Thiết Bị Điện

  • MCCB LS 3P ABN203c / 30kA-250A | 8809514088410

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN203c
    Barcode : 8809514088410
    MCCB LS 3P ABN203c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 250A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 30kA
    Loại: ABN203c
    MCCB LS 3P ABN203c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN103c /22kA-100A | 8809514060751

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
    Barcode : 8809514060751
    MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 100A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN103c /22kA-75A | 8809514060652

    Mã Hàng MCCB LS 3P: ABN103c
    Barcode : 8809514060652
    MCCB LS 3P ABN103c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 75A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 22kA
    Loại: ABN103c
    MCCB LS 3P ABN103c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN53c /18kA/50A | 8809514053319

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
    Barcode : 8809514053319
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 50A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • MCCB LS 3P ABN53c /18kA/30A | 8809514053166

    Mã Hàng MCCB LS 3P ABN53c: ABN53c
    Barcode : 8809514053166
    MCCB LS 3P ABN53c (APTOMAT LS) loại 3 Cực
    Dòng Điện Định Mức(A) : 30A
    Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
    Loại: ABN53c
    MCCB LS 3P ABN53c dạng khối
    Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
    Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
    Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 947-2

  • Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a | 8809512804012

    Barcode : 8809512804012
    Mã Hàng Contactor LS: MC-50a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 50A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 50A/Coil 220V – MC-50a

  • Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a | 8809512801592

    Barcode : 8809512801592
    Mã Hàng Contactor LS: MC-40a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 40A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 40A/Coil 220V – MC-40a

  • Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a | 8809512799172

    Barcode : 8809512799172
    Mã Hàng Contactor LS: MC-32a
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 32A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 2NO+2NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 32A/Coil 220V – MC-32a

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b | 8809512815490

    Barcode : 8809512815490
    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b | 8809512814189

    Barcode : 8809512814189
    Mã Hàng Contactor LS: MC-9b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 9A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 9A/Coil 220V – MC-9b

  • Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b | 8809512815490

    Barcode : 8809512815490
    Mã Hàng Contactor LS: MC-12b
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 12A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 12A/Coil 220V – MC-12b

  • Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b | 8809512818187

    Mã Hàng Contactor LS: MC-22b

    Barcode : 8809512818187
    Loại: Contactor LS  (Khởi Động Từ LS)
    Dòng Định Mức : 22A AC-3
    Số Tiếp Điểm Chính: 3P (3 NO)
    Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC
    Tiếp điểm phụ được tích hợp sẵn
    Điện áp cuộn dây: 220 VAC hoặc 380VAC
    Mặt che chống bụi và chống tiếp xúc
    Cuôn dây điều khiển có thể thay thế dễ dàng

    Contactor LS 22A/Coil 220V – MC-22b

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-18.5kW | FRN0069E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0069E2S-2GB 
    +Công suất:

    HNDHHD
    18.515.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-15kW | FRN0056E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0056E2S-2GB 
    +Công suất:

    HNDHHD
    1511

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-11kW | FRN0040E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0040E2S-2GB 
    +Công suất:

    HNDHHD
    117.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-7.5kW | FRN0030E2S-2GB

    +Mã Hàng: FRN0030E2S-2GB 
    +Công suất:

    HNDHHD
    7.55.5

    +Điện Áp Nguồn 3P : 200-240VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 200-240VAC

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-315kW | FRN0590E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0590E2S-4GB 
    +Công suất:

    NDHDHNDHHD
    315250280220

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-280kW | FRN0520E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0520E2S-4GB 
    +Công suất:

    NDHDHNDHHD
    280220220200

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-220kW | FRN0415E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0415E2S-4GB 
    +Công suất:

    NDHDHNDHHD
    220200200160

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);

  • Biến Tần Fuji 3 pha 380V-200kW | FRN0361E2S-4GB

    +Mã Hàng: FRN0361E2S-4GB 
    +Công suất:

    NDHDHNDHHD
    200160160132

    +Điện Áp Nguồn 3P : 380-480VAC
    +Điện Áp Ngõ Ra 3P : 380-480VAC
    • Ngõ ra tần số: 0.1-120/500Hz;
    • Dãy công suất: 0.1-630kW;
    • Mức chịu đựng quá tải: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây (HHD);
    • Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa;
    • Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng…;
    • Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ (PMSM);