bien-tan-trung-the-invt-GD5000

Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế

0 Review(s)
in stock

QUICK OVERVIEW

Biến Tần INVT GD5000 ứng dụng kỹ thuật power unit nối tiếp, công nghệ điều khiển vector không gian SVPWM cho kết quả điều khiển tốc độ chính xác cao, đáp ứng nhanh và nhiều tính năng chuyên dụng cho động cơ trung thế.

Điện áp ngõ vào Biến Tần INVT GD5000 (V):
AC 3PH,3kV AC 3PH, 3.3kV AC 3PH,6kV AC 3PH,6.6kV AC 3PH,10kV AC 3PH, 11kV
Tần số ngõ vào (Hz) của Biến Tần INVT GD5000: 50/60 Hz ± 5%
Hệ số công suất đầu vào: ≥ 0.97 (đầy tải)
Hệ số hài dòng điện đầu vào: ≦2%, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC như tiêu chuẩn IEEE 519 ~ 1992 và GB/T14519 ~ 93, Chât lượng cung cấp điện – Sóng hài trong mạng cung cấp điện

Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế

Description

Biến Tần INVT GD5000 ứng dụng kỹ thuật power unit nối tiếp, công nghệ điều khiển vector không gian SVPWM cho kết quả điều khiển tốc độ chính xác cao, đáp ứng nhanh và nhiều tính năng chuyên dụng cho động cơ trung thế.

Thông Số điều khiển chính của Biến Tần INVT GD5000

  • Biến Tần INVT GD5000 Các chế độ điều khiển: Vector vòng hở (Open loop vector control), Vector không gian PWM (SVPWM control)
  • Đa năng: Dùng cho cả động cơ đồng bộ và động cơ không đồng bộ.
  • Tiết kiệm: Một biến tần điều khiển nhiều động cơ cùng lúc
  • Hỗ trợ chức năng Master – Slave, lên tới 8 Motor, tín hiệu kết nối được truyền bằng cáp quang
  • Biến Tần INVT GD5000 với phương pháp điều chỉnh đa xung, vì vậy giúp nâng cao hệ số công suất Cosφ ≥ 0.96 ngay cả khi biến tần hoạt động ở tần số thấp và giảm thiểu sóng hài THDi ≤ 2%.
  • Chức năng bypass unit củaBiến Tần INVT GD5000 bị lỗi giúp hệ thống tiếp tục hoạt động khi xảy ra sự cố
  • Bền bỉ: khả năng quá tải cao, chịu 120 % quá tải trong 2 phút, 150% quá tải trong 5 s
  • Mạnh mẽ: vẫn chạy ngay cả khi mất điện lưới 1 – 5 s
  • Động cơ chạy êm, bền hơn nhờ dòng điện gần đạt dạng sin chuẩn
  • Chất lượng điện năng tốt đáp ứng tiêu chuẩn IEEE519/1992, THD dòng điện

 

