MCB 10kA

  • MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-4P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 4P BKH-4P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 4P BKH-4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 4P : 10kA
    MCB LS 4P BKH-4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-3P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 3P BKH-3P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 3P BKH-3P: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 3P : 10kA
    MCB LS 3P BKH-3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-2P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 2P BKH-2P : BKH 2P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-2P: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 2P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    MCB LS 1P BKH-1P 10kA/80A~125A

    Mã Hàng MCB LS 1P BKH-1P : BKH 1P
    Dòng Điện : 80A~125A
    Điện Áp của MCB LS 1P BKH-1P: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKH 1P : 10kA
    MCB LS 1P BKH-1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A

    MCB ABB 4P S200M

    Mã Hàng MCB ABB 4P SH200M : 2CDS27…
    Số Cực  : 4P
    Dòng Định Mức MCB ABB 4P S200M(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P S200M)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 4P S200M Type C

    MCB ABB 4P S200M/10kA/06A~63A

  • MCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A

    MCB ABB 3P S200M

    Mã Hàng MCB ABB 3P SH200M : 2CDS27…
    Số Cực  : 3P
    Dòng Định Mức MCB ABB 3P S200M(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P S200M)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 3P S200M Type C

    MCB ABB 3P S200M/10kA/06A~63A

  • MCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A

    MCB ABB 2P S200M

    Mã Hàng MCB ABB 2P SH200M : 2CDS27…
    Số Cực  : 2P
    Dòng Định Mức MCB ABB 2P S200M(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P S200M)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 2P S200M Type C

    MCB ABB 2P S200M/10kA/06A~63A

  • MCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A

    MCB ABB 1P S200M

    Mã Hàng MCB ABB 1P SH200M : 2CDS27…
    Số Cực  : 1P
    Dòng Định Mức MCB ABB 1P S200M(A) : 06A~63A
    Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:10kA
    Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 1P S200M)
    Tần Số (Hz) : 50Hz
    MCB ABB 1P S200M Type C

    MCB ABB 1P S200M/10kA/06A~63A

  • MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 1P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 1P+N /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 1P+N
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P+N BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 4P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 3P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BHW-T10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 2P /10kA/03A-125A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 : BHW-T10
    Dòng Điện : 03A~125A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BHW-T10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BHW-T10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BHW-T10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 4P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 4P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 4P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 3P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 3P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 3P BH-D10: 380VAC
    Số pha : 3P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 3P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 2P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 2P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 2P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 2P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 2P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 1P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB Mitsubishi 1P BH-D10 : BH-D10
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB Mitsubishi 1P BH-D10: 220VAC
    Số pha : 1P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB Mitsubishi BH-D10 : 10kA
    MCB Mitsubishi 1P BH-D10 bảo vệ ngắn mạch và quá tải

  • MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A

    Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
    Dòng Điện : 06A~63A
    Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
    Số pha : 4P
    Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
    MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải