàng ACB ABB 3P: 1SDA
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A~1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 42kA
ACB Loại: Fixed Type
Loại: E1B – Emax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
-
-
-
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB LS
Bộ Điều Khiển Thời Gian Trễ Cho ACB : UVT+UDC
Dùng cho các loại ACB LS -
Cuộn Bảo Vệ Thấp Áp (UVT) Cho ACB LS
Cuộn bảo vệ thấp áp : UVT
Dùng cho các loại ACB LS
Điện Áp Làm Việc : 24~480 VDC/VAC -
ACB LS Draw Out 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2500A-85kA / AS-25E4-25A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-25E4-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 3200A-85kA / AS-32E4-32A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-32E4-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 2000A-85kA / AS-20E4-20A
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-20E4-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1300A-65kA / AN-13D4-13A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-13D4-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1600A-65kA / AN-16D4-16A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-16D4-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 1000A-65kA / AN-10D4-10A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-10D4-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 800A-65kA / AN-08D4-08A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-08D4-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 4P 600A-65kA / AN-06D4-06A
Mã Hàng ACB LS 4P: AN-06D4-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 6300A-100kA / AS-63G3-63A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-63G3-63A
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 5000A-100kA / AS-50F3-50A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-50F3-50A
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-100kA / AS-40F3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40F3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 3200A-85kA / AS-32E3-32A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-32E3-32A
Dòng Điện Định Mức(A) : 3200A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2500A-85kA / AS-25E3-25A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-25E3-25A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2500A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 4000A-85kA / AS-40E3-40A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-40E3-40A
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 2000A-85kA / AS-20E3-20A
Mã Hàng ACB LS 3P: AS-20E3-20A
Dòng Điện Định Mức(A) : 2000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1600A-65kA / AN-16D3-16A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-16D3-16A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1600A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1250A-65kA / AN-13D3-13A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-13D3-13A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1250A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 1000A-65kA / AN-10D3-10A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-10D3-10A
Dòng Điện Định Mức(A) : 1000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 800A-65kA / AN-08D3-08A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-08D3-08A
Dòng Điện Định Mức(A) : 800A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Draw Out 3P 630A-65kA / AN-06D3-06A
Mã Hàng ACB LS 3P: AN-06D3-06A
Dòng Điện Định Mức(A) : 630A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 65kA
Loại: Draw Out
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 6300A-120kA / AS-63G4-63H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-63G4-63H
Dòng Điện Định Mức(A) : 6300A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 120kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 5000A-100kA / AS-50F4-50H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-50F4-50H
Dòng Điện Định Mức(A) : 5000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-100kA / AS-40F4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40F4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 100kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức) -
ACB LS Fixed 4P 4000A-85kA / AS-40E4-40H
Mã Hàng ACB LS 4P: AS-40E4-40H
Dòng Điện Định Mức(A) : 4000A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 85kA
Loại: Fixed Typed
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)