Bảng Giá Biến Tần INVT

download

Catalog Biến Tần Invt

download

Đặc tính kỹ thuật Cơ Bản của Biến Tần INVT GD5000

1. Đặc tính kỹ thuật của Biến Tần INVT GD5000

3kV3.3kV6kV6.6kV10kV11kV
Đầu vàoĐiện áp danh định đầu vàoAC 3PH,3kVAC 3PH, 3.3kVAC 3PH,6kVAC 3PH,6.6kVAC 3PH,10kVAC 3PH, 11kV
Dải nhấp nhô điện áp– 15 % ~ + 10 %
Tần số đầu vào50/60 Hz ± 5%
Hệ số công suất đầu vào≥ 0.97 (đầy tải)
Hiệu suất hệ thống≥ 96% (đầy tải)
Hệ số hài dòng điện đầu vào≦2%, đáp ứng các tiêu chuẩn IEC như tiêu chuẩn IEEE 519 ~ 1992 và GB/T14519 ~ 93, Chât lượng cung cấp điện – Sóng hài trong mạng cung cấp điện
Đầu raĐiện áp đầu ra0 ~ 3kV0 ~ 3.3kV0 ~ 6kV0 ~ 6.6kV0 ~ 10kV0 ~ 11k V
Dòng điện đầu ra0 – 216 A0 – 219 A0 – 216 A0 – 219 A0 – 205A0 – 223A
Công suất biểu kiến đầu ra0 – 1120kVA0 – 1250kVA0 – 2240kVA0 – 3550kVA0 – 3550kVA0 – 4250kVA
Công suất hiệu dụng đầu ra0 – 900kW0 – 1000kW0 – 1800kW0 – 2000kW0 – 2800kW0 – 3350kW
Tần số đầu ra0 ~ 120Hz
Hệ số hài dòng điện đầu ra≦2 %
Đặc tính điều khiểnChế độ điều khiển
Điều khiển vector vòng hở (Open loop vector control) ,
Điều khiển vector không gian PWM (SVPWM control)
Hệ thống điều khiểnDSP, FPGA, ARM
HMIMàn hình cảm ứng 10”
Độ phân giải điều chỉnh tốc độ1:50 (S V P W M), 1:100 (Vector vòng hở)
Độ chính xác điều khiển tốc độ± 1% (SVPWM), ± 0.4% (Vector vòng hở)
Đáp ứng moment
Moment khởi động1 5 0 % moment danh định
Quá tải120% dòng điện danh định: 120s, 150% dòng điện danh định: 5s
200% dòng điện danh định: bảo vệ tức thời
Thời gian tăng tốc/giảm tốc0 – 3600s, chỉnh định được
Tín hiệu I/0Cổng đầu vào logic16 kênh
Cổng đầu ra logic20 kênh relay
Cổng đầu vào tương tự3kênh : AI1, AI2:0 ~ 10V/0 ~ 20mA; AI3:-10V~10V
Cổng đầu ra tương tự4kênh :AO1, AO2:0~10V ; AO3, AO4: 0~10V/0~20mA
Cổng đầu vào xung tốc độ cao1 kênh: dải tần số đầu vào 0 ~ 50kHz
Cổng đầu ra xung tốc độ cao1 kênh: dải tần số đầu ra 0 ~ 50kHz
Truyền thôngModbus (RS485), Tự chọn: Profibus –DP, Ethernet
Tính năng bảo vệHệ thốngQuá dòng điện, quá áp, thấp áp, quá tải động cơ, quá tải biến tần, mất pha đầu vào, mất pha đầu ra
Quá nhiệt độ, lỗi quá nhiệt độ bộ điều khiển, lỗi truyền thông, lỗi truy cập, quá nhiệt độ quạt
Các unitLỗi truyền thông cáp quang đường lên phía trên, lỗi truyền thông cáp quang đường xuống dưới, quá áp, thấp áp, quá nhiệt nguồn cấp, mất pha đầu vào, lỗi VCE, lỗi bypass
Cấu hình khácLắp đặtTrong cabinet
Cấp bảo vệIP30
Tiếng ồn≤75dB
Đường cấp điện và và dẫn điện raVào và ra từ đáy cabinet, các cấu hình khác theo yêu cầu
Làm mátLàm mát ép buộc bằng không khí
Nguồn điện điều khiểnAC 380V±10%
M T B F100000 h
Nhiệt độ môi trường làm việc– 5℃ ~ +40℃, giảm công suất 1.5% cho một 1℃ nếu nhiệt độ cao hơn 40℃ và nhiệt độ tối đa là 50℃; chạy không tải nếu nhiệt độ đạt 60℃
Độ caoDưới 1000m ; giảm công suất 1%f cho từng 100 m, nếu độ cao trên 1000 m
Lưu trữTránh bụi, nắng chiếu trực tiếp, gas, dầu hoặc hơi nước nóng có khả năng gây nổ hoặc ăn mòn
Độ rung2 ~ 9Hz biên độ 3 mm ; 9 ~ 20H z gia tốc 9.8 m/ s 2 ; 20 ~ 55Hz gia tốc 2m / s 2 ; 55 ~ 200Hz gia tốc 1m/s 2
2. Lựa chọn Biến Tần INVT GD5000
2.1. Dòng 3 kV
Công suất biểu kiến danh định
(kVA)
Dòng điện danh định đầu ra ( A )

Công suất động cơ (kW)
Kích thước
Khối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000- □0250-03
250
48
200
3200X1200X2720
1559
GD5000- □0280-03
280
54
225
3200X1200X2720
1559
GD5000-□0315-03
315
61
250
3200X1200X2720
1559
GD5000-□0375-03
375
72
300
3200X1200X2720
1587
GD5000-□0400-03
400
77
315
3200X1200X2720
1607
GD5000-□0425-03
425
82
335
3200X1200X2720
1647
Gd5000-□0450-03
450
87
355
3200X1200X2720
1657
GD5000-□0500-03
500
96
400
3200X1200X2720
1669
GD5000-□0560-03
560
108
450
3400X1200X2720
1744
GD5000-□0630-03
630
121
500
3400X1200X2720
1826
GD5000-□0710-03
710
137
560
3400X1200X2720
1881
GD5000-□0750-03
750
144
600
3400X1200X2720
1881
GD5000-□0800-03
800
154
630
3400X1200X2720
1999
GD5000-□0850-03
850
165
670
3400X1200X2720
2082
GD5000-□0900-03
900
173
710
3600X1200X2720
2082
GD5000-□1000-03
1000
192
800
3600X1200X2720
2137
GD5000-□1120-03
1120
216
900
3600X1200X2720
2347
2.2. Dòng 6 kV

biến tần
Công suất biểu kiến danh định
(kVA)
Dòng điện danh định đầu ra (A)Công suất động cơ (kW)Kích thướcKhối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000-0315-06315302503800X1200X27202835
GD5000-□0355-06355342803800X1200X27202885
GD5000-□0400-06400383153800X1200X27202965
GD5000-□0450-06450433553800X1200X27202995
GD5000-□0500-06500484003800X1200X27203035
GD5000-□0560-06560544503800X1200X27203170
GD5000-□0630-06630615003800X1200X27203320
Gd5000-□0710-06710685603800X1200X27203390
GD5000-□0750-06750726003800X1200X27203420
GD5000-□0800-06800776304400X1200X27203635
GD5000-□0900-06900877104400X1200X27203785
GD5000-□1000-061000968004400X1200X27203885
GD5000-□1120-0611201089004800X1200X27204268
GD5000-□1250-06125012010004800X1200X27204408
GD5000-□1400-06140013511204800X1200X27204758
GD5000-□1600-06160015412504800X1200X27205058
GD5000-□1800-06180017314004800X1200X27205610
GD5000-□2000-06200019216004800X1200X27205810
GD5000-□2240-06224021618004800X1200X27206060

2.3 Dòng 10 kV

biến tầnCông suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra (A)
Công suất động cơ (kW)
Kích thướcKhối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000-0400-10400233154600X1200X27203370
GD5000-□0450-10450263554600X1200X27203460
GD5000-□0500-10500294004600X1200X27203550
GD5000-□0560-10560324504600X1200X27203590
GD5000-□0630-10630365004600X1200X27203660
GD5000-□0710-10710415604800X1200X27203960
GD5000-□0800-10800466304800X1200X27204080
GD5000-□0850-10850496704800X1200X27204120
GD5000-□0900-10900527104800X1200X27204370
GD5000-□0950-10950557504800X1200X27204416
GD5000-□1000-101000588004800X1200X27204506
GD5000-□1060-101060618504800X1200X27204526
GD5000-□11200-101120659004800X1200X27204680
GD5000-□1180-101180689504800X1200X27204776
GD5000-□1250-1012507210004800X1200X27204976
GD5000-□1400-1014008111205200X1200X27205271
GD5000-□1600-1016009212505200X1200X27205421
GD5000-□1700-1017009814005200X1200X27205621
GD5000-□1900-10190011015005800X1200X27206181
GD5000-□2000-10200011516005800X1200X27206270
GD5000-□2120-10212012217005800X1200X27206381
GD5000-□2240-10224012918006200X1500X27206876
GD5000-□2500-10250014420006200X1500X27207276
GD5000-□2800-10280016222406200X1500X27207576
GD5000-□3150-10315018225006200X1500X27208210
GD5000-□3350-10335019326506200X1500X27208810
GD5000-□3550-103550020528006200X1500X272009310

2.4. Dòng 3.3 kV

Công suất biểu kiến danh định
( kVA )
Dòng điện danh định đầu ra (A)
Công suất độngcơ
(kW)
Kích thướcKhối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000-0250-3.3250442003200X1200X27201559
GD5000-□0280-3.3280492253200X1200X27201559
GD5000-□0315-3.3315552503200X1200X27201559
GD5000-□0355-3.3355622803200X1200X27201559
GD5000-□0400-3.3400703153200X1200X27201587
GD5000-□0450-3.3450793553200X1200X27201647
GD5000-□0500-3.3500884003200X1200X27201669
GD5000-□0560-3.3560984503200X1200X27201669
GD5000-□0630-3.36301105003400X1200X27201744
GD5000-□0710-3.37101245603400X1200X27201826
GD5000-□0800-3.38001406303400X1200X27201881
GD5000-□0900-3.39001587103400X1200X27201999
GD5000-□1000-3.310001758003600X1200X27202082
GD5000-□1120-3.311201959003600X1200X27202137
GD5000-□1250-3.3125021910003600X1200X27202347


2.5. Dòng 6.6 kV

biến tầnCông suất biểu kiến danh định
(kVA)
Dòng điện danh định đầu ra (A)
Công suất động cơ (kW)
Kích thướcKhối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000-0315-6.6315282504000X1200X27202977
GD5000-□0355-6.6355312804000X1200X27203029
GD5000-□0400-6.6400353154000X1200X27203113
GD5000-□0450-6.6450393554000X1200X27203145
GD5000-□0500-6.6500444004000X1200X27203187
GD5000-□0560-6.6560494504000X1200X27203329
GD5000-□0630-6.6630555004000X1200X27203486
GD5000-□0710-6.6710625604600X1200X27203591
GD5000-□0800-6.6800706304600X1200X27203817
GD5000-□0900-6.6900797104600X1200X27203974
GD5000-□1000-6.61000878004600X1200X27204079
GD5000-□1120-6.61120989004600X1200X27204481
GD5000-□1250-6.6125010910005000X1200X27204628
GD5000-□1400-6.6140012211205000X1200X27204995
GD5000-□1600-6.6160014012505000X1200X27205310
GD5000-□1800-6.6180015714005000X1200X27205891
GD5000-□1900-6.6190016515005000X1200X27206101
GD5000-□2000-6.6200017516005000X1200X27206101
GD5000-□2240-6.6224019518005000X1200X27206363
GD5000-□2500-6.6250021920005000X1200X27206363

2.6. Dòng 11 kV

Công suất biểu kiến danh định
(kVA)
Dòng điện danh định đầu ra (A)
Công suất động cơ (kW)
Kích thướcKhối lượng (kg)
Rộng * Sâu* Cao
(mm)
GD5000-0400-11400213154800X1200X27203707
GD5000-□0450-11450243554800X1200X27203840
GD5000-□0500-11500264004800X1200X27203905
GD5000-□0560-11560294504800X1200X27203950
GD5000-□0630-11630335004800X1200X27203980
GD5000-□0670-11670355305000X1200X27204026
GD5000-□0710-11710375605000X1200X27204190
GD5000-□0750-11750396005000X1200X27204356
GD5000-□0800-11800426305000X1200X27204532
GD5000-□0900-11900477105000X1200X27204858
GD5000-□1000-111000528005000X1200X27204979
GD5000-□1120-111120599005000X1200X27205254
GD5000-□1250-1112506610005000X1200X27205474
GD5000-□1400-1114007311205400X1200X27205798
GD5000-□1500-1115007911805400X1200X27205963
GD5000-□1600-1116008412505400X1200X27205963
GD5000-□1800-1118009414005400X1200X27206799
GD5000-□1900-11190010015006000X1200X27206799
GD5000-□2000-11200010516006000X1200X27207019
GD5000-□2120-11212011017006000X1500X27207564
GD5000-□2240-11224011818006400X1500X27207564
GD5000-□2360-11236012419006400X1500X27208004
GD5000-□2500-11250013120006400X1500X27208004
GD5000-□2800-11280014722406400X1500X27208334
GD5000-□3150-11315016525006400X1500X27209031
GD5000-□3550-11355018628006400X1500X27209691
GD5000-□4000-11400021031506400X1500X272010241
GD5000-□4250-11425022333506200X1500X272010241

Hình Ảnh Biến Tần INVT GD300-02

bien-tan-trung-the-invt-GD5000

 


Xem Thêm Catalog Chi Tiết Về Biến Tần INVT GD5000 tại: http://dienhathe.info

 

Additional information

Nhà Sản Xuất

INVT

Nhóm Sản Phẩm

Biến Tần

Nhóm Mã Hàng

GD5000

Số Cực/Pha

3 Phase

Điện Áp

3kV~11kV

Công Suất

~3350kW

Thông Số Khác

Biến Tần Trung Thế

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Biến Tần INVT GD5000 | Biến Tần INVT Trung Thế”