Thiết Bị Điện
-
MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A
MCB LS 4P BKN-b 4P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 4P : BKN-b 4P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 4P : 10kA
MCB LS BKN-b 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A
MCB LS 3P BKN-b 3P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 3P : BKN-b 3P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 3P : 10kA
MCB LS BKN-b 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A
MCB LS 2P BKN-b 2P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 2P : BKN-b 2P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 2P : 10kA
MCB LS BKN-b 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A
MCB LS 1P BKN-b 1P /10kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN-b 1P : BKN-b 1P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN-b 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN-b 1P : 10kA
MCB LS BKN-b 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A
MCB LS 4P BKN 4P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 4P : BKN 4P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 4P: 380VAC
Số pha : 4P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 4P : 6kA
MCB LS BKN 4P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A
MCB LS 3P BKN 3P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 3P : BKN 3P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 3P: 380VAC
Số pha : 3P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 3P : 6kA
MCB LS BKN 3P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A
MCB LS 2P BKN 2P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 2P : BKN 2P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 2P: 220VAC
Số pha : 2P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 2P : 6kA
MCB LS BKN 2P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A
MCB LS 1P BKN 1P /6kA/06A-63A
Mã Hàng MCB LS BKN 1P : BKN 1P
Dòng Điện : 06A~63A
Điện Áp của MCB LS BKN 1P: 220VAC
Số pha : 1P
Dòng Ngắn Mạch của MCB LS BKN 1P : 6kA
MCB LS BKN 1P bảo vệ ngắn mạch và quá tải -
MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA
Mã Hàng MCCB ABB 3P Tmax XT1B: 1SDA….
MCCB ABB 3P Tmax XT1B (APTOMAT ABB) loại 3 Cực
Dòng Điện Định Mức(A) : 16A~160A
Dòng Cắt(kA) : Icu: 18kA
Loại: XT1B, XT1C, XT2N, XT1N, XT3N, T4N,T5N
MCCB ABB 3P Tmax XT1Bdạng khối | Dòng Tmax
Điện Áp Định Mức(V) : (Ue)380VAC
Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức)
Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60947-2MCCB ABB 3P Tmax XT1B /16A-160A/18kA
-
Đế Cầu Chì Siemens – 3NW7013
- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7013
- Cầu Chì Siemens Dạng Tép loại 1 Cực
- Dòng Định Mức (A) : Tối Đa 32A
- Rated operating voltage(V) : (Ue)220VAC (Điện áp làm việc định mức)
- Frequency (Hz) : 50Hz / 60Hz (tần số định mức
- Mã Hàng Cầu Chì: 3NW7013
-
MCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 4P SH200
Mã Hàng MCB ABB 4P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 4P
Dòng Định Mức MCB ABB 4P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 4P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 4P SH200Type CMCB ABB 4P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 3P SH200
Mã Hàng MCB ABB 3P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 3P
Dòng Định Mức MCB ABB 3P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 3P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 3P SH200Type CMCB ABB 3P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A
MCB ABB 2P SH200
Mã Hàng MCB ABB 2P SH200 : 2CDS21…
Số Cực : 2P
Dòng Định Mức MCB ABB 2P SH200(A) : 06A~63A
Ultimate breaking capacity(kA) : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC (MCB ABB 2P SH200)
Tần Số (Hz) : 50Hz
MCB ABB 2P SH200Type CMCB ABB 2P SH200/6kA/06A~63A
-
MCB ABB 1P SH200/6kA/06A~63A
Mã Hàng: SH201-C6
Mã Đặt Hàng: 2CDS211001R0064
Số Cực : 1P
Dòng Định Mức: 6A
Dòng Cắt : Icu:6kA
Điện Áp Làm Việc(V) : 230/415VAC
Tần Số (Hz) : 50Hz
Đặc Tính Cắt : Type C -
Biến Tần INVT BPJ1 | Biến Tần INVT Phòng Nổ
Biến tần phòng nổ BPJ1 chủ yếu được sử dụng trong điều kiện môi trường dưới hầm mỏ có khí metan, bụi than, không có khí ăn mòn.
Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT BPJ1 (V):
– Two-quadrant
+ AC 3Pha 660V (±15%) (55 ~400 KW)
+ AC 3Pha 1140V (±10%) (90~630KW)
– Four-quadrant
+ AC 3Pha 660V (±15%) (185 ~315 KW)
+ AC 3Pha 1140V (±10%) (250~400KW)
Tần số ngõ vào (Hz) của Biến Tần INVT BPJ1: 47~63Hz
Điện áp ngõ ra (V)Biến Tần INVT BPJ1 | Biến Tần INVT Phòng Nổ
-
Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế
Biến Tần INVT GD5000 ứng dụng kỹ thuật power unit nối tiếp, công nghệ điều khiển vector không gian SVPWM cho kết quả điều khiển tốc độ chính xác cao, đáp ứng nhanh và nhiều tính năng chuyên dụng cho động cơ trung thế.
Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD5000 (V):
AC 3PH,3kV AC 3PH, 3.3kV AC 3PH,6kV AC 3PH,6.6kV AC 3PH,10kV AC 3PH, 11kV
Tần số ngõ vào (Hz) của Biến Tần INVT GD5000: 50/60 Hz ± 5%
Hệ số công suất đầu vào: ≥ 0.97 (đầy tải)
Hệ số hài dòng điện đầu vào: ≦2%, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC như tiêu chuẩn IEEE 519 ~ 1992 và GB/T14519 ~ 93, Chât lượng cung cấp điện – Sóng hài trong mạng cung cấp điệnBiến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế















